安全教育 第3回 / Giáo dục An toàn Bài 3
クレーン操作玉掛け作業の安全
始業点検チェックシート付き
An toàn trong vận hành cẩu và công tác móc cẩu (kèm bảng kiểm tra đầu ca)
安全第一 / AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT クレーン等安全規則 玉掛け技能講習必須 吊荷下立入禁止 日越併記 / Nhật–Việt
01

必要な資格と法令の基礎知識

Chứng chỉ cần thiết và kiến thức pháp luật cơ bản
無資格でのクレーン運転・玉掛け作業は法律違反です。必ず資格を取得してから作業すること。
Vận hành cẩu và móc cẩu khi không có chứng chỉ là vi phạm pháp luật. Nhất định phải lấy chứng chỉ trước khi làm việc.
🏗 クレーン運転 労安法 第61条
つり上げ荷重 5t 以上
クレーン・デリック運転士免許(国家試験) Bằng lái cần cẩu/trục tải (Kỳ thi quốc gia)
つり上げ荷重 5t 未満
クレーン運転特別教育(社内教育可) Đào tạo đặc biệt vận hành cẩu (Có thể đào tạo nội bộ)
⚠ 床上操作式クレーン運転技能講習:つり上げ荷重5t以上も対応可
Bằng kỹ năng vận hành cẩu sàn: áp dụng được cả ≥5t
🪝 玉掛け作業 労安法 第61条
つり上げ荷重 1t 以上
玉掛け技能講習(修了証必要) Đào tạo kỹ năng móc cẩu (Cần giấy chứng nhận hoàn thành)
つり上げ荷重 1t 未満
玉掛け特別教育(社内実施可) Đào tạo đặc biệt móc cẩu (Có thể đào tạo nội bộ)
⚠ 林鐵工所では玉掛け技能講習修了者のみ玉掛け作業に従事可
Chỉ người hoàn thành đào tạo kỹ năng móc cẩu mới được làm
📋 点検義務 クレーン則 第34〜36条
年次点検(第34条):1年以内に1回
Kiểm tra hàng năm: 1 lần trong vòng 1 năm
月次点検(第35条):1ヶ月以内に1回
Kiểm tra hàng tháng: 1 lần trong vòng 1 tháng
作業開始前点検(第36条):毎日必須
Kiểm tra trước khi làm: bắt buộc mỗi ngày
年次・月次の記録は3年間保存義務あり(第38条)
Hồ sơ năm và tháng phải lưu 3 năm (Điều 38)
02

始業前点検チェックシートクレーン則 第36条

Bảng kiểm tra đầu ca (Điều 36 Quy tắc an toàn cẩu)
毎日の作業開始前に必ず実施すること。異常を発見した場合は直ちに作業を中止し、責任者に報告する。
Bắt buộc thực hiện trước khi bắt đầu làm mỗi ngày. Nếu phát hiện bất thường phải dừng ngay và báo cáo người phụ trách.
作業開始前点検は記録保存の義務はありませんが、安全確保のために必ず実施する。 / Kiểm tra trước khi làm không bắt buộc lưu hồ sơ nhưng phải thực hiện để đảm bảo an toàn.

天井クレーンの各部名称 / Tên các bộ phận của cẩu trần

過巻防止 ペンダント ランウェイ(走行レール) ガーダ(主桁) Dầm chính トロリ(横行装置) Xe con (thiết bị chạy ngang) 巻上機(ドラム) Cơ cấu nâng hạ (tang) ワイヤロープ Cáp thép (wire rope) フック(安全装置付き) Móc cẩu (kèm thiết bị an toàn) ペンダントスイッチ Hộp điều khiển treo
天井クレーンの主要部位。点検時はこれらすべての部位を確認する。
⚙ 巻上装置・安全装置 / Cơ cấu nâng và thiết bị an toàn
過巻防止装置(リミットスイッチ)の作動確認Xác nhận hoạt động thiết bị chống cuốn quá mức (limit switch)
巻上ブレーキの制動確認(すべりなし)Xác nhận phanh nâng (không trượt)
コントローラー・ペンダントスイッチの作動確認Xác nhận hoạt động của bộ điều khiển và hộp điều khiển treo
緊急停止ボタンの作動確認Xác nhận nút dừng khẩn cấp hoạt động bình thường
🛤 走行・横行装置 / Thiết bị chạy dọc và ngang
走行・横行ブレーキの制動確認Xác nhận phanh chạy dọc và ngang
ランウェイ(走行レール)上の障害物確認Xác nhận không có vật cản trên ray đi
トロリ車輪・走行車輪の状態確認(損傷なし)Xác nhận tình trạng bánh xe con và bánh đi (không hư hỏng)
端部ストッパーの取付け状態確認Xác nhận tình trạng lắp đặt bộ chặn đầu
🔗 ワイヤロープ・フック / Cáp thép và móc cẩu
ワイヤロープの断線・キンク・腐食・摩耗の確認Kiểm tra đứt dây, xoắn, ăn mòn, mòn của cáp thép
ドラムへの巻き乱れ・乗り上げなしKhông có xáo trộn hoặc leo lên tang dây
フックの変形・亀裂・摩耗の確認Kiểm tra biến dạng, vết nứt, mòn của móc cẩu
フック安全装置(ラッチ)の作動確認Xác nhận hoạt động của thiết bị an toàn móc (chốt)
損傷ワイヤロープ・変形フックはその日の使用を即中止Cáp hư hỏng, móc biến dạng phải ngừng sử dụng ngay trong ngày đó
🧲 吊り具(玉掛用具) / Dụng cụ móc cẩu
玉掛けワイヤロープの断線・キンク・摩耗確認Kiểm tra đứt, xoắn, mòn của cáp móc cẩu
シャックルのピン・コッターの脱落なしKhông bị rụng chốt và khóa an toàn của shackle
クランプ・マグネット等の特殊吊り具の状態確認Kiểm tra tình trạng dụng cụ móc đặc biệt như kẹp, nam châm…
廃棄基準に達した吊り具は絶対に使用しないTuyệt đối không dùng dụng cụ đã đạt tiêu chuẩn loại bỏ
暴風後・地震後は追加点検が必要(クレーン則 第37条)/ Sau bão mạnh, sau động đất phải kiểm tra bổ sung (Điều 37)
瞬間風速30m/s超の風または震度4以上の地震後は、クレーン各部・ワイヤロープ・吊り具を再点検してから作業を再開すること。
Sau gió giật vượt 30m/s hoặc động đất cấp 4 trở lên, phải kiểm tra lại toàn bộ cẩu, cáp thép và dụng cụ móc trước khi tiếp tục làm việc.
03

ワイヤロープ・吊り具の廃棄基準

Tiêu chuẩn loại bỏ cáp thép và dụng cụ móc cẩu

ワイヤロープの廃棄基準(目視点検ポイント) / Tiêu chuẩn loại bỏ cáp thép (điểm kiểm tra bằng mắt)

✓ 正常 / Bình thường 素線切れなし・変形なし Không đứt, không biến dạng ✕ 断線 / Đứt sợi 1より間で素線数の10%以上断線→廃棄 ≥10% sợi đứt trong 1 lần xoắn → Loại bỏ ✕ キンク / Xoắn gút キンク(よりが乱れた状態)→即廃棄 Xoắn gút (rối xoắn) → Loại bỏ ngay ✕ 摩耗・腐食 / Mòn・Ăn mòn 公称径の7%超の直径減少→廃棄 Giảm đường kính >7% → Loại bỏ ワイヤロープの廃棄基準(クレーン等安全規則 第215条) ①1より間に素線数の10%以上断線 ②公称径の7%超の直径減少 ③キンク ④著しい形くずれ・腐食 ①Đứt ≥10% sợi / ②Giảm đường kính >7% / ③Xoắn gút / ④Biến dạng, ăn mòn nghiêm trọng → 上記いずれか一つでも該当すれば即廃棄・使用禁止 / Chỉ cần 1 tiêu chí trên là phải loại bỏ ngay
点検項目 / Hạng mục 廃棄基準 / Tiêu chuẩn loại bỏ 根拠 / Cơ sở
断線Đứt sợi 1より間で素線数の10%以上
≥10% sợi trong 1 lần xoắn
クレーン則 第215条
直径の減少Giảm đường kính 公称径の7%を超えるもの
>7% đường kính danh nghĩa
クレーン則 第215条
キンクXoắn gút 発生したもの(全て)
Tất cả trường hợp xảy ra
クレーン則 第215条
形くずれBiến dạng 著しい変形(扁平・うねり等)
Biến dạng rõ rệt (dẹp, uốn sóng…)
クレーン則 第215条
腐食Ăn mòn 著しい腐食のあるもの
Ăn mòn nghiêm trọng
クレーン則 第215条
フック変形Biến dạng móc 開口部が元の5%以上拡大
Miệng mở rộng hơn 5% so với ban đầu
クレーン則 第214条
04

玉掛け作業の安全手順

Quy trình an toàn trong công tác móc cẩu
1
作業前確認・KY
Kiểm tra trước và KY
吊り荷の重量・重心・形状を確認。吊り具の選定(ワイヤ径・本数・スリング等)。作業エリアの立入禁止区域設定。KY(危険予知)を全員で実施。 Xác nhận trọng lượng, trọng tâm, hình dạng vật cẩu. Chọn dụng cụ móc (đường kính cáp, số lượng…). Thiết lập vùng cấm vào khu vực làm việc. Thực hiện KY (nhận biết nguy hiểm) cùng nhau.
2
吊り具の点検・掛け方
Kiểm tra và cách móc dụng cụ
ワイヤロープの損傷・廃棄基準確認。シャックルのピン締め確認。つり角度は60°以内を厳守。角当て(コーナーパッド)を使用して鋭角部を保護。 Kiểm tra hư hỏng và tiêu chuẩn loại bỏ cáp. Kiểm tra siết chốt shackle. Tuân thủ nghiêm ngặt góc móc trong 60°. Dùng đệm góc bảo vệ phần cạnh sắc.
3
合図と地切り
Tín hiệu và nâng thử
玉掛け者→運転者への合図確認。「地切り」(地面から少し浮かす)で吊り荷の安定・重心を確認。地切り直後に一時停止が鉄則。不安定な場合は降ろして掛け直す。 Xác nhận tín hiệu từ người móc đến người vận hành. Nâng thử (nhấc khỏi mặt đất một chút) để xác nhận ổn định và trọng tâm. Dừng tạm ngay sau khi nâng thử là nguyên tắc vàng.
4
運搬・誘導
Vận chuyển và hướng dẫn
誘導者は吊り荷の斜め前方で誘導(真下・真後ろは禁止)。吊り荷の揺れ防止のため、ロープ(繊維)で誘導。人が手で直接押すことは厳禁。 Người hướng dẫn đứng chéo phía trước vật cẩu (cấm đứng phía dưới thẳng và phía sau thẳng). Dùng dây (sợi) để hướng dẫn chống lắc. Cấm người dùng tay đẩy trực tiếp.
5
着地・玉外し
Hạ xuống và tháo dụng cụ
着地場所の確認後、低速でゆっくり着地。着地後はフックのテンション(張力)を抜いてから玉外しを実施。吊り荷が完全に安定してから玉外しする。 Xác nhận vị trí hạ xuống, hạ chậm tốc độ thấp. Sau khi hạ, nhả lực căng móc rồi mới tháo dụng cụ. Tháo dụng cụ sau khi vật hoàn toàn ổn định.
6
作業後・片付け
Sau khi làm và dọn dẹp
フックを安全な高さまで巻き上げ。ペンダントスイッチを所定の位置に掛ける。使用した吊り具を点検・保管。異常があった場合は即報告・記録。 Cuốn móc lên độ cao an toàn. Treo hộp điều khiển về vị trí quy định. Kiểm tra và cất dụng cụ đã dùng. Nếu có bất thường phải báo cáo và ghi lại ngay.
05

つり角度と張力の関係

Mối quan hệ giữa góc móc và lực căng

つり角度が大きくなるほどワイヤロープの張力は増加する / Góc móc càng lớn thì lực căng cáp càng tăng

θ ≈ 0° 係数 × 1.00 荷重 W ✓ 最もロープに かかる力が小さい θ = 60° 係数 × 1.15 荷重 W 60° ⚠ 実作業では60°以内が 安全の目安 θ = 120° 係数 × 2.00 ⚠ 荷重 W 120° ✕ 張力が2倍!ロープ破断の 危険大 → 使用禁止
つり角度が大きいほどワイヤロープにかかる張力が増加する。実作業では60°以内を厳守。120°では理論上2倍の張力がかかりロープ破断の危険がある。
🚫 つり角度は実作業で60°以内を厳守。角度が大きいほどロープに負荷がかかり破断リスクが高まる。
Tuân thủ nghiêm ngặt góc móc trong 60° khi làm thực tế. Góc càng lớn thì tải cáp càng tăng, nguy cơ đứt cáp càng cao.
06

クレーン作業の合図

Tín hiệu trong công tác cẩu
合図はクレーン運転者と玉掛け者の共通言語です。合図が不明確だと重大事故につながります。合図の方法は作業前に必ず確認・統一すること。
Tín hiệu là “ngôn ngữ chung” giữa người vận hành và người móc cẩu. Tín hiệu không rõ ràng dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Nhất định phải xác nhận và thống nhất phương pháp tín hiệu trước khi làm.
⬆ 巻き上げ
Nâng lên
片手を挙げて輪を描く
Giơ một tay vẽ vòng tròn
⬇ 巻き下げ
Hạ xuống
片手を下げて輪を描く
Hạ một tay vẽ vòng tròn
↔ 走行・横行
Chạy dọc / ngang
手を伸ばして移動方向を指す
Tay chỉ hướng di chuyển
✕ 停止
Dừng lại
片手または両手を上げて左右に振る
Giơ tay vẫy sang hai bên
🚨 緊急停止
Dừng khẩn cấp
両手を頭上で激しく交差
Vẫy mạnh cả hai tay trên đầu
合図は必ず玉掛け者1名が担当する。複数の人が合図を出すと混乱を招く。
Tín hiệu phải do duy nhất 1 người móc cẩu phụ trách. Nhiều người ra tín hiệu gây nhầm lẫn.
07

クレーン・玉掛け作業の絶対禁止事項

Điều tuyệt đối cấm trong công tác cẩu và móc cẩu
🚫 絶対にやってはいけないこと / Điều tuyệt đối cấm
吊り荷の真下に立ち入る(最重大違反)Đứng thẳng dưới vật đang treo (Vi phạm nghiêm trọng nhất)
無資格でのクレーン運転・玉掛け作業Vận hành cẩu và móc cẩu khi không có chứng chỉ
廃棄基準に達したワイヤロープ・吊り具の使用Dùng cáp thép, dụng cụ đã đạt tiêu chuẩn loại bỏ
定格荷重を超える荷を吊る(過負荷)Cẩu vật vượt tải trọng định mức (quá tải)
荷を吊ったままクレーンを放置するĐể vật đang treo và bỏ cẩu không người trông
つり角度60°超での玉掛け作業Móc cẩu với góc vượt 60°
吊り荷に人を乗せる(人の移動への使用)Cho người lên vật đang treo (dùng cẩu để di chuyển người)
斜め引き・横引き(クレーンを斜めに使う)Kéo xiên, kéo ngang (dùng cẩu theo hướng nghiêng)
✅ 正しい行動 / Hành động đúng
作業開始前に立入禁止区域を設定・表示するThiết lập và hiển thị vùng cấm vào trước khi làm
資格証を常に携帯し、確認できる状態にするLuôn mang theo chứng chỉ và có thể xuất trình khi cần
使用前に必ずワイヤロープ・吊り具を点検するNhất định kiểm tra cáp và dụng cụ trước khi dùng
荷の重量を確認してから適切な吊り具を選定するXác nhận trọng lượng rồi chọn dụng cụ phù hợp
地切り後に必ず一時停止して安定を確認するSau khi nâng thử nhất định dừng lại xác nhận ổn định
誘導は繊維ロープを使い、手で直接触れないDùng dây sợi để hướng dẫn, không tay trực tiếp
異常を発見したら即作業中止・責任者に報告Phát hiện bất thường thì dừng ngay và báo người phụ trách
作業後はフックを安全な高さに巻き上げて保管Sau khi làm cuốn móc lên độ cao an toàn để cất
まとめ

今日の重要ポイント

Điểm quan trọng hôm nay

🏗 クレーン・玉掛け作業で絶対に守ること / Điều nhất định phải tuân thủ trong công tác cẩu và móc cẩu

① 吊り荷の下には絶対立たない
これが最重要ルール。落下した荷は命を奪う。作業エリアの立入禁止は自分も守り、他の人にも守らせる。
Tuyệt đối không đứng dưới vật treo. Đây là quy tắc quan trọng nhất. Vật rơi xuống là mất tính mạng.
② 毎日の始業前点検を必ず行う
ワイヤロープ・フック・安全装置・ブレーキを毎日確認。異常発見時は即使用中止・報告。点検なしの作業開始は厳禁。
Mỗi ngày kiểm tra cáp, móc, thiết bị an toàn, phanh. Phát hiện bất thường phải ngừng ngay và báo cáo.
③ 廃棄基準を1項目でも満たせば即廃棄
断線・キンク・直径7%超の減少・著しい腐食のいずれか一つでも廃棄。「まだ使えそう」は禁物。
Chỉ cần 1 tiêu chí (đứt, xoắn, mòn >7%, ăn mòn) là phải loại bỏ ngay. Không được chủ quan “chắc vẫn dùng được”.
④ つり角度は60°以内を厳守
角度が大きいほどワイヤに負荷がかかる。120°では2倍の張力が発生し破断の危険がある。
Góc càng lớn thì tải cáp càng tăng. Góc 120° làm tăng gấp 2 lần lực căng, nguy hiểm đứt cáp.
⑤ 地切り後は必ず一時停止
地面から浮かした直後に必ず停止して安定・重心・吊り具を確認。問題があれば降ろしてやり直す。
Ngay sau khi nhấc khỏi mặt đất phải dừng lại xác nhận ổn định, trọng tâm, dụng cụ. Có vấn đề thì hạ xuống làm lại.
⑥ 資格なし・点検なしは絶対NG
無資格作業・無点検での作業開始は法律違反であり、重大事故の原因。「自分だけなら」は絶対に通らない。
Không chứng chỉ, không kiểm tra là vi phạm pháp luật và nguyên nhân tai nạn nghiêm trọng.
🚫 吊り荷の下には絶対に立入禁止!
Tuyệt đối cấm đứng dưới vật đang treo!