技術教育 / Đào tạo Kỹ thuật
柱の加工指示書の読み方
コア図・仕口図・大組図(本柱)の3段階
Cách đọc phiếu chỉ thị gia công cột — 3 giai đoạn: Lõi (Core), Đầu nối (Shiguchi), Lắp ráp hoàn chỉnh (Taikumi)
加工指示書(コア) 加工指示書(仕口) 組立加工指示書(本柱) BCR295 / □-300×300×12 日越併記 / Nhật–Việt
概要

柱製作の3段階と加工指示書の種類

3 giai đoạn chế tạo cột và loại phiếu chỉ thị
① コア加工図
角形鋼管の切断+ダイアフラム溶接
パネルゾーン(仕口コア)の製作
② 仕口加工図
コアにブラケット・GPL・スチフナーを取付
梁接合部(仕口)の組立
③ 大組加工図(本柱)
仕口+シャフト(上下柱)を接合
柱全長・ベースプレート取付
各図面の役割 / Vai trò từng loại bản vẽ
コア図はパネルゾーンの鋼管切断長さ・ダイアフラムの材質・板厚・枚数を指示する。仕口図はコアへのブラケット・GPLの取付位置・寸法を指示する。大組図は柱全長・仕口位置・シャフト寸法・アンカーボルト仕様まで含む最終組立図。 Bản vẽ lõi chỉ thị chiều dài cắt ống thép và vật liệu, bề dày, số lượng tấm gia cường. Bản vẽ đầu nối chỉ thị vị trí và kích thước gắn bracket và GPL vào lõi. Bản vẽ lắp ráp là bản vẽ lắp cuối cùng gồm chiều dài toàn bộ cột, vị trí đầu nối, kích thước thân, bulông neo.
📦 ①コア加工図(加工指示書・コア)— X1Y1-1 □-300×300×12 / BCR295 / SN490C
コア加工指示書
コア加工指示書(実際の図面) / Phiếu chỉ thị gia công lõi (Bản vẽ thực tế)
符号 / Ký hiệu
X1Y1-1
X1Y1通りの仕口コア1番
通り名 / Lưới
X1Y1(MRSL)
コラム材質・サイズ / Cột
BCR295 □-300×300×12
台数 / Số lượng
1組
DF1(上下ダイア)/ DF1
SN490C PL-25×350×350 × 2枚
DF2(中間ダイア)/ DF2
SN490C PL-16×350×350 × 1枚
1コア全体の構成(正面図) / Cấu tạo lõi tổng thể (Mặt đứng)
正面図(左側の大きい図)でコアの縦断面を確認する。コラム□-300×300×12が2分割されており、X1Y1^1(L=104mm)とX1Y1^2(L=254mm)の2本で構成される。その間と上下に通しダイアフラムが挟まれる形。コア全高は451mm(括弧内448mm) Xem mặt cắt dọc lõi trong hình đứng (hình lớn bên trái). Cột □-300×300×12 chia thành 2 đoạn: X1Y1^1 (L=104mm) và X1Y1^2 (L=254mm). Tấm gia cường thông được kẹp giữa và hai đầu. Tổng chiều cao lõi: 451mm (448mm trong ngoặc).
2ダイアフラムの種類と位置 / Loại và vị trí tấm gia cường
DF1(PL-25):コアの上端・下端に各1枚(計2枚)。梁フランジと突合せ溶接するため板厚が厚い(PL-25)。DF2(PL-16):コア中間に1枚。内部補強用で板厚が薄い(PL-16)。図面下部の単品図(350×350の断面)で各ダイアフラムの開先形状・寸法を確認する。 DF1 (PL-25): Mỗi 1 tấm ở đầu trên và dưới lõi (cộng 2 tấm). Dày hơn vì hàn giáp đầu với cánh dầm. DF2 (PL-16): 1 tấm ở giữa lõi, dùng gia cường nội bộ. Xác nhận hình dạng và kích thước rãnh hàn của từng tấm gia cường trong hình chi tiết (mặt cắt 350×350) ở phần dưới bản vẽ.
3断面図(右側)の読み方 / Cách đọc hình mặt cắt (bên phải)
右側の断面図はコア上部から見た断面。黄色点線(外側)はダイアフラムの外形(350×350)。赤い点線(内側)はコラム内径の位置。X・Y座標軸で方向を確認する。ダイアフラムがコラム内径にぴったり合うことを確認してから組立に進む。 Mặt cắt bên phải là nhìn từ trên lõi. Đường chấm vàng (ngoài): Ngoại hình tấm gia cường (350×350). Đường chấm đỏ (trong): Vị trí đường kính trong cột. Xác nhận trục X/Y và chiều. Xác nhận tấm gia cường khớp vừa đường kính trong cột rồi mới tiến hành lắp ráp.
⚠ コア製作の最重要注意点 / Lưu ý quan trọng nhất khi chế tạo lõi
コラム2本(X1Y1^1・^2)の切断長さを間違えると全体寸法がずれる。X1Y1^1=104mm・X1Y1^2=254mmを確認してから切断。ダイアフラムの上下・表裏も確認すること(開先の向きが上下で異なる場合がある)。 Nhầm chiều dài cắt 2 đoạn cột (^1=104mm, ^2=254mm) sẽ sai toàn bộ kích thước. Xác nhận trên/dưới và trước/sau của tấm gia cường (hướng rãnh có thể khác trên/dưới).
🔧 ②仕口加工図(加工指示書・仕口)— 通り名 X1Y1 / 製品符号 ˜1 MRSL □-300×300×12 / 縮尺1/20
仕口加工指示書
仕口加工指示書(実際の図面) / Phiếu chỉ thị gia công đầu nối (Bản vẽ thực tế)
通り名 / Lưới
X1Y1
製品符号 / Ký hiệu
˜1 MRSL
工区・縮尺 / Khu–Tỷ lệ
1工区・1/20
X方向大梁 / Dầm X
H-300×150×6.5×9(GX30N-4L)
Y方向大梁 / Dầm Y
H-440×300×11×18(GY440-1L)
ボルト孔 / Lỗ bulông
J30N(M20)/J440(M22)
1図面全体の構成 / Cấu trúc tổng thể bản vẽ
仕口図はコア(パネルゾーン)を中心にX方向(左)・Y方向(右)のブラケット取付を同時に表示する。X1・X2(X方向通り芯)とY1・Y1A(Y方向通り芯)が図中に明示されており、各ブラケットの取付寸法の基点となる。図面左下の断面図(a・b SEC)は胴縁支持ピース(二次部材)の断面形状を示す。 Bản vẽ đầu nối hiển thị đồng thời gắn bracket hướng X (trái) và Y (phải) xung quanh lõi (vùng nút). X1, X2 (lưới X) và Y1, Y1A (lưới Y) được ghi rõ trong hình, là gốc kích thước gắn từng bracket. Hình mặt cắt góc dưới trái (a, b SEC) chỉ hình dạng chi tiết đỡ xà gồ (cấu kiện thứ cấp).
2X方向ブラケット位置寸法 / Kích thước vị trí bracket hướng X
X1通り芯からのブラケット取付寸法:530・300・400mm(通り芯からの距離)。コラム面から「150・150mm」がパネルゾーン幅。ブラケット(GX30N-4L、H-300×150×6.5×9)の天端高さ・直角度を±2mm以内で管理する。孔記号J30NはM20用孔(φ22)。 Kích thước gắn bracket từ lưới X1: 530・300・400mm. 150・150mm từ mặt cột là bề rộng vùng nút. Quản lý chiều cao đỉnh và vuông góc bracket (GX30N-4L) trong ±2mm. Ký hiệu J30N là lỗ M20 (φ22).
3Y方向ブラケット位置寸法 / Kích thước vị trí bracket hướng Y
Y1通り芯からのブラケット取付寸法:549・307・400mm。X方向とスパンが異なることに注意。ブラケット(GY440-1L、H-440×300×11×18)はX方向より大きいH形鋼(せい440mm)。孔記号J440はM22用孔(φ24)。Y1AはY1の枝通り芯で、ブラケット先端位置の基点となる。 Kích thước gắn bracket từ lưới Y1: 549・307・400mm. Lưu ý nhịp khác hướng X. Bracket (GY440-1L, H-440×300×11×18) dùng H-steel lớn hơn hướng X (H=440mm). J440 là lỗ M22 (φ24). Y1A là lưới nhánh của Y1, là gốc vị trí đầu bracket.
4断面図(a・b SEC)の読み方 ― 二次部材 / Cách đọc (a・b SEC) — Cấu kiện thứ cấp
左下に2種類の断面図が表示されている。いずれも二次部材(構造架構に直接関わらない部材)の取付詳細。(a) SEC:標準の胴縁支持ピース断面(C鋼 C-100×50×20×2.3を使用)。(b) SEC:かさ上げ材(C鋼+PL-6)付きの胴縁支持ピース断面。床レベル調整が必要な箇所に適用する。これらC鋼のかさ上げ材と胴縁支持ピースは二次部材であり、柱の主要構造部材(ブラケット・ダイアフラム等)とは区別して管理する。 (a) SEC: Chi tiết mặt cắt đỡ xà gồ tiêu chuẩn (thép C: C-100×50×20×2.3). (b) SEC: Mặt cắt có tấm nâng (thép C + PL-6) dùng ở vị trí cần điều chỉnh cốt sàn. Tấm nâng thép C và đỡ xà gồ đều là cấu kiện thứ cấp, phân biệt với cấu kiện kết cấu chính (bracket, tấm gia cường…).
5中央詳細図(ブレース接合部)の読み方 / Hình chi tiết trung tâm (Nối thanh giằng)
図面中央下部にブレース(斜め材)の接合詳細が示されている。L-430(山形鋼)、GY440・GX30Nとの取合い部。HV16(ハイテンションボルト)、PL-6・PL-25のプレート配置、K=1130・L=1130の対角線寸法を確認する。この部分はブレース付き仕口特有の複雑な接合部。 Phần dưới giữa bản vẽ chỉ chi tiết nối thanh giằng (thép góc). L-430 (thép góc), vị trí giao với GY440/GX30N. Xác nhận bulông CĐC HV16, bố trí tấm PL-6/PL-25 và kích thước đường chéo K=L=1130mm. Đây là nối phức tạp đặc trưng của đầu nối có thanh giằng.
⚠ 仕口加工の重要確認事項 / Lưu ý quan trọng khi gia công đầu nối
①X・Y方向のブラケット取付順序(干渉確認)。②ブラケット天端高さの精度管理(±2mm)。③かさ上げ材(C鋼)と胴縁支持ピースは二次部材のため、一次部材(ブラケット・GPL)の溶接完了後に取付ける。④ブレース接合部は寸法が多く複雑なため工作図と照合しながら施工。 ①Thứ tự gắn bracket X/Y (kiểm tra va chạm). ②Quản lý chiều cao đỉnh bracket (±2mm). ③Tấm nâng (thép C) và đỡ xà gồ là cấu kiện thứ cấp, gắn sau khi hoàn thành hàn cấu kiện sơ cấp (bracket, GPL). ④Nối thanh giằng phức tạp, phải đối chiếu bản vẽ gia công.
🏗 ③組立加工指示書(本柱)— 1CX1Y2 □-300×300×12 / L=4931mm / BCR295
組立加工指示書(本柱)
組立加工指示書・本柱(実際の図面) / Phiếu chỉ thị lắp ráp – Cột hoàn chỉnh (Bản vẽ thực tế)
柱符号 / Ký hiệu cột
C30(1CX1Y2)
製品符号 / Ký hiệu sản phẩm
1CX1Y2(キープラン X1Y2 1番)
柱サイズ・材質 / Cột
BCR295 □-300×300×12
柱全長 / Chiều dài
L = 4931mm
アンカーボルト / Neo
EB300-4-30・M30×4本 L=580mm
縮尺 / Tỷ lệ
1/30
1本柱の全体構成 / Cấu tạo tổng thể cột hoàn chỉnh
大組図(本柱)は柱の全長4931mmを縦方向に展開した図面。X方向(左列)とY方向(右列)の2列で仕口の位置関係を同時表示。X1・X2通り芯のセクション(左列)とY1A・Y2通り芯のセクション(右列)が並ぶ。図面左側に仕口部分の拡大詳細図、右下にKEY PLANで建物内の位置確認ができる。 Bản vẽ cột hoàn chỉnh triển khai toàn bộ chiều cao 4931mm theo chiều dọc. Hiển thị đồng thời 2 cột: hướng X (trái) và hướng Y (phải). Bên trái bản vẽ là hình chi tiết phóng to đầu nối. Góc phải dưới có KEY PLAN để xác nhận vị trí trong công trình.
2仕口位置寸法の読み方 / Cách đọc kích thước vị trí đầu nối
左列のX方向断面で仕口位置の寸法を確認する。下から順に:0・1016・1630・2230・2800・3540・4030・4600・4931mm。各寸法は柱下端(ベースプレート上面)を起点(0)とした累積寸法。この寸法が示すのは通しダイアフラムとブラケットがある位置(仕口の上下位置)。〈L80J〉等の記号は胴縁の支持ピース(二次部材)の取付高さを示しており、主要構造部材(ブラケット・ダイアフラム)とは区別して読み取る。 Xác nhận kích thước vị trí đầu nối từ mặt cắt hướng X (cột trái). Từ dưới lên: 0・1016・1630・2230・2800・3540・4030・4600・4931mm (tích lũy từ đầu dưới cột). Các kích thước này chỉ vị trí có tấm gia cường thông và bracket. Ký hiệu 〈L80J〉 chỉ chiều cao gắn đỡ xà gồ (cấu kiện thứ cấp), phân biệt với cấu kiện kết cấu chính.
3KEY PLANの読み方 / Cách đọc KEY PLAN
右下のKEY PLANは建物通り芯(X1〜X5・Y2〜Y2A)の平面配置図。この柱(1CX1Y2)がX1〜X2とY2〜Y2Aの交点付近に位置することを示す。KEY PLANと工作図・施工図を照合することで部材の設置方向(どちらがX1方向か)を確認できる。方向を間違えると現場で接合不能になる。 KEY PLAN góc phải dưới là mặt bằng lưới cột (X1〜X5・Y2〜Y2A). Cho thấy cột này (1CX1Y2) ở gần giao điểm X1〜X2 và Y2〜Y2A. Đối chiếu KEY PLAN với bản vẽ gia công và thi công để xác nhận hướng đặt (hướng nào là X1). Nhầm hướng thì không nối được ở công trường.
4アンカーボルト仕様の確認 / Xác nhận thông số bulông neo
図中央の黄色ボックス内にアンカーボルト仕様が記載される。「C30 / EB300-4-30 / A.BOLT 4-M30 / L=580」→ 柱符号C30・アンカーボルト仕様EB300-4-30・M30のアンカーボルト4本・埋込長さL=580mm。ベースプレートの孔位置と照合してから基礎コンクリート打設前に設置する。 Trong hộp vàng giữa bản vẽ ghi thông số bulông neo: C30 / EB300-4-30 / 4 bulông M30 / Chiều sâu chôn L=580mm. Đối chiếu với vị trí lỗ tấm đế rồi lắp đặt trước khi đổ bê tông móng.
5部材表(右側)の読み方 / Cách đọc bảng vật liệu (bên phải)
右側の部材表にはこの柱に使用する全部材が列挙されている。柱本体(C30・BCR295・□-300×300×12 L=4440)、ブラケット(GX30N・GY440)、プレート類、ネットフック等の部材符号・サイズ・重量がまとめて記載される。施工前に部材表と現物の照合確認を行う。 Bảng vật liệu bên phải liệt kê toàn bộ bộ phận dùng cho cột này. Thân cột (C30, BCR295, L=4440), bracket (GX30N, GY440), các tấm thép, móc lưới… đều ghi ký hiệu, kích thước, trọng lượng. Đối chiếu bảng vật liệu với vật thật trước khi thi công.
⚠ 大組加工の最重要確認事項 / Lưu ý quan trọng nhất khi lắp ráp hoàn chỉnh cột
①柱全長(L=4931mm)を巻尺で実測確認。②仕口位置寸法は柱下端を起点として累積寸法で測定・管理する。③KEY PLANで方向(X1・Y2方向)を確認してから仕口・ブラケットを取付ける。④アンカーボルト仕様(M30×4本・L=580)はベースプレート孔位置と必ず照合する。 ①Đo thực tế chiều dài cột (L=4931mm) bằng thước cuộn. ②Kích thước vị trí đầu nối đo tích lũy từ đầu dưới cột. ③Xác nhận hướng (X1, Y2) trong KEY PLAN rồi mới gắn đầu nối và bracket. ④Bulông neo (M30×4 cái, L=580) phải đối chiếu với vị trí lỗ tấm đế.
精度

柱加工の製品精度基準(JASS6付則6)

Tiêu chuẩn độ chính xác gia công cột (JASS6 Phụ lục 6)
検査項目 / Hạng mục 管理許容差
Dung sai quản lý
限界許容差
Dung sai giới hạn
測定方法 根拠
柱全長Chiều dài cột±2mm±3mm鋼製巻尺JASS6 付則6
柱の曲がりĐộ cong cộtL/1000 かつ 3mm以下L/1000 かつ 10mm以下巻尺・スケールJASS6 付則6
ダイアフラム位置Vị trí tấm gia cường±1mm±2mm鋼製巻尺JASS6 付則6
仕口のずれSai lệch đầu nốiダイア板厚範囲内ダイア板厚範囲内テーパーゲージ告示 第1464号
突合せ継手の食い違い(t≤15mm)Sai lệch mối ghép1.0mm以下1.5mm以下テーパーゲージ告示 第1464号
ブラケット天端高さChiều cao đỉnh bracket±1mm±2mmスケールJASS6 付則6
ベースプレート位置(中心ずれ)Sai lệch tấm đế±0.5mm±1mmスケールJASS6 付則6
まとめ

柱加工指示書の読み方 要点

Điểm quan trọng về cách đọc phiếu chỉ thị gia công cột

🏗 絶対に押さえるべきポイント / Điểm nhất định phải nắm

① コア図:切断長さとダイア枚数・板厚を確認
X1Y1^1=104mm・X1Y1^2=254mmの2本の切断長さ。DF1(PL-25)×2枚とDF2(PL-16)×1枚の材質・板厚を間違えない。ダイアの開先向きも確認。
Chiều dài cắt 2 đoạn: ^1=104mm, ^2=254mm. Không nhầm vật liệu/bề dày: DF1(PL-25)×2 và DF2(PL-16)×1. Xác nhận hướng rãnh.
② 仕口図:X・Y方向ブラケット位置を別々に確認
X方向(GX30N)とY方向(GY440)で取付寸法・ボルト孔サイズが異なる。X=530・300・400mm、Y=549・307・400mmを各通り芯から実測して管理する。
Kích thước gắn bracket X và Y khác nhau. X=530・300・400mm từ lưới X1. Y=549・307・400mm từ lưới Y1. Đo thực tế từng lưới.
③ 大組図:KEY PLANで方向を必ず確認
KEY PLANでこの柱がX1〜X2・Y2〜Y2A交点付近に位置することを確認。X1方向・Y2方向を間違えると現場での接合が不能になる。加工前に向きをマーキング。
Xác nhận cột ở giao điểm X1〜X2・Y2〜Y2A trong KEY PLAN. Nhầm hướng X1/Y2 thì không nối được. Đánh dấu hướng trước khi gia công.
④ 大組図:仕口位置は柱下端起点の累積寸法
全長4931mmの中の仕口位置(0・1016・1630・2230…)は柱下端を0とした累積寸法。中間点の相対寸法ではないため、測定起点を間違えないこと。
Kích thước vị trí đầu nối (0・1016・1630・2230…) là tích lũy từ đầu dưới cột (=0). Không phải kích thước tương đối nên không nhầm điểm đo gốc.
⑤ 部材表と現物を必ず照合する
大組図右側の部材表に記載された全部材(柱本体・ブラケット・プレート類・ネットフック等)と現物を出荷前に照合する。員数・サイズの確認が必須。
Đối chiếu toàn bộ bộ phận trong bảng vật liệu (thân cột, bracket, tấm thép, móc lưới…) với vật thật trước khi xuất xưởng.
⑥ アンカーボルトはベースプレート孔と照合
M30×4本・L=580mmのアンカーボルト仕様をベースプレートの孔位置と照合してから基礎コンクリート打設前に設置する。設置後の修正は不可能。
Đối chiếu bulông neo (M30×4 cái, L=580mm) với vị trí lỗ tấm đế rồi lắp trước khi đổ móng. Sau khi lắp không thể sửa được.