技術教育 / Đào tạo Kỹ thuật
加工指示書の読み方
一次加工(切断・孔明け)・部材の種類・コラム材の取扱い
Cách đọc phiếu chỉ thị gia công — Gia công sơ cấp (cắt, khoan) / Phân loại bộ phận / Xử lý cột hộp vuông
加工指示書(切断・孔明) コラム / H形鋼 / ダイアフラム REAL4出力図面 日越併記 / Nhật–Việt
概要

加工指示書とは

Phiếu chỉ thị gia công là gì
加工指示書は「何を・どのサイズに・何本・どう加工するか」を伝える製造の設計図 / Phiếu chỉ thị gia công là bản thiết kế sản xuất truyền đạt “Cái gì – Kích thước nào – Bao nhiêu cái – Gia công như thế nào”
CADソフト(REAL4等)から自動出力される。部材の形状・寸法・孔位置・数量・材質・部材番号がすべて記載されている。加工担当者はこの図面を正確に読み取り、間違いなく加工することが求められる。 Xuất tự động từ phần mềm CAD (REAL4…). Ghi đầy đủ hình dạng, kích thước, vị trí lỗ, số lượng, vật liệu, số bộ phận. Người gia công phải đọc chính xác và gia công không nhầm lẫn.
加工指示書の共通レイアウト / Bố cục chung của phiếu chỉ thị gia công
加工指示書(切断・孔明) ①工事名 ○○ビル新築工事 ブレース筋交いとシングルエ型鋼仕様工事 ②工事種別 エムスペース ③サイズ H-244:175:7:11 ④重量 554kg ⑤記号 方向 仕上 材種 余り グループ 部材の形状図・孔位置図(CAD自動生成) Hình dạng bộ phận và vị trí lỗ (Tự động tạo bởi CAD) No. ⑥部材符号 ⑦図片名 ⑧長さ(L) ⑨台数 ⑩備考
①工事名:現場名。どの建物の部材か
Tên công trình – Bộ phận của công trình nào
②工事種別:工場内の管理区分(エムスペース等)
Phân loại quản lý nội bộ xưởng
③サイズ:鋼材の断面寸法(H-高×幅×ウェブ厚×フランジ厚)
Kích thước mặt cắt (H-Cao×Rộng×Bụng×Cánh)
④重量:この指示書の部材の合計重量
Tổng khối lượng bộ phận trong phiếu này
⑤記号等:部材の記号・方向・仕上・材種・余り・グループ
Ký hiệu, hướng, hoàn thiện, vật liệu, phần thừa, nhóm
⑥部材符号:柱なら「CG-4」、梁なら「G-4H-1」などの固有番号
Số ký hiệu riêng của bộ phận (VD: CG-4, G-4H-1)
⑦図片名:断面サイズの略称
Tên viết tắt kích thước mặt cắt
⑧長さ(L):切断後の仕上がり寸法(㎜単位)
Kích thước hoàn thiện sau cắt (đơn vị mm)
⑨台数:この部材の本数・枚数
Số lượng bộ phận này (cái/tấm)
⑩備考:特記事項・追加指示
Ghi chú đặc biệt và chỉ thị bổ sung
部材

加工指示書に登場する部材の種類

Các loại bộ phận xuất hiện trong phiếu chỉ thị gia công
📦 コラム(角形鋼管)
柱の主材。BCR295・BCP325等の冷間成形または熱間成形の角形鋼管。断面は正方形または長方形。加工指示書では正面・側面・上面の3面図で表示される。
サイズ例:□-300×300×12
Cột chính. Thép hộp vuông BCR295, BCP325… Mặt cắt vuông hoặc chữ nhật. Trong phiếu hiển thị 3 mặt: trước, bên, trên.
🟩 ダイアフラム(通しプレート)
柱のパネルゾーンを補強する鋼板。コラム断面より少し大きいサイズにガス切断または機械切断される。孔あけは溶接アクセスホール(電気溶接用)が設けられる場合がある。
サイズ例:PL-22×350×350
Tấm thép gia cường vùng nút cột. Được cắt lớn hơn mặt cắt cột một chút. Đôi khi có lỗ tiếp cận hàn (scallop).
🔵 H形鋼(大梁・小梁)
梁の主材。H形の断面を持つ圧延鋼材。大梁(Girder)・小梁(Beam)に使用。加工指示書では正面・側面・断面の3面図。スカラップ・孔位置・切断端部の形状が色で区別される。
サイズ例:H-298×149×5.5×8
Vật liệu chính của dầm. Thép cán tiết diện H. Trong phiếu: 3 mặt trước, bên, mặt cắt. Scallop, vị trí lỗ, hình dạng đầu cắt phân biệt bằng màu.
🟠 プレート類(GPL・リブ・スチフナー)
付属する鋼板類。GPL(ガセットプレート)・リブプレート・スチフナー・スプライスプレート等。平板の切断・孔あけ指示が中心。形状はシンプルだが孔位置精度が重要。 Các tấm thép phụ. GPL (tấm gia cường), tấm sườn, stiffener, tấm nối… Chủ yếu là chỉ thị cắt và khoan tấm phẳng. Hình đơn giản nhưng độ chính xác vị trí lỗ rất quan trọng.
🟠 実例①:ブラケット(大梁端部)の加工指示書 — CG244-1 H-244×175×7×11 / SS400 / L=880mm
ブラケット加工指示書
ブラケット CG244-1 — H-244×175×7×11 / 林鐵工所 作成日:2026-05-12
📋 基本情報 / Thông tin cơ bản
部材符号:CG244-1
Ký hiệu: CG244-1
品名:大梁(ブラケット)
Tên: Dầm lớn (Bracket)
全長 L:880mm
Chiều dài: 880mm
台数:1本
Số lượng: 1
材質:SS400
Vật liệu: SS400
ボルト径:M20(φ22孔)
Đường kính bulông: M20 (lỗ φ22)
1孔あけ位置の読み方 / Cách đọc vị trí lỗ
ウェブ正面図(中段)の右端部に孔が集中している。寸法「475・60・345」はウェブ上の孔ピッチ・配列。端部から60mmが端距離(ゲージライン)、孔縦ピッチは40mm。孔記号「J244」=φ22のM20ボルト用標準孔。 Lỗ tập trung ở đầu phải bụng dầm. Kích thước 475・60・345 là bước và phân bổ lỗ trên bụng. 60mm từ đầu là cạnh lỗ (gauge line), bước lỗ dọc là 40mm. Ký hiệu J244 = Lỗ tiêu chuẩn φ22 cho bulông M20.
2上部・下部の端部詳細図 / Hình chi tiết đầu trên và dưới
左側の破線枠内に上部詳細図・下部詳細図が別スケール(S=1/10)で表示されている。これがスカラップの形状・寸法を示す。上部と下部で形状が異なるため両方を確認する。上部:寸法25・15・35・26・5 / 下部:寸法25・15・35・26・5(反転形状)。上下で方向が逆になっているので要注意。 Trong khung nét đứt bên trái có hình chi tiết đầu trên và dưới ở tỷ lệ riêng (S=1/10). Đây là hình dạng và kích thước scallop. Hình dạng đầu trên và dưới KHÁC NHAU nên phải xem cả hai. Lưu ý hướng ngược nhau giữa trên và dưới.
3開先加工の有無 / Có/Không gia công rãnh hàn
ブラケット端部(柱のダイアフラムに溶接接合される側)には突合せ溶接用の開先加工が必要。図面では切断端部の形状が赤線で示されている。突合せ溶接(CJP・V形またはレ形)を正確に加工すること。開先なし(直角切断)の端部はGPL接合側。 Đầu bracket (phía hàn vào tấm gia cường cột) cần gia công rãnh hàn giáp đầu (CJP). Trong hình, đường đỏ chỉ hình dạng đầu cắt. Gia công rãnh hàn giáp đầu (V hoặc lệch) chính xác. Đầu không có rãnh (cắt vuông) là phía nối GPL.
⚠ ブラケット加工の最重要注意点 / Lưu ý quan trọng nhất khi gia công bracket
上部と下部で端部形状(スカラップの向き)が異なる。ウェブを上下逆に加工すると全数不合格。加工前に「上部」「下部」の向きをマーキングして確認すること。 Hình dạng đầu (hướng scallop) trên và dưới khác nhau. Gia công bụng ngược trên/dưới thì toàn bộ không đạt. Trước khi gia công phải đánh dấu xác nhận hướng “trên” và “dưới”.
🔵 実例②:大梁の加工指示書 — GX40N-1 H-400×200×8×13 / SS400 / L=2610mm
大梁加工指示書
大梁 GX40N-1 — H-400×200×8×13 / 林鐵工所 作成日:2026-05-12
📋 基本情報 / Thông tin cơ bản
部材符号:GX40N-1
G=大梁 / X=X方向 / 40=通り / N=タイプ
品名:大梁(Girder)
Tên: Dầm lớn (Girder)
全長 L:2610mm
Chiều dài: 2610mm
台数:1本
Số lượng: 1
材質:SS400
Vật liệu: SS400
ボルト径:M20(J40N孔)
Đường kính bulông: M20
1孔あけ位置の読み方 / Cách đọc vị trí lỗ
ウェブ正面図(中段)の両端に孔が集中している。左端・右端ともに同じ孔配列(J40N記号=M20用)。端距離40mmから縦ピッチ3列。スパン中央部(2530mm)には孔なし。孔記号「J40N」=H-400用標準孔パターン。 Lỗ tập trung ở cả hai đầu bụng dầm. Hai đầu cùng phân bổ lỗ (ký hiệu J40N = cho M20). Cạnh lỗ 40mm, 3 hàng bước dọc. Không có lỗ ở giữa nhịp (2530mm). J40N = Mẫu lỗ tiêu chuẩn cho H-400.
2フランジの孔・マーク / Lỗ và dấu trên cánh dầm
上下フランジ図(上段・下段)の部材両端に赤線の○マークが表示されている。これはフランジ端部の突合せ溶接位置を示すマーク。工場での孔あけは不要。現場でフランジを柱のダイアフラムに突合せ溶接(CJP)で接合する箇所として認識する。 Dấu ○ đường đỏ ở cả hai đầu bộ phận trong hình cánh trên/dưới chỉ vị trí hàn giáp đầu (CJP) cánh dầm vào tấm gia cường cột tại công trường. Không cần khoan lỗ tại xưởng.
3左右端部の対称性 / Tính đối xứng hai đầu
この大梁は左右両端が同一形状(J40N・M20・同ピッチ)。ただし孔位置の寸法起点(端面から40mm)を必ず確認する。大梁はスパン方向に方向性がある場合があるため、符号のマーキングと向きを間違えないこと。 Dầm lớn này hai đầu cùng hình dạng (J40N, M20, cùng bước). Tuy nhiên nhất định xác nhận điểm xuất phát kích thước lỗ (40mm từ mặt đầu). Dầm lớn đôi khi có hướng theo phương nhịp nên không được nhầm ký hiệu và hướng.
🟣 実例③:小梁の加工指示書 — B25N-14 H-250×125×6×9 / SS400 / L=5075mm
小梁加工指示書
小梁 B25N-14 — H-250×125×6×9 / 林鐵工所 作成日:2026-05-12
📋 基本情報 / Thông tin cơ bản
部材符号:B25N-14
B=小梁 / 25=断面 / N=タイプ / 14=枝番
品名:小梁(Beam)
Tên: Dầm nhỏ (Beam)
全長 L:5075mm(スパン4995mm)
Chiều dài: 5075mm (nhịp 4995mm)
台数:1本
Số lượng: 1
材質:SS400
Vật liệu: SS400
ボルト径:左M20・右M16(左右異なる)
Bulông: Trái M20 / Phải M16 (Khác nhau)
1スカラップ(切り欠き)の有無と形状 / Scallop: Có/Không và hình dạng
下段の側面図に両端とも深さ150mmのスカラップが明示されている。小梁は大梁のGPLにウェブのみ接合するため、フランジとウェブの交差部をNCガス切断機でR≧35mmの円弧に仕上げる。深さは図面値(150mm)に従う。バリ取り・グラインダー仕上げ必須。 Hình mặt bên dưới chỉ rõ scallop sâu 150mm ở cả hai đầu. Dầm nhỏ chỉ nối bụng vào GPL nên khoét giao điểm cánh-bụng bằng máy cắt NC theo cung R≧35mm. Độ sâu theo giá trị trong hình (150mm). Bắt buộc tẩy ba via và mài hoàn thiện.
2左右で孔径が異なる! / Đường kính lỗ trái và phải KHÁC NHAU!
この小梁は左端がM20用(BJ25記号)右端がM16用(孔径変更)で異なる。図面上の孔記号(BJ25)と孔径寸法を両端で必ず確認する。左右を間違えると組立不能になるため、加工後に端面にマーキングして区別すること。 Dầm nhỏ này đầu trái dùng M20 (ký hiệu BJ25), đầu phải dùng M16 (thay đổi đường kính lỗ). Nhất định xác nhận ký hiệu lỗ và đường kính lỗ ở cả hai đầu. Nhầm trái phải thì không lắp ráp được nên sau khi gia công phải đánh dấu phân biệt đầu nào.
3孔位置寸法の読み方 / Cách đọc kích thước vị trí lỗ
左端の孔位置:端面から40mm→縦ピッチ60mm(端距離40・ゲージ60)。右端は対称に端面から60mm・40mm。スパン中央部(4995mm)には孔なし。孔はウェブのみ(フランジへの孔あけ不要)。 Vị trí lỗ đầu trái: Từ mặt đầu 40mm → bước dọc 60mm (cạnh 40, gauge 60). Đầu phải đối xứng: 60mm, 40mm từ mặt đầu. Không có lỗ ở giữa nhịp (4995mm). Lỗ chỉ ở bụng (không cần khoan cánh).
4開先加工の有無 / Có/Không gia công rãnh hàn
小梁は両端ともフランジをGPLに接合しない(ピン接合)ため、開先加工なし。端部は直角切断のみ。切断面の直角度(スコヤ確認)とバリ取りを確実に行う。フランジ面の平坦度も確認すること。 Dầm nhỏ cả hai đầu không nối cánh vào GPL (khớp nối) nên KHÔNG CÓ gia công rãnh hàn. Chỉ cắt vuông ở đầu. Thực hiện chắc chắn kiểm tra vuông góc mặt cắt và tẩy ba via. Kiểm tra cả độ phẳng mặt cánh.
⚠ 小梁加工の最重要注意点 / Lưu ý quan trọng nhất khi gia công dầm nhỏ
①スカラップR寸法を確認(≧35mm)。②左右の孔径違い(M20/M16)を絶対に間違えない。③加工後に部材符号「B25N-14」と左右端面を油性マジックでマーキングする。 ①Xác nhận kích thước R scallop (≧35mm). ②Tuyệt đối không nhầm đường kính lỗ trái/phải (M20/M16). ③Sau gia công đánh dấu ký hiệu “B25N-14” và đầu trái/phải bằng bút dầu.
特記

コラム材は「切断+開先加工」済みで納品されることが多い

Thép hộp cột thường được giao đã qua “cắt + gia công rãnh hàn”
📦 コラム一次加工済み納品の内容 / Nội dung giao hàng cột đã gia công sơ cấp
① 切断(寸法切り)/ Cắt theo kích thước
コラムをタイコの組立寸法(梁せい+収縮代)に合わせて定寸切断する。NCガス切断機または鋸盤で直角に切断。切断面の直角度・バリを受入時に確認する。 Cắt cột theo kích thước lắp ráp lõi (chiều cao dầm + dư co ngót). Xác nhận vuông góc và ba via mặt cắt khi nhận hàng.
② 開先加工 / Gia công rãnh hàn
コラム両端面のダイアフラム溶接用開先(V形・レ形等)を加工する。これがコラム一次加工の最重要工程。開先角度・ルート面・ルート間隔は工作図指定値に完全一致することを受入時に確認する。 Gia công rãnh (V, lệch…) ở hai mặt đầu cột để hàn tấm gia cường. Đây là công đoạn quan trọng nhất. Khi nhận hàng xác nhận góc rãnh, mặt chân, khoảng hở gốc khớp hoàn toàn với bản vẽ gia công.
サプライチェーン / Chuỗi cung ứng
鋼管メーカー(中山製鋼・JFEスチール等)または鋼材問屋から、切断+開先加工済みの状態でコラム材が納品される。加工指示書のデータ(DXFファイル等)をメーカーに送ると、NC加工機で自動加工して工場に届けてくれる。工場での一次加工工数が大幅に削減できる。 Cột hộp được giao từ nhà sản xuất (Nakayama, JFE…) ở trạng thái đã cắt và gia công rãnh hàn. Gửi file DXF thì nhà sản xuất gia công NC và giao đến xưởng. Giảm đáng kể công gia công sơ cấp tại xưởng.
工場内加工との違い / Khác biệt so với gia công tại xưởng
✓ メリット / Ưu điểm
・高精度NC加工(切断±1mm・開先形状安定)
・工場の一次加工工数削減
・切断・開先加工済みで組立工程に直行可
NC độ chính xác cao / Giảm công sơ cấp / Thẳng vào lắp ráp
⚠ 注意点 / Lưu ý
開先形状の受入検査が必須(角度・ルート面)
・方向(上下・仕口方向)の確認が必要
・バリ・面粗さの確認を怠らない
Bắt buộc kiểm tra rãnh khi nhận / Xác nhận hướng / Kiểm tra ba via và độ nhám
コラム一次加工済み材の受入検査チェックリスト / Danh sách kiểm tra nhận hàng cột đã gia công sơ cấp
ミルシート(材質証明書)と現物の鋼種・板厚・ロット番号の照合Đối chiếu loại thép, bề dày, số lô của vật thật với mill sheet (Giấy chứng nhận vật liệu)
加工指示書と現物の切断長さの照合(巻尺実測:±2mm以内)Đối chiếu chiều dài cắt của vật thật với phiếu gia công (Đo thực tế bằng thước: ±2mm)
孔位置・孔径・孔ピッチの照合(図面との一致確認)Đối chiếu vị trí lỗ, đường kính lỗ, bước lỗ với bản vẽ
切断面の直角度・バリの確認(バリ取り要否の判断)Kiểm tra vuông góc và ba via mặt cắt (Xác định có cần tẩy ba via không)
部材番号の表示(マーキング)が正確に施されているか確認Xác nhận số bộ phận (đánh dấu) có được ghi chính xác không
部材の方向(上下・仕口方向)の表示確認と保管向きの統一Xác nhận hướng bộ phận (trên/dưới, hướng đầu nối) và thống nhất hướng cất giữ
開先加工が指定されている場合は開先形状・角度・ルート面を実測確認Nếu có chỉ định gia công rãnh thì đo thực tế hình dạng, góc, mặt chân rãnh
不合格の場合は受入拒否または補正加工依頼。自己判断で使用しないNếu không đạt thì từ chối nhận hoặc yêu cầu gia công sửa. Không tự ý sử dụng
まとめ

加工指示書の読み方 要点

Điểm quan trọng về cách đọc phiếu chỉ thị gia công

📐 加工前に必ず確認すること / Điều nhất định phải xác nhận trước khi gia công

① 部材符号と工作図を照合する
加工指示書の部材符号(G-4H-1等)と工作図を照合し、自分が加工する部材の位置・形状・向きを理解してから加工開始。
Đối chiếu ký hiệu bộ phận với bản vẽ gia công, hiểu vị trí, hình dạng, hướng rồi mới bắt đầu gia công.
② サイズは断面記号を正確に読む
H-298×149×5.5×8 は「高さ×幅×ウェブ厚×フランジ厚」の順。□-300×300×12 は「幅×高さ×板厚」。PL-22×350×350 は「板厚×幅×長さ」。記号の意味を正確に理解する。
H-298×149×5.5×8 là “cao×rộng×bụng×cánh”. Đọc chính xác ý nghĩa ký hiệu.
③ 赤い線が加工箇所のサイン
図面上の赤色の線は孔あけ位置・切断位置・開先加工位置を示す最重要情報。白線(外形)と赤線(加工箇所)を区別して読む。
Đường đỏ là thông tin quan trọng nhất: vị trí khoan, cắt, gia công rãnh. Phân biệt đường trắng (viền ngoài) và đường đỏ (vị trí gia công).
④ 方向・向きは最初に確認する
コラム・梁ともに上下・表裏・左右の方向を間違えると全数不合格になる。加工開始前にマーキングで方向を確認し、仲間にも共有する。
Nhầm hướng cột và dầm thì toàn bộ không đạt. Xác nhận hướng bằng đánh dấu trước khi gia công.
⑤ コラムは受入検査を必ず行う
一次加工済み納品のコラムも、切断寸法・孔位置・材質をミルシートと照合してから使用する。「加工済みだから大丈夫」は禁物。
Cột giao đã gia công cũng phải đối chiếu kích thước cắt, vị trí lỗ, vật liệu với mill sheet trước khi dùng.
⑥ 分からなければ作業を止めて確認
図面の読み方で迷ったら、自己判断で進めず必ず担当者に確認する。間違った加工は材料のロスだけでなく、工程全体の遅延につながる。
Nếu không chắc cách đọc hình vẽ thì dừng lại và hỏi người phụ trách. Gia công sai gây lãng phí vật liệu và chậm toàn bộ tiến độ.