社内教育 | 出荷・物流
積込み・運搬の基礎知識
と積み方事例集
出荷前準備 → 積込み作業 → 運搬 → 現場納品までの全工程と、部材種別ごとの積み方ポイントを解説します。
Quy trình xếp hàng, vận chuyển và ví dụ thực tế theo từng loại cấu kiện.
PART 1
積込み・運搬の全体フロー
Quy trình tổng thể
1
出荷前準備・部材確認
Kiểm tra cấu kiện trước khi xuất hàng
積込み作業の前に、以下の項目を必ず確認します。
- 発送リストと現物の部材符号・数量を照合する
- Đối chiếu số hiệu và số lượng cấu kiện với phiếu xuất hàng
- 塗装状態の確認(剥がれ・傷・塗り残しがないこと)
- 高力ボルト摩擦面・現場溶接部に養生テープが貼られているか確認
- Kiểm tra băng bảo vệ tại vị trí ma sát bu-lông cường độ cao và vị trí hàn hiện trường
- 方向マーキング(天・地・IN側・OUT側)の確認
- 書類一式(UT合格証・ミルシート・発送明細)の準備
- Chuẩn bị hồ sơ: giấy nghiệm thu UT, mill sheet, phiếu xuất hàng
2
積込み計画・車両手配
Lập kế hoạch xếp hàng và điều phối phương tiện
部材の種類・寸法・重量から積載パターンを決定し、必要に応じて許可申請を行います。
🔲 柱(コラム)
角形鋼管(□形)。重量が大きく、ブラケット突出により積載幅が増える。方向統一が必須。
Cột thép hộp vuông. Nặng, mã ngang nhô ra làm tăng chiều rộng xếp.
➡ 大梁・小梁
H形鋼(H形)。長尺のため中央部のたわみに注意。GPL突出部の養生を確認。
Dầm H-beam. Dài nên chú ý võng giữa. Bảo vệ phần GPL nhô ra.
✈ 飛行機梁
ブラケットが左右に突出。幅が2.5mを超える場合は制限外積載許可(警察署長)が必要。
Dầm có mã ngang nhô hai bên. Nếu rộng >2.5m cần xin phép chở hàng quá khổ.
📋 プレート類
薄板は変形しやすい。鋼製パレットまたは角材を下敷きに使用し、均等に荷重を分散させる。
Tấm thép mỏng dễ biến dạng. Dùng pallet thép hoặc kê gỗ để phân tải đều.
⚖ 道路通行制限値(一般制限値)
| 項目 | 制限値 | 備考 |
|---|---|---|
| 全 幅 | 2.5 m | 超過→制限外積載許可(出発地管轄警察署長) |
| 全 高 | 3.8 m | 指定道路では 4.1 m まで可 |
| 全 長 | 12.0 m | 超過→制限外積載許可が必要 |
| 総重量 | 20.0 t | 超過→特殊車両通行許可(道路管理者) |
⚠ 許可申請が必要な場合
制限外積載(幅・長さ)は出発地管轄の警察署長に申請。
総重量・軸重超過は道路管理者(国土交通省・都道府県・市町村)に特殊車両通行許可を申請。
飛行機梁など幅広部材は現場搬入計画の段階で事前確認が必要です。 Nếu vượt kích thước cho phép, phải xin phép tại đồn cảnh sát nơi xuất phát (chiều rộng/dài) hoặc cơ quan quản lý đường bộ (tổng tải trọng).
制限外積載(幅・長さ)は出発地管轄の警察署長に申請。
総重量・軸重超過は道路管理者(国土交通省・都道府県・市町村)に特殊車両通行許可を申請。
飛行機梁など幅広部材は現場搬入計画の段階で事前確認が必要です。 Nếu vượt kích thước cho phép, phải xin phép tại đồn cảnh sát nơi xuất phát (chiều rộng/dài) hoặc cơ quan quản lý đường bộ (tổng tải trọng).
3
積込み作業
Thực hiện xếp hàng lên xe
クレーン操作者と玉掛け者が連携し、安全に積込みを行います。
▶ 積込み荷姿イメージ(梁・柱・混載・全体)
▶ 仕口付き柱の積込荷姿イメージ
- 2点吊り厳守:1m以上の部材は必ず2点吊り。スリングの角度は60°以内に収める。 Treo 2 điểm bắt buộc với cấu kiện dài hơn 1m. Góc dây treo không vượt quá 60°.
- 地切り確認:30cm程度吊り上げて停止し、重心・吊り状態・傷がないことを確認してから積込み位置へ移動。 Nâng thử khoảng 30cm, kiểm tra trọng tâm và tình trạng treo trước khi dịch chuyển.
- 重量物は下段:重い部材を下段に配置し、重心を低く保つ。 Đặt cấu kiện nặng ở tầng dưới, giữ trọng tâm thấp.
- ゴムパッド・養生:鋼材同士が直接触れないよう、接触面にゴムパッドまたは布を挿入。 Đặt đệm cao su hoặc vải giữa các cấu kiện thép, không để tiếp xúc trực tiếp.
- 固縛(ラッシング):ラッシングベルトで荷崩れを防止。部材符号が確認できる向きに固縛する。 Siết chặt bằng dây đai chống xô hàng. Hướng sao cho có thể kiểm tra số hiệu cấu kiện.
🚫 絶対禁止
吊荷の下に立ち入ること / 1点吊り / ワイヤーロープの折れ曲がり状態での使用 / 積重ね高さ制限超過 Tuyệt đối không đứng dưới hàng đang treo / không treo 1 điểm / không dùng dây cáp bị gãy gập / không chất cao quá giới hạn.
吊荷の下に立ち入ること / 1点吊り / ワイヤーロープの折れ曲がり状態での使用 / 積重ね高さ制限超過 Tuyệt đối không đứng dưới hàng đang treo / không treo 1 điểm / không dùng dây cáp bị gãy gập / không chất cao quá giới hạn.
4
出発前の最終確認(8項目)
Kiểm tra lần cuối trước khi xuất phát (8 hạng mục)
- 全幅・全高を実測し、制限値内であることを確認
- Đo thực tế chiều rộng và chiều cao, xác nhận trong giới hạn cho phép
- 固縛(ラッシング)の緩みがないか再確認
- 制限外積載許可証・特殊車両通行許可証の携帯確認
- Xác nhận đã mang theo giấy phép chở hàng quá khổ / giấy phép xe đặc chủng
- はみ出し部に赤旗・反射材を取り付けた(昼間)
- 赤色灯・反射板を取り付けた(夜間・薄暮時)
- UT合格証・ミルシート・発送明細を車内に積んだ
- Đã mang theo chứng nhận UT, mill sheet và phiếu xuất hàng trên xe
- 運転士・添乗員の連絡先・緊急連絡先を共有した
5
運搬中・現場納品
Trong quá trình vận chuyển và giao hàng tại công trường
- 急発進・急ブレーキ禁止:荷崩れの原因になる。特に飛行機梁は横方向の慣性が大きい。 Không tăng tốc hoặc phanh đột ngột, đặc biệt với dầm cánh rộng dễ bị xô lệch ngang.
- 2時間ごとに固縛確認:長距離・振動の多いルートでは中間休憩でラッシングの緩みを確認。 Kiểm tra dây đai mỗi 2 giờ hoặc tại điểm dừng trên tuyến đường nhiều rung động.
- 現場担当者と照合してから受取確認:発送明細・現物を照合し、損傷がないことを確認してから署名をもらう。 Đối chiếu phiếu và hiện vật với phụ trách công trường trước khi ký nhận.
- 損傷品は写真撮影して即報告:搬送中に傷・変形が発生した場合は写真を撮り、現場と工場に報告する。 Nếu phát hiện hư hỏng trong vận chuyển, chụp ảnh và báo ngay cho công trường và nhà máy.
- 養生材・工具の忘れ物確認:養生テープ・固縛ベルト・ゴムパッドを置き忘れないこと。 Kiểm tra không bỏ quên vật liệu bảo vệ, dây đai và đệm cao su tại công trường.
📋 積込み・運搬の要点まとめ
出荷前確認
符号・数量・養生・書類(UT証・ミルシート)の三点確認で現場トラブルを防ぐ。
Kiểm tra 3 điểm: số hiệu/số lượng, bảo vệ, hồ sơ kèm theo.
道路制限
幅2.5m・高さ3.8m・長さ12m・総重量20t。飛行機梁は必ず事前確認。
Giới hạn: rộng 2.5m / cao 3.8m / dài 12m / 20t. Dầm cánh rộng phải xác nhận trước.
安全積込み
重量物は下段・2点吊り厳守・ゴムパッド・吊荷下立入禁止。
Vật nặng để dưới, treo 2 điểm, đệm cao su, cấm đứng dưới hàng treo.
部材別注意点
柱:転がり防止・ブラケット幅確認 / 梁:たわみ防止 / 飛行機梁:許可申請
Cột: chống lăn, kiểm tra chiều rộng / Dầm: chống võng / Dầm cánh rộng: xin phép.
運搬中
急発進・急ブレーキ禁止。2時間ごとに固縛を確認し荷崩れを防ぐ。
Không tăng/giảm tốc đột ngột. Kiểm tra dây đai mỗi 2 giờ.
現場納品
発送明細・現物照合→損傷確認→署名取得→養生材回収の順で完了。
Đối chiếu phiếu, kiểm tra hư hỏng, ký nhận, thu hồi vật liệu bảo vệ.
参考
実際の積付け・固縛要領図(外部資料)
Tài liệu tham khảo thực tế
「実際のトラックへの積み方がイメージしにくい」という方は、全日本トラック協会が公開している公式資料を参照してください。H形鋼(梁)の実際の積付け・固縛要領図が掲載されています。
📖 資料の読み方(本資料との対応)
| 全トラ資料の用語 | 本資料での呼び方 | 内容 |
|---|---|---|
| 台木 | 枕木・角材 | 荷台と部材の間に挟む木製の受け材。3m以内のピッチで設置 |
| 敷ゴム | ゴムパッド | 台木の上に敷く滑り止め・傷防止ゴム。摩擦係数を上げて荷ズレ防止 |
| スタンション | あおり柱・横転防止支柱 | 荷台側面に立てる金属製の柱。H形鋼が横に転がるのを防ぐ |
| 当てゴム | 養生ゴム・布当て | ワイヤロープや固縛器具が直接鋼材に当たらないようにする緩衝材 |
| ワイヤロープ+荷締機 | ラッシングベルト・固縛 | 積荷を荷台に縛り付ける器具。本資料ではベルト式を前提に説明 |
| マンボ | 隙間詰め材・スペーサー | ワイヤと荷の隙間を埋める当て木。固縛がしっかり効くように補正する |
📌 林鐵工所の製品との違い
全トラ資料はブラケットのない単純なH形鋼(素材)の事例です。林鐵工所の出荷品はブラケット・GPL・ダイアフラムが溶接された完成品のため、突出部の保護・スペーサー挿入・全幅実測が追加で必要になります。資料のイメージを「ベース」として、本資料の各注意点と組み合わせて理解してください。 Tài liệu tham khảo dùng dầm H đơn giản (không có mã ngang). Sản phẩm của Hayashi Tekkosho là thành phẩm đã hàn mã ngang/GPL nên cần thêm bảo vệ phần nhô ra và đo chiều rộng thực tế.
全トラ資料はブラケットのない単純なH形鋼(素材)の事例です。林鐵工所の出荷品はブラケット・GPL・ダイアフラムが溶接された完成品のため、突出部の保護・スペーサー挿入・全幅実測が追加で必要になります。資料のイメージを「ベース」として、本資料の各注意点と組み合わせて理解してください。 Tài liệu tham khảo dùng dầm H đơn giản (không có mã ngang). Sản phẩm của Hayashi Tekkosho là thành phẩm đã hàn mã ngang/GPL nên cần thêm bảo vệ phần nhô ra và đo chiều rộng thực tế.