Visual Safety Guide / Hướng dẫn an toàn trực quan

目で見る 危険予知と作業の注意点

Nhận biết nguy hiểm bằng hình ảnh — Điểm chú ý trong công việc hàng ngày
① 事故事例 ─ NG と OK を目で比べる
So sánh hành động NGUY HIỂM (NG) và AN TOÀN (OK) bằng hình ảnh
01
吊り荷の下に入らない
Không đứng dưới vật treo
NG ✕
吊り荷の真下で作業。落下したら逃げられない。
Làm việc ngay dưới vật treo. Nếu vật rơi thì không kịp tránh.
OK ○ 立入禁止
吊り荷の移動範囲の外から誘導。荷の下は立入禁止。
Hướng dẫn từ ngoài phạm vi di chuyển của vật treo. Cấm vào khu vực dưới vật.
POINT 荷が動く方向を予測し、常に「逃げ場」を確保してから合図を出す。玉掛け後は一度地切り(10〜20cm)して荷の安定を確認。
Dự đoán hướng vật di chuyển, luôn đảm bảo “lối thoát” trước khi ra tín hiệu. Sau khi móc cáp, nâng thử 10–20cm để kiểm tra độ ổn định.
02
グラインダーの保護カバー・火花の方向
Nắp bảo vệ máy mài & hướng tia lửa
NG ✕ カバーなし・ひび割れ砥石・火花が同僚へ
保護カバーを外し、ひび割れた砥石を使用。火花が周囲の人へ。
Tháo nắp bảo vệ, dùng đá mài bị nứt. Tia lửa bắn vào người xung quanh.
OK ○ 保護カバー装着 火花は下向き・人のいない方向へ 🥽 メガネ着用
カバー装着・使用前に砥石を打検・火花は人のいない下方向へ。
Lắp nắp bảo vệ, gõ kiểm tra đá trước khi dùng, hướng tia lửa xuống dưới nơi không có người.
POINT 起動後は安全方向に向けて空転3分。砥石交換後は特に注意。開先仕上げ・スプライスプレートの面取りなど長時間作業では防じんマスクも着用。
Sau khi khởi động, chạy không tải 3 phút hướng về phía an toàn. Đặc biệt chú ý sau khi thay đá. Đeo cả khẩu trang bụi khi mài lâu (mài mép, vát tấm nối).
03
部材の仮置き ─ 枕木と転倒防止
Kê tạm vật liệu — kê gỗ và chống đổ
NG ✕ 枕木1本・不安定・手の位置が危険
枕木が1本で不安定。部材が傾き、手を挟まれる位置に。
Chỉ kê 1 thanh gỗ, không ổn định. Vật liệu nghiêng, tay ở vị trí dễ bị kẹp.
OK ○ 枕木2点・水平・楔で転倒防止
枕木2点で水平に置き、楔で転倒防止。手は隙間に入れない。
Kê 2 điểm gỗ, đặt phẳng, chèn nêm chống đổ. Không đưa tay vào khe hở.
POINT 部材を置く前に枕木の高さ・水平を確認。手を置く前に「挟まれる隙間がないか」を必ず見る。積み重ねは同断面・同方向で。
Kiểm tra độ cao và độ phẳng của kê gỗ trước khi đặt vật liệu. Trước khi đặt tay, luôn nhìn xem “có khe hở dễ bị kẹp không”. Xếp chồng phải cùng tiết diện, cùng hướng.
04
溶接作業 ─ 半径3mの可燃物チェック
Công việc hàn — kiểm tra vật dễ cháy trong bán kính 3m
NG ✕ 養生シート すぐ横に可燃物 → スパッタで引火
溶接位置のすぐ横にウエス・養生シート。スパッタで引火。
Giẻ lau và tấm bảo vệ ngay cạnh vị trí hàn. Hạt tóe làm bắt lửa.
OK ○ R = 3m クリア 防炎衝立 半径3m内の可燃物を撤去+防炎衝立
半径3m以内の可燃物を撤去し、防炎衝立を設置してから着火。
Loại bỏ vật dễ cháy trong bán kính 3m, lắp vách chống cháy rồi mới bắt đầu hàn.
POINT 作業終了後も15分は残り火を確認。「溶接始め」の声掛けで周囲にアーク光を直視させない。遮光ヘルメットは11号以上。
Sau khi hàn xong, kiểm tra lửa sót trong 15 phút. Hô “Bắt đầu hàn” để người xung quanh không nhìn trực tiếp ánh hồ quang. Mũ hàn độ che sáng số 11 trở lên.
② 工場内の危険ゾーンマップ(イメージ)
Sơ đồ vùng nguy hiểm trong xưởng (minh họa)
天井クレーン走行範囲 ─ 頭上注意 Phạm vi cần cẩu trần — chú ý trên đầu 溶接エリア 遮光・火気・ヒューム Khu hàn — ánh sáng, lửa, khói 大組・仕口組立エリア 重量物・挟まれ注意 Khu lắp ráp lớn — vật nặng, kẹp tay 切断・孔あけ 切粉・騒音・巻き込まれ Cắt & khoan — phoi, ồn, cuốn kẹt 製品置き場・積み込み 仮置き崩れ・トラック周り Bãi sản phẩm & xếp hàng — sập chồng, quanh xe tải 安全通路 ─ 常にクリアに保つ 事務所 🧯 消火器位置を確認 救急箱・AED
※ 実際の工場レイアウトとは異なるイメージ図です。自分の持ち場の危険ゾーンと、消火器・救急箱・避難経路の位置を必ず把握してください。
※ Đây là sơ đồ minh họa, khác với bố trí thực tế. Hãy nắm rõ vùng nguy hiểm tại vị trí làm việc của mình và vị trí bình chữa cháy, hộp cứu thương, lối thoát hiểm.
③ 普段の作業でいつも守ること
Những điều luôn phải tuân thủ trong công việc hàng ngày
🗣️
声掛け・合図の徹底
クレーン操作・溶接開始・部材移動の前は必ず声を出す。合図者は1名専任。
Luôn hô to trước khi vận hành cẩu, bắt đầu hàn, di chuyển vật liệu. Chỉ 1 người chuyên ra tín hiệu.
👆
指差し呼称
「フックよし!」「ワイヤーよし!」「足元よし!」目と指と声で確認する。
“Móc OK!” “Cáp OK!” “Chân OK!” — xác nhận bằng mắt, ngón tay và tiếng nói.
🧹
4S ─ 整理・整頓・清掃・清潔
通路に物を置かない。ケーブル・ホースは束ねて固定。切粉・スパッタはこまめに清掃。
Không để đồ trên lối đi. Bó gọn và cố định cáp, ống. Thường xuyên dọn phoi và hạt tóe.
🔌
工具・機械の始業前点検
コード損傷・砥石のひび・ワイヤーの素線切れを毎日チェック。異常品は即交換。
Kiểm tra hàng ngày: dây điện hỏng, đá mài nứt, cáp đứt sợi. Đồ hỏng phải thay ngay.
🌡️
体調管理・熱中症対策
体調不良は正直に申告。夏場はこまめな水分・塩分補給と休憩。無理は事故のもと。
Báo cáo trung thực khi không khỏe. Mùa hè uống nước, bổ sung muối và nghỉ ngơi thường xuyên. Cố quá sức là nguồn gốc tai nạn.
📢
ヒヤリハットの報告
「危なかった」で終わらせず必ず報告。1件のヒヤリの裏に29の軽傷・300の異常がある(ハインリッヒの法則)。
Đừng dừng lại ở “suýt nữa thì nguy” — phải báo cáo. Sau 1 lần suýt tai nạn có 29 chấn thương nhẹ và 300 bất thường (định luật Heinrich).
👉 「○○ヨシ!」
指差し呼称は、何もしない場合と比べて操作ミスを約6分の1に減らすとされています。
恥ずかしがらず、毎回・全員で。
Chỉ tay và hô to giúp giảm sai sót thao tác xuống khoảng 1/6 so với không làm gì.
Đừng ngại — làm mỗi lần, tất cả mọi người cùng làm.