Kiến thức cơ bản về kết cấu thép xây dựng và an toàn lao động
安全第一 / AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT対象:新人・若手・技能実習生KY活動 / 5S / PPE日越併記 / Nhật–Việt
01
この研修の目的
Mục tiêu đào tạo
1
鉄骨の役割を知る Hiểu vai trò của kết cấu thép
1本の部材・1本の溶接が建物全体の安全に直結するMỗi cấu kiện, mỗi mối hàn đều liên quan trực tiếp đến an toàn toàn công trình
2
工程の流れを正しくつかむ Nắm đúng quy trình sản xuất
材料受け入れから出荷まで、各工程の役割を理解するHiểu vai trò từng công đoạn từ tiếp nhận vật liệu đến xuất hàng
3
安全第一の行動を身につける Thực hành hành động an toàn là trên hết
KY・5S・保護具・ルール順守が自分と仲間の命を守るKY・5S・PPE・tuân thủ quy tắc bảo vệ bản thân và đồng nghiệp
4
品質を工程内で守る Bảo đảm chất lượng ngay trong công đoạn
品質は後工程では直せない。NGを知ることが防止の第一歩Chất lượng không thể sửa ở công đoạn sau. Biết lỗi NG là bước đầu phòng ngừa
02
建築鉄骨とは何か
Kết cấu thép xây dựng là gì
建物の「骨格」です / Là “bộ khung xương” của công trình
鉄骨は建物を支える骨。地震・台風・重力に耐えるために設計されています。林鐵工所はこの鉄骨部材を工場で正確に製作することを仕事としています。 Kết cấu thép là xương của tòa nhà, được thiết kế để chịu động đất, bão và trọng lực. Công việc của chúng ta là chế tạo chính xác các cấu kiện thép này tại xưởng.
国土交通大臣認定グレードに準じた品質管理 / Quản lý chất lượng theo cấp chứng nhận Bộ Đất đai Nhật Bản
建築鉄骨の製作は、国が定める認定基準(Mグレード・Hグレード等)に基づいて厳格に管理されています。私たちの仕事の一つ一つが、その品質基準を満たすことを求められています。 Chế tạo kết cấu thép xây dựng được quản lý nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn chứng nhận do nhà nước quy định. Mỗi công việc của chúng ta đều phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng đó.
03
製作の全体工程
Toàn bộ quy trình chế tạo
01
材料受け入れ
Tiếp nhận vật liệu
→
02
一次加工(切断・孔あけ)
Gia công sơ cấp (Cắt, Khoan)
→
03
罫書き
Kẻ vạch
04
組立・仮付け溶接
Lắp ráp / Hàn đính
→
05
★ 本溶接(最重要)
Hàn chính (Quan trọng nhất)
→
06
検査・塗装・出荷
Kiểm tra / Sơn / Xuất xưởng
⚠ 品質は後工程では直せない / Chất lượng không thể sửa ở công đoạn sau
各工程で「作らない・流さない・受けない」を徹底する。自分の工程でNGを発見したら、必ず止めて上司に報告すること。 Mỗi công đoạn phải triệt để: không tạo ra, không chuyển tiếp, không chấp nhận lỗi. Nếu phát hiện NG ở công đoạn của mình, phải dừng lại và báo cáo ngay cho cấp trên.
04
なぜ品質が重要か
Tại sao chất lượng lại quan trọng
品質不良がもたらす深刻な影響 Hậu quả nghiêm trọng của lỗi chất lượng
→
溶接欠陥・寸法不良Lỗi hàn / sai lệch kích thước
→
地震時に破断・崩壊リスクNguy cơ gãy, sụp đổ khi động đất
→
建物全体への連鎖的影響Ảnh hưởng dây chuyền toàn bộ công trình
→
手戻り・工場停止・納期遅延Làm lại, dừng nhà máy, trễ tiến độ
工程内で欠陥を作らない Không tạo ra lỗi ngay trong công đoạn
NGを知ることが事故防止・不良防止の第一歩です。
Biết lỗi NG là bước đầu tiên để ngăn ngừa tai nạn và lỗi sản phẩm.
溶接は前・中・後の確認が重要: 開先・ルート・清掃 → 入熱・パス間温度 → 外観確認
Hàn cần kiểm tra trước・trong・sau: mép hàn, khe hở → nhiệt đầu vào, nhiệt độ giữa lớp → kiểm tra ngoại quan
05
工場の3大危険
3 mối nguy lớn trong nhà xưởng
⚖ 重量物 / Vật nặng
鉄骨部材は数百kg〜数トン。吊荷の下には絶対に立ち入らない。Cấu kiện thép nặng hàng trăm kg đến vài tấn. Tuyệt đối không đứng dưới vật đang treo.
🔥 火気 / Lửa・Nhiệt
溶接・ガス切断の火花は半径数メートルに飛散。可燃物管理・換気は必須。Tia lửa hàn, cắt gas bay xa vài mét. Phải quản lý vật liệu dễ cháy và thông gió.
⚙ 機械 / Máy móc
孔あけ機・プレス・搬送機。回転部・可動部への巻き込まれに注意。Máy khoan, máy ép, băng tải. Chú ý không bị cuốn vào bộ phận quay/di động.
この3つが同時に存在するのが鉄骨工場の特徴 / Đặc điểm của nhà máy kết cấu thép là 3 mối nguy này tồn tại đồng thời
常に周囲の状況を確認しながら作業すること。「自分は大丈夫」という思い込みが事故を招く。 Luôn xác nhận tình trạng xung quanh trong khi làm việc. Suy nghĩ chủ quan “mình không sao” chính là nguyên nhân gây tai nạn.
06
重大災害の例と原因
Ví dụ và nguyên nhân tai nạn nghiêm trọng
🚫 吊荷下立入 / Đứng dưới vật treo
クレーン作業中は吊荷の真下・移動経路に立ち入らないKhông đứng dưới hoặc trong vùng di chuyển của vật đang cẩu
🚫 挟まれ・巻き込まれ / Kẹp / Cuốn vào máy
機械の可動部・搬送中の鉄骨に手・足・衣服が挟まれるTay, chân, quần áo bị kẹp vào bộ phận máy hoặc kết cấu thép đang di chuyển
🚫 火花・ヒューム / Tia lửa / Khói hàn
防護具なしの溶接作業は目・皮膚の火傷、溶接ヒュームによる健康障害。溶接ヒュームは発がん性物質。Hàn không có PPE gây bỏng mắt/da, khói hàn ảnh hưởng sức khỏe. Khói hàn là chất gây ung thư.
🚫 感電・転落 / Điện giật / Ngã cao
溶接機の漏電、高所作業でのフルハーネス未着用は命に関わるRò điện máy hàn, không đeo dây an toàn toàn thân khi làm trên cao là nguy cơ tử vong
雇入れ時教育・危険有害業務の特別教育は事業者の義務です。分からないことは必ず先輩・上司に確認すること。 Đào tạo khi vào làm và đào tạo đặc biệt về công việc nguy hiểm là nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Điều gì không hiểu nhất định phải hỏi đàn anh hoặc cấp trên.
07
基本の安全ルール
Quy tắc an toàn cơ bản
🦺
保護具の着用
Đeo thiết bị bảo hộ (PPE)
ヘルメット・保護メガネ・溶接面・安全靴・手袋・フルハーネスを必ず着用Luôn đeo mũ bảo hộ, kính, mặt nạ hàn, giày an toàn, găng tay, dây an toàn toàn thân
🧹
5Sの徹底
Thực hiện 5S
整理・整頓・清掃・清潔・躾。散乱した部材・工具が事故を招くSàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng. Vật liệu/dụng cụ bừa bộn gây tai nạn
👆
KY・指差呼称
KY và chỉ tay hô to
作業前に危険予知(KY)。指差呼称で意識を高め、ミスを防ぐNhận biết nguy hiểm trước khi làm (KY) và chỉ tay hô to giúp nâng cao ý thức, ngăn nhầm lẫn
🚧
立入禁止・無資格作業禁止
Cấm vào, cấm làm không có chứng chỉ
立入禁止区域・資格が必要な作業(玉掛け・クレーン・高所など)は絶対に守るTuyệt đối tuân thủ khu vực cấm vào và các công việc cần chứng chỉ (móc cẩu, cần cẩu, trên cao…)
08
作業別の注意点
Điểm cần chú ý theo từng công việc
🏗 玉掛け・クレーン / Móc cẩu / Cần cẩu
有資格者のみ作業可。ワイヤー点検・合図確認・吊荷下禁止Chỉ người có chứng chỉ mới được làm. Kiểm tra cáp, xác nhận tín hiệu, cấm đứng dưới vật treo
🔥 溶接 / Hàn
前・中・後の確認。換気・ヒューム対策・健康管理。溶接ヒュームは発がん性物質。Kiểm tra trước/trong/sau. Thông gió, kiểm soát khói hàn, quản lý sức khỏe. Khói hàn là chất gây ung thư.
✂️ ガス切断 / Cắt gas
火気管理・可燃物排除・逆火防止器の確認。切断後の材料は高温注意Quản lý lửa, loại bỏ vật dễ cháy, kiểm tra van chống ngọn lửa ngược. Chú ý vật liệu sau cắt còn nóng
🔩 孔あけ機 / Máy khoan
回転中の刃に手を近づけない。切削油管理。手袋は回転工具では使用禁止。Không đưa tay gần mũi khoan đang quay. Quản lý dầu cắt. Cấm đeo găng tay khi dùng máy quay.
🪜 高所作業 / Làm việc trên cao
2m以上はフルハーネス必須。資格・点検・墜落防止措置を必ず確認Từ 2m trở lên bắt buộc đeo dây an toàn toàn thân. Phải kiểm tra chứng chỉ và biện pháp chống ngã
09
NG例とOK例
So sánh NG / OK
❌ NGの行動 / Hành động NG
保護具なしで溶接Hàn không có PPE
無資格で玉掛け作業Móc cẩu khi không có chứng chỉ
寸法未確認で次工程へKhông kiểm tra kích thước, chuyển sang công đoạn tiếp
吊荷の下に立ち入るĐứng dưới vật đang treo
✅ OKの行動 / Hành động OK
作業前にKY・指差呼称を実施Thực hiện KY và chỉ tay hô to trước khi làm
全保護具を着用して作業開始Đeo đầy đủ PPE trước khi bắt đầu làm
各工程で寸法・品質を自主確認Tự kiểm tra kích thước và chất lượng từng công đoạn
分からないことは必ず確認してから作業Điều gì không hiểu nhất định hỏi trước khi làm
10
DX活用で品質・安全を強化
Tăng cường chất lượng & an toàn bằng DX
01
REAL4システム
工程管理・品質記録のデジタル化。紙の記録から確実なデータ管理へ。Số hóa quản lý công đoạn và hồ sơ chất lượng. Từ ghi chép giấy sang quản lý dữ liệu chắc chắn.
02
QRコード活用
部材トレーサビリティ・作業手順の即時確認。部材を読み取るだけで情報にアクセス。Truy xuất nguồn gốc cấu kiện, tra cứu quy trình ngay tức thì. Chỉ cần đọc mã là truy cập được thông tin.
03
デジタルサイネージ
現場での安全注意・工程情報をリアルタイム表示。全員がすぐに最新情報を確認できる。Hiển thị thông tin an toàn và công đoạn tại hiện trường theo thời gian thực.
まとめ
今日の学びを明日の行動へ
Từ kiến thức hôm nay đến hành động ngày mai
🔑 この研修で覚えておくべき5つのこと / 5 điều cần nhớ từ buổi đào tạo này
1本の溶接が建物の安全を決める
自分の仕事が建物全体の強度と安全に直結している。誇りを持って丁寧に仕事をすること。
Một mối hàn quyết định an toàn của cả tòa nhà. Hãy làm việc cẩn thận với niềm tự hào.
NGは止める・報告する
品質不良に気づいたら次工程に流さない。自分で判断せず、必ず上司に報告・相談する。
Phát hiện lỗi thì dừng lại và báo cáo. Không tự quyết định, nhất định hỏi cấp trên.
保護具は命を守る道具
面倒と思っても保護具は必ず着用。溶接ヒュームは見えないが発がん性がある危険な物質。
Dù thấy phiền cũng phải đeo PPE. Khói hàn vô hình nhưng là chất gây ung thư nguy hiểm.
吊荷の下には絶対に立たない
クレーン作業中の吊荷直下・移動経路への立入は、命に関わる最重大ルール。
Tuyệt đối không đứng dưới vật đang treo. Đây là quy tắc quan trọng nhất liên quan đến tính mạng.
分からなければ必ず聞く
「たぶん大丈夫」「見ていてやり方を覚えた」は危険。分からないことは作業前に確認する習慣を。
Suy nghĩ “chắc ổn thôi” là nguy hiểm. Hãy tập thói quen hỏi trước khi làm việc gì không chắc.
安全第一 / AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT
NGを知ることが事故防止・不良防止の第一歩。ルールを守り、仲間と共に安全な職場を作ろう。
Biết lỗi NG là bước đầu ngăn ngừa tai nạn. Hãy tuân thủ quy tắc cùng nhau xây dựng môi trường làm việc an toàn.