技術教育 / Đào tạo Kỹ thuật
建築鉄骨梁の工場製作手順
大梁・小梁・飛行機梁の組立と製作精度
Quy trình chế tạo xưởng dầm thép kết cấu — Dầm lớn, Dầm nhỏ, Dầm máy bay và độ chính xác chế tạo
大梁・小梁・飛行機梁の組立と製作精度
JASS6:2018 準拠
告示第1464号
大梁(Girder)
小梁(Beam)
飛行機梁
日越併記 / Nhật–Việt
概要
梁の種類と構造的特徴
Phân loại và đặc điểm kết cấu dầm🔵 大梁(Girder)剛接合
柱に架け渡す主要な梁。両端は柱のダイアフラムにフランジ突合せ溶接(CJP)+ウェブ高力ボルトで接合する剛接合。スパン中央部にGPL(ガセットプレート)を取付けて小梁を受ける。
Dầm chính bắc qua cột. Hai đầu nối cứng với tấm gia cường cột bằng hàn CJP (cánh) + bulông CĐC (bụng). Gắn GPL ở giữa nhịp để đỡ dầm nhỏ.
🟣 小梁(Beam)ピン接合
大梁に架け渡す二次部材。両端のウェブのみを大梁のGPLに高力ボルトでピン接合(フランジは非接合)。スラブを支える荷重を大梁に伝える役割。スパンは大梁より短い。
Cấu kiện thứ cấp bắc qua dầm lớn. Chỉ nối bụng hai đầu vào GPL dầm lớn bằng bulông CĐC (khớp nối). Truyền tải sàn lên dầm lớn. Nhịp ngắn hơn dầm lớn.
🟠 飛行機梁CJP必須
大梁の途中から両翼(ブラケット)がT字・十字に突き出している形状の梁。柱が設けられない場所で大梁と大梁を剛接合でつなぐ必要がある場合に使用。ブラケット部は完全溶込み溶接(CJP)+UT検査が必須。輸送効率が悪く製作難易度が高い。
Dầm có hai cánh (bracket) nhô ra hình chữ T hoặc thập ở giữa. Dùng khi cần nối cứng dầm lớn với dầm lớn ở nơi không đặt được cột. Phần cánh bắt buộc hàn CJP + kiểm tra UT. Vận chuyển kém hiệu quả, độ khó chế tạo cao.
工程
製作工程フロー(大梁・小梁共通)
Quy trình chế tạo (chung cho dầm lớn và dầm nhỏ)①材料受入・確認
→
②一次加工(切断・孔あけ・スカラップ)
→
③罫書き・マーキング
→
④組立・仮付け
→
⑤組立検査
→
⑥本溶接
→
⑦歪み矯正
→
⑧製品検査
→
⑨塗装・出荷
⚠ 飛行機梁は追加で「UT検査(超音波探傷)」が必要 / Dầm máy bay cần thêm “Kiểm tra UT (siêu âm)”
ブラケット取付の完全溶込み溶接(CJP)は全数UTによる内部欠陥検査が義務。欠陥検出時は割れ端部から50mm以上除去して再溶接→再UT。
Hàn CJP gắn bracket phải kiểm tra UT toàn bộ để phát hiện khuyết tật bên trong. Khi phát hiện khuyết tật: Loại bỏ ≥50mm từ cả hai đầu rồi hàn lại → UT lại.
ブラケット取付の完全溶込み溶接(CJP)は全数UTによる内部欠陥検査が義務。欠陥検出時は割れ端部から50mm以上除去して再溶接→再UT。
Hàn CJP gắn bracket phải kiểm tra UT toàn bộ để phát hiện khuyết tật bên trong. Khi phát hiện khuyết tật: Loại bỏ ≥50mm từ cả hai đầu rồi hàn lại → UT lại.
工程詳細
各工程の作業内容と注意事項
Nội dung công việc và lưu ý từng công đoạn
STEP 1〜3
組立前の準備
材料受入 → 一次加工 → 罫書き
Tiếp nhận → Gia công sơ cấp → Kẻ vạch
ミルシートと現物照合(材質・板厚・寸法)。SN材・SM材の材種混入防止Đối chiếu mill sheet với vật thật (vật liệu, bề dày, kích thước). Tránh lẫn loại thép SN/SM
H形鋼の定尺切断(+収縮代考慮)。切断面の直角度・凹凸確認(200μmRy以下)Cắt H-steel theo chiều dài (tính dư co ngót). Kiểm tra vuông góc và độ nhám mặt cắt (≤200μmRy)
高力ボルト孔はドリル孔あけ(原則)。孔径・孔位置・ピッチを図面通りに管理Khoan lỗ bulông CĐC (nguyên tắc). Quản lý đường kính, vị trí lỗ, bước lỗ theo bản vẽ
スカラップ加工:R≧35mm(JASS6)。ノンスカラップ工法の場合は設計図指定を確認Gia công scallop: R≧35mm (JASS6). Công pháp không khoét thì xác nhận chỉ định bản vẽ
GPL取付位置・GPL天端高さを工作図から罫書き(スパン方向±1mm・高さ方向±1mm)Kẻ vạch vị trí GPL và chiều cao đỉnh GPL từ bản vẽ gia công (phương nhịp ±1mm, phương cao ±1mm)
飛行機梁のブラケット取付位置の罫書きは特に慎重に。位置ずれは現場での全スパンに影響するKẻ vạch vị trí gắn bracket của dầm máy bay đặc biệt cẩn thận. Sai vị trí ảnh hưởng toàn bộ nhịp công trường
STEP 4
→ STEP 5 検査へ
組立・仮付け溶接(大梁・小梁・飛行機梁 別の要点)
Lắp ráp và hàn đính (Điểm khác biệt theo từng loại dầm)
🔵 大梁の組立手順 / Trình tự lắp ráp dầm lớn
① 大梁H形鋼を架台に水平固定 → ② GPL・リブプレートを罫書き位置に当て仮付け → ③ エンドタブ取付 → ④ 寸法・傾き確認① Cố định dầm lớn nằm ngang → ② Áp GPL, tấm sườn vào vị trí kẻ vạch, hàn đính → ③ Gắn end tab → ④ Kiểm tra kích thước và độ nghiêng
GPL取付精度(スパン方向):±2mm以内。GPL天端高さ:±2mm以内(JASS6付則6)Độ chính xác GPL (phương nhịp): ±2mm. Chiều cao đỉnh GPL: ±2mm (JASS6 Phụ lục 6)
🟣 小梁の組立手順 / Trình tự lắp ráp dầm nhỏ
小梁はシンプル。H形鋼を定寸に切断後、端部のスカラップ加工・高力ボルト孔あけ・バリ取りを確認して完成Dầm nhỏ đơn giản. Sau khi cắt H-steel theo kích thước, kiểm tra scallop, lỗ bulông, ba via là hoàn thiện
小梁端部の孔位置精度が大梁GPLとの高力ボルト接合精度を決める。ピッチ・位置は±1.5mm以内Độ chính xác vị trí lỗ đầu dầm nhỏ quyết định độ chính xác nối bulông với GPL. Bước và vị trí ±1.5mm
🟠 飛行機梁の組立手順(重要) / Trình tự lắp ráp dầm máy bay (Quan trọng)
① メイン大梁を架台に水平固定 → ② ブラケット(翼部材)の開先加工を確認 → ③ ブラケットをメイン大梁ウェブ面に当て、芯出し・高さ合わせ → ④ 仮付け溶接 → ⑤ 寸法確認① Cố định dầm chính nằm ngang → ② Kiểm tra gia công rãnh bracket (phần cánh) → ③ Áp bracket vào bụng dầm chính, căn tâm và chỉnh cao độ → ④ Hàn đính → ⑤ Kiểm tra kích thước
ブラケット(翼)のフランジ天端高さ:メイン大梁天端と面一(±2mm)になるよう調整。天端がずれると建方後の床レベルに影響するChiều cao đỉnh cánh bracket (cánh): Điều chỉnh để bằng mặt với đỉnh dầm chính (±2mm). Sai đỉnh ảnh hưởng cốt sàn sau khi dựng lắp
ブラケット取付位置(スパン方向):±2mm以内。取付角度(直角度):1/250以下Vị trí gắn bracket (phương nhịp): ±2mm. Góc gắn (vuông góc): ≤1/250
ブラケット左右の対称性(翼の位置関係)を確認。非対称だと大梁のねじれ・現場の取合い不良の原因になるKiểm tra tính đối xứng trái-phải bracket (quan hệ vị trí hai cánh). Không đối xứng gây xoắn dầm chính và không khớp tại công trường
ブラケット接合部(CJP箇所)の開先形状(角度・ルート面)は仮付け前に必ず確認。開先不良は溶込み不良の原因Nhất định kiểm tra hình dạng rãnh (góc, mặt chân) ở vị trí CJP bracket trước khi hàn đính. Rãnh lỗi gây ngấu không đủ
共通:仮付け溶接の規定(JASS6) / Quy định hàn đính chung (JASS6)
ビード長さ:40mm以上Chiều dài mối hàn: ≥40mm
仮付け間隔:400mm以下(急冷割れ防止)Khoảng cách hàn đính: ≤400mm (phòng nứt nguội nhanh)
開先内部への仮付け溶接は禁止Cấm hàn đính bên trong rãnh hàn
溶接の始端・終端・隅角部への仮付けは禁止Cấm hàn đính tại điểm bắt/kết thúc hàn và góc cạnh
STEP 5
★本溶接前に必須
組立検査(本溶接前の全数確認)
Kiểm tra lắp ráp (Kiểm tra toàn bộ trước khi hàn chính)
本溶接後の修正は困難かつコスト大。この工程で全項目合格を確認してから本溶接に進むこと。
Sửa sau khi hàn chính rất khó và tốn kém. Xác nhận đạt tất cả hạng mục ở công đoạn này rồi mới hàn chính.
Sửa sau khi hàn chính rất khó và tốn kém. Xác nhận đạt tất cả hạng mục ở công đoạn này rồi mới hàn chính.
| 検査項目 / Hạng mục | 許容差 / Dung sai | 対象 / Đối tượng | 測定方法 |
|---|---|---|---|
| 梁全長Chiều dài dầm | ±3mm | 大・小・飛 | 鋼製巻尺 |
| 梁せい(高さ)Chiều cao dầm | ±3mm | 大・小・飛 | スケール |
| GPL位置(スパン方向)Vị trí GPL | ±2mm | 大・飛 | 鋼製巻尺 |
| GPL天端高さChiều cao đỉnh GPL | ±2mm | 大・飛 | スケール |
| GPL直角度Độ vuông góc GPL | 1/250以下 | 大・飛 | スコヤ+スケール |
| ブラケット天端(飛行機梁)Đỉnh bracket (dầm máy bay) | ±2mm | 飛のみ | 水準器+スケール |
| 孔位置(小梁端部)Vị trí lỗ (đầu dầm nhỏ) | ±1.5mm | 小梁 | 鋼製巻尺 |
| 仮付けビード長さChiều dài mối hàn đính | 40mm以上 | 大・小・飛 | スケール目視 |
STEP 6
★最重要工程
本溶接
Hàn chính
溶接の種類と適用 / Loại hàn và áp dụng
大梁:GPL・リブプレートのすみ肉溶接(廻し溶接含む)
小梁:端部スカラップ加工部の確認のみ(現場接合)
飛行機梁:ブラケット取付は完全溶込み溶接(CJP)+UT検査必須 Dầm lớn: Hàn góc GPL và tấm sườn (kể cả hàn vòng) Dầm nhỏ: Chỉ xác nhận phần scallop đầu (nối tại công trường) Dầm máy bay: Gắn bracket bằng CJP + bắt buộc UT
小梁:端部スカラップ加工部の確認のみ(現場接合)
飛行機梁:ブラケット取付は完全溶込み溶接(CJP)+UT検査必須 Dầm lớn: Hàn góc GPL và tấm sườn (kể cả hàn vòng) Dầm nhỏ: Chỉ xác nhận phần scallop đầu (nối tại công trường) Dầm máy bay: Gắn bracket bằng CJP + bắt buộc UT
溶接管理(JASS6) / Quản lý hàn (JASS6)
・予熱:t≥25mmまたは気温5℃以下 → 40℃以上
・入熱量:40kJ/cm以下
・パス間温度:350℃以下
・気温:−5℃以下は原則溶接禁止
・有資格者:JIS Z 3841有資格者が施工 ・Nung sơ bộ: t≥25mm hoặc ≤5°C → ≥40°C ・Nhiệt đầu vào: ≤40kJ/cm ・Nhiệt độ giữa lớp: ≤350°C ・Nhiệt độ: Cấm hàn ≤−5°C ・Người có chứng chỉ JIS Z 3841
・入熱量:40kJ/cm以下
・パス間温度:350℃以下
・気温:−5℃以下は原則溶接禁止
・有資格者:JIS Z 3841有資格者が施工 ・Nung sơ bộ: t≥25mm hoặc ≤5°C → ≥40°C ・Nhiệt đầu vào: ≤40kJ/cm ・Nhiệt độ giữa lớp: ≤350°C ・Nhiệt độ: Cấm hàn ≤−5°C ・Người có chứng chỉ JIS Z 3841
母材・GPL面の油脂・錆・スラグを完全除去してから溶接開始Loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ, rỉ, xỉ trên vật liệu nền và GPL trước khi bắt đầu hàn
GPL溶接は両側対称に実施(片側先行は変形の原因)Hàn GPL đối xứng cả hai bên (hàn một bên trước là nguyên nhân biến dạng)
廻し溶接(GPLフランジへ):低電流で溶け落ちに注意して施工Hàn vòng (vào cánh GPL): Thi công cẩn thận dòng thấp tránh cháy thủng
飛行機梁のCJP溶接:エンドタブ使用、溶接後にUT実施(第三者機関での検査が必要な場合あり)CJP của dầm máy bay: Dùng end tab, sau hàn thực hiện UT (có thể cần kiểm tra bên thứ ba)
層間清掃(スラグ・スパッタ除去)を徹底してから次パスへVệ sinh kỹ giữa lớp (loại bỏ xỉ và bắn tóe) rồi mới hàn lớp tiếp theo
梁フランジへの廻し溶接はアンダーカットが発生しやすい箇所。熟練者が担当Hàn vòng vào cánh dầm dễ xảy ra cắt lõm. Người có tay nghề đảm nhận
STEP 7〜8
★全数・出荷前
歪み矯正 → 製品検査(外観・寸法・溶接)
Nắn thẳng → Kiểm tra sản phẩm (Ngoại quan, Kích thước, Hàn)
歪み矯正 / Nắn thẳng biến dạng
溶接後の変形(カンバー・横曲がり・ねじれ)を測定。常温加圧矯正またはガスバーナー加熱矯正(900℃以下)で修正。高張力鋼は900℃超禁止。矯正後に再測定・記録。
Đo biến dạng sau hàn (camber, cong ngang, xoắn). Sửa bằng nắn nguội hoặc gia nhiệt (≤900°C). Cấm vượt 900°C với thép CĐC. Sau nắn đo lại và ghi chép.
外観検査基準(JASS6 / 告示第1464号) / Tiêu chuẩn ngoại quan
・余盛り高さ:0〜4mm(突合せ継手)
・アンダーカット:0.3mm超は原則NG
・オーバーラップ:ゼロ許容
・割れ:ゼロ許容(即補修・再溶接)
・スラグ・スパッタ:除去済みであること ・Đắp: 0–4mm / ・Cắt lõm: >0.3mm nguyên tắc NG / ・Chồng lấp: 0 / ・Nứt: 0 (sửa và hàn lại ngay) / ・Xỉ và bắn tóe: đã loại bỏ
・アンダーカット:0.3mm超は原則NG
・オーバーラップ:ゼロ許容
・割れ:ゼロ許容(即補修・再溶接)
・スラグ・スパッタ:除去済みであること ・Đắp: 0–4mm / ・Cắt lõm: >0.3mm nguyên tắc NG / ・Chồng lấp: 0 / ・Nứt: 0 (sửa và hàn lại ngay) / ・Xỉ và bắn tóe: đã loại bỏ
精度基準
製品精度検査基準(JASS6付則6 / 告示第1464号)
Tiêu chuẩn kiểm tra độ chính xác sản phẩm| 検査項目 / Hạng mục | 管理許容差 Dung sai quản lý |
限界許容差 Dung sai giới hạn |
対象 Đối tượng |
根拠 Cơ sở |
|---|---|---|---|---|
| 梁全長Chiều dài dầm | ±2mm | ±3mm | 大・小・飛 | JASS6 付則6 |
| 梁せい HChiều cao dầm | ±2mm | ±3mm | 大・小・飛 | JASS6 付則6 |
| 梁の曲がり(長手)Độ cong dọc dầm | L/1000 かつ 6mm以下 | L/1000 かつ 10mm以下 | 大・小・飛 | JASS6 付則6 |
| GPL位置(スパン方向)Vị trí GPL (phương nhịp) | ±1mm | ±2mm | 大・飛 | JASS6 付則6 |
| GPL天端高さChiều cao đỉnh GPL | ±1mm | ±2mm | 大・飛 | JASS6 付則6 |
| GPL直角度Độ vuông góc GPL | 1/400以下 | 1/250以下 | 大・飛 | JASS6 付則6 |
| 飛行機梁ブラケット天端Đỉnh bracket dầm máy bay | ±1mm | ±2mm | 飛のみ | JASS6 付則6 |
| 突合せ継手の食い違い(t≤15mm)Lệch mối ghép (t≤15mm) | 1.0mm以下 | 1.5mm以下 | 大・飛 | 告示 第1464号 |
| 孔位置(ボルト接合部)Vị trí lỗ (phần nối bulông) | ±1mm | ±1.5mm | 小梁・大梁 | JASS6 付則6 |
| 余盛り高さ(すみ肉・突合せ)Chiều cao đắp | 0〜3mm | 0〜4mm | 大・小・飛 | JASS6 付則6 |
| アンダーカットCắt lõm | 0.3mm未満 | 例外除き0.3mm超NG | 大・小・飛 | 告示 第1464号 |
| 割れNứt | ゼロ | ゼロ(一切不可) | 大・小・飛 | JASS6 / 告示 |
⚠ 飛行機梁のCJP溶接部は全数UT検査が必要 / Phải kiểm tra UT toàn bộ vị trí CJP của dầm máy bay
通常の大梁・小梁のGPLすみ肉溶接はUT不要(外観検査のみ)。ただし飛行機梁のブラケット取付のCJP溶接は大梁と同等の完全溶込み溶接のためUT必須。建設会社指定の第三者機関が検査する場合もある。
Hàn góc GPL của dầm lớn/nhỏ thông thường không cần UT (chỉ kiểm tra ngoại quan). Nhưng CJP gắn bracket dầm máy bay tương đương hàn CJP dầm lớn nên bắt buộc UT. Đôi khi tổ chức bên thứ ba do nhà xây dựng chỉ định sẽ kiểm tra.
通常の大梁・小梁のGPLすみ肉溶接はUT不要(外観検査のみ)。ただし飛行機梁のブラケット取付のCJP溶接は大梁と同等の完全溶込み溶接のためUT必須。建設会社指定の第三者機関が検査する場合もある。
Hàn góc GPL của dầm lớn/nhỏ thông thường không cần UT (chỉ kiểm tra ngoại quan). Nhưng CJP gắn bracket dầm máy bay tương đương hàn CJP dầm lớn nên bắt buộc UT. Đôi khi tổ chức bên thứ ba do nhà xây dựng chỉ định sẽ kiểm tra.
NG/OK
よくある不良と正しい対応
Lỗi thường gặp và cách xử lý đúng❌ NG / Ví dụ NG
GPL位置を目視のみで確認して本溶接に進むChỉ kiểm tra vị trí GPL bằng mắt rồi tiến hành hàn chính
飛行機梁ブラケットの左右高さがずれたまま本溶接Hàn chính khi chiều cao trái-phải bracket dầm máy bay bị lệch
廻し溶接なし(GPLとフランジの間に隙間がある状態)Không hàn vòng (có khe hở giữa GPL và cánh dầm)
飛行機梁のCJP溶接をUT検査なしで出荷Xuất xưởng hàn CJP của dầm máy bay khi chưa kiểm tra UT
小梁端部のスカラップ形状が不整(角張り・楕円形)Hình dạng scallop đầu dầm nhỏ không đều (góc cạnh, hình elip)
✅ OK / Hành động đúng
スケールで実測し、記録用紙に数値を記入してから本溶接開始Đo thực tế bằng thước, ghi số liệu vào biên bản rồi mới bắt đầu hàn chính
ブラケット左右の天端高さを水準器で確認し、±2mm以内に収めるDùng thủy bình kiểm tra chiều cao đỉnh trái-phải bracket, đảm bảo trong ±2mm
廻し溶接を上下フランジへ確実に施工。端部の低電流施工を徹底Hàn vòng chắc chắn vào cánh trên và dưới. Triệt để thi công dòng thấp ở đầu
UT検査合格証を取得してから出荷。記録を3年間保管(JASS6)Lấy giấy chứng nhận đạt UT rồi mới xuất xưởng. Lưu hồ sơ 3 năm (JASS6)
NCガス切断機でR≧35mmのスカラップを均一に加工。グラインダー仕上げGia công scallop đều R≧35mm bằng máy cắt NC. Hoàn thiện bằng máy mài
まとめ
梁製作の要点
Điểm quan trọng trong chế tạo dầm🔩 梁製作で絶対に押さえるべきポイント / Điểm nhất định phải nắm trong chế tạo dầm
① GPL精度が建方を左右する
大梁・飛行機梁のGPL位置(±2mm)・天端高さ(±2mm)が現場での小梁ボルト接合の成否を直接決める。組立後に実測・記録を残すこと。
Vị trí GPL (±2mm) và chiều cao đỉnh (±2mm) quyết định trực tiếp kết quả nối dầm nhỏ tại công trường.
② 飛行機梁はブラケット精度と天端合わせが最重要
左右ブラケットの天端をメイン大梁と面一(±2mm)に揃える。非対称・傾きがあると現場での全スパン組立がズレる。
Đỉnh bracket hai bên phải bằng mặt dầm chính (±2mm). Không đối xứng sẽ gây lệch toàn bộ lắp ráp nhịp công trường.
③ 飛行機梁のCJP溶接後はUT必須
ブラケット取付のCJP溶接は全数UT。欠陥検出時は50mm以上除去→再溶接→再UT。UT合格証なし出荷は禁止。
CJP bracket phải UT toàn bộ. Phát hiện khuyết tật: loại bỏ ≥50mm → hàn lại → UT lại. Không được xuất khi chưa có giấy đạt UT.
④ 組立検査は本溶接前に完了
全長・GPL位置・天端高さ・直角度・孔位置を実測し記録。本溶接後の修正は困難。「目視OK」では不十分。
Đo thực tế chiều dài, vị trí GPL, chiều cao đỉnh, vuông góc, vị trí lỗ và ghi lại. Không đủ khi chỉ “nhìn mắt thấy OK”.
⑤ 廻し溶接は低電流・熟練者で
GPLのフランジへの廻し溶接は溶け落ち・アンダーカットが最頻発箇所。熟練者が低電流で施工。省略・手抜きは絶対NG。
Hàn vòng vào cánh GPL là điểm thường xảy ra cháy thủng và cắt lõm nhất. Người tay nghề cao thi công dòng thấp.
⑥ 小梁孔位置は±1.5mm以内
小梁端部の高力ボルト孔位置がずれると大梁GPL孔と合わず、現場建方でボルトが通らない。一次加工段階での精度管理が鍵。
Sai vị trí lỗ bulông đầu dầm nhỏ thì không khớp với lỗ GPL dầm lớn, bulông không lọt khi dựng lắp. Quản lý từ gia công sơ cấp.