専門技術教育 / Giáo dục Kỹ thuật Chuyên sâu
溶接欠陥の専門知識
国内外の事例と発生メカニズム
Kiến thức chuyên sâu về khuyết tật hàn — Cơ chế phát sinh và sự cố trong và ngoài nước
01
溶接欠陥の分類体系
Hệ thống phân loại khuyết tật hàn溶接欠陥はJIS Z 3001およびISO 6520-1に基づき、発生位置・性質により大きく6グループに分類される。 欠陥の性質を理解することが正確な原因究明と再発防止の第一歩となる。 Khuyết tật hàn được phân loại thành 6 nhóm lớn theo JIS Z 3001 và ISO 6520-1, dựa trên vị trí phát sinh và tính chất. Hiểu rõ tính chất của khuyết tật là bước đầu tiên để tìm ra nguyên nhân chính xác và ngăn ngừa tái phát.
02
主要欠陥の詳細解説
Giải thích chi tiết các khuyết tật chính
D-01
ISO 6520: 101
低温割れ(遅れ割れ)
Nứt lạnh (Nứt chậm / HAZ Crack)
原因 / Nguyên nhân
溶接金属中の水素が100℃以下の低温で拡散・集積し、残留応力と組み合わさって発生。鋼材の焼き入れ性が高いほどリスク増大。
Hydro trong kim loại hàn khuếch tán và tích tụ ở nhiệt độ thấp dưới 100°C, kết hợp với ứng suất dư gây nứt. Thép có tính tôi cao thì rủi ro càng lớn.
防止策 / Biện pháp phòng ngừa
予熱(150〜250℃)、低水素系溶接材料の使用、溶接後熱処理(PWHT)、溶接棒の乾燥管理が有効。
Nung sơ bộ (150–250°C), dùng vật liệu hàn hydro thấp, xử lý nhiệt sau hàn (PWHT), quản lý sấy que hàn.
⚠ 最重大欠陥 — 構造破断につながる可能性あり / Khuyết tật nghiêm trọng nhất — Có thể gây vỡ kết cấu
D-02
ISO 6520: 100
高温割れ(凝固割れ)
Nứt nóng (Nứt đông đặc / Solidification crack)
原因 / Nguyên nhân
溶融金属の凝固時(液相線〜固相線間)に低融点化合物(S・P)が偏析し、凝固収縮応力で割れる。C/S比や溶接条件の影響が大きい。
Trong quá trình đông đặc, hợp chất điểm nóng chảy thấp (S, P) bị phân ly, kết hợp ứng suất co ngót gây nứt. Tỷ lệ C/S và điều kiện hàn ảnh hưởng lớn.
防止策 / Biện pháp phòng ngừa
S・P含有量の低い鋼材を選択、ビード幅/深さ比の管理(W/D>1)、入熱量の最適化、クレーター処理の徹底。
Chọn thép ít S, P; kiểm soát tỷ lệ rộng/sâu của mối hàn (W/D>1); tối ưu hóa nhiệt đầu vào; xử lý triệt để hõm cuối mối hàn.
⚠ 最重大欠陥 — 溶接中・直後に発生 / Khuyết tật nghiêm trọng nhất — Xảy ra trong/ngay sau khi hàn
D-03
ISO 6520: 2011
ブローホール / ポロシティ
Rỗ khí cầu / Xốp rỗ (Blowhole / Porosity)
主な原因 / Nguyên nhân chính
①母材の油・水分・錆、②シールドガス不足(風、ノズル詰まり)、③溶接速度過速、④溶接棒の吸湿。H₂O→H₂+O反応が気泡源となる。
①Dầu, nước, gỉ trên vật liệu; ②Thiếu khí bảo vệ (gió, tắc vòi); ③Tốc độ hàn quá nhanh; ④Que hàn hút ẩm. Phản ứng H₂O→H₂+O là nguồn gốc bong bóng.
検査方法 / Phương pháp kiểm tra
外観目視(表面ピット)、RT(放射線透過)が最も有効。UT(超音波)は小径の場合困難なことがある。
Kiểm tra mắt (pit bề mặt), RT (chụp tia X) hiệu quả nhất. UT (siêu âm) có thể khó với lỗ nhỏ.
▲ 重大欠陥 — 強度断面積の減少・疲労破断の起点 / Giảm tiết diện chịu lực, nguồn gốc phá hủy mỏi
D-04
ISO 6520: 5011
アンダーカット
Cắt lõm chân mối hàn (Undercut)
原因 / Nguyên nhân
電流過大、溶接速度過速、トーチ角度不適切、アーク長過大が主な原因。溶融金属が止端部に補充されずに溝が残る。
Dòng điện quá lớn, tốc độ hàn quá nhanh, góc mỏ hàn không đúng, chiều dài hồ quang quá lớn. Kim loại nóng chảy không bù đủ vào chân mối hàn.
判定基準 / Tiêu chuẩn đánh giá
JIS Z 3312(建築):深さ0.5mm以下かつ連続長100mm以下。ISO 5817 B級:0.5mm以下。疲労荷重部材では0.3mm以下が望ましい。
JIS Z 3312 (công trình): sâu ≤0.5mm và chiều dài liên tục ≤100mm. ISO 5817 cấp B: ≤0.5mm. Đối với bộ phận tải trọng mỏi, nên ≤0.3mm.
▲ 重大欠陥 — 疲労強度を著しく低下させる / Làm giảm đáng kể độ bền mỏi
D-05
ISO 6520: 401/402
溶込不良 / 溶合不良
Ngấu không đủ / Hòa tan không đủ (LOP / LOF)
原因 / Nguyên nhân
電流不足、溶接速度過速、ルート間隔不足、開先角度不足、磁気吹きによるアーク偏向が主な原因。
Dòng điện không đủ, tốc độ hàn quá nhanh, khe hở chân không đủ, góc rãnh không đủ, lệch hồ quang do từ tính (magnetic blow).
危険性 / Mức nguy hiểm
線状欠陥のため応力集中が著しく高い。平面状欠陥として扱われ割れと同等以上の危険性。完全溶込み溶接では特に厳しく管理が必要。
Ứng suất tập trung rất cao vì là khuyết tật dạng phẳng. Nguy hiểm tương đương hoặc hơn vết nứt. Cần kiểm soát chặt chẽ với hàn ngấu hoàn toàn.
⚠ 最重大欠陥 — 平面状欠陥として破壊力学的に最危険 / Khuyết tật dạng phẳng nguy hiểm nhất theo cơ học phá hủy
D-06
ISO 6520: 301
スラグ巻き込み
Kẹt xỉ hàn (Slag inclusion)
原因 / Nguyên nhân
層間スラグ除去の不徹底、開先角度の狭さ、溶接速度過大による溶融プールへのスラグ巻き込み。被覆アーク溶接・サブマージアーク溶接で特に注意。
Không loại sạch xỉ giữa các lớp, góc rãnh hẹp, tốc độ hàn quá cao làm xỉ bị cuốn vào bể hàn. Đặc biệt lưu ý với SMAW và SAW.
防止策 / Biện pháp phòng ngừa
層間清掃の徹底(スラグハンマー+ブラシ)、開先角度の確保、適切な溶接電流・速度の選択。
Vệ sinh kỹ giữa các lớp (búa xỉ + bàn chải), đảm bảo góc rãnh, chọn dòng điện và tốc độ hàn phù hợp.
▲ 重大欠陥 — 強度低下・疲労き裂の起点 / Giảm độ bền, nguồn gốc vết nứt mỏi
欠陥と主要原因パラメータの対応表 Bảng tương quan khuyết tật và tham số nguyên nhân
| 欠陥 / Khuyết tật | 電流 / Dòng điện | 速度 / Tốc độ | 水分・油 / Ẩm/Dầu | ガス / Khí | 予熱 / Nung sơ bộ | 開先 / Rãnh | 多層清掃 / Vệ sinh lớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 低温割れ Nứt lạnh |
◎高すぎ | – | ◎水素源 | – | ◎予熱必須 | ○不足 | – |
| 高温割れ Nứt nóng |
○高すぎ | ○速すぎ | – | – | – | ◎角度不足 | – |
| ブローホール Rỗ khí |
○不適 | ○速すぎ | ◎主原因 | ◎不足 | – | – | – |
| アンダーカット Cắt lõm |
◎高すぎ | ◎速すぎ | – | – | – | – | – |
| 溶込不良 Ngấu không đủ |
◎低すぎ | ○速すぎ | – | – | – | ◎角度不足 | – |
| スラグ巻き込み Kẹt xỉ |
○不適 | ○速すぎ | – | – | – | ○角度不足 | ◎除去不足 |
◎:主要原因 ○:関連原因 ◎: Nguyên nhân chính ○: Nguyên nhân liên quan
03
欠陥の発生メカニズム詳説
Giải thích chi tiết cơ chế phát sinh khuyết tật水素誘起割れ(HIC)のメカニズム
Cơ chế nứt do hydro (HIC)
溶接中に溶融プールへ侵入した拡散性水素(主にH₂O→H+OH)は、冷却後に金属格子内を拡散し、残留応力が高い部位(HAZ・ルート部)に集積する。この水素圧力と材料の硬化(マルテンサイト変態)および引張残留応力が重なった時に遅れ割れが発生する。溶接後24〜72時間経過後に発生することもあり「遅れ割れ」と呼ばれる。
Hydro khuếch tán xâm nhập vào bể hàn (chủ yếu từ H₂O→H+OH) khuếch tán trong mạng tinh thể sau khi nguội, tích tụ tại vùng có ứng suất dư cao (HAZ, phần chân). Khi áp suất hydro này kết hợp với độ cứng của vật liệu (chuyển biến martensite) và ứng suất dư kéo thì nứt chậm xảy ra. Có thể phát sinh 24–72 giờ sau khi hàn nên được gọi là “nứt chậm”.
ブローホール生成のメカニズム
Cơ chế hình thành rỗ khí
溶接中、母材表面の油・水分・錆・塗膜などが溶融プール内で分解・反応(H₂O→H₂+O、有機物→CO+CO₂等)し、ガスを発生する。このガスが凝固前に溶融金属表面から逃げきれない場合、気泡として内部に閉じ込められブローホールとなる。凝固速度が速い(冷却が急激)場合や、ガス発生量が多い場合に発生しやすい。CO₂ガスシールドが風で乱された場合にも同様のメカニズムが働く。
Trong quá trình hàn, dầu, nước, gỉ, sơn trên bề mặt vật liệu bị phân hủy và phản ứng trong bể hàn (H₂O→H₂+O, chất hữu cơ→CO+CO₂…) sinh ra khí. Nếu khí này không thoát được khỏi bề mặt kim loại nóng chảy trước khi đông đặc, nó bị nhốt lại dưới dạng bong bóng tạo thành rỗ khí. Dễ xảy ra khi tốc độ đông đặc nhanh hoặc lượng khí sinh ra nhiều. Cơ chế tương tự cũng xảy ra khi khí CO₂ bảo vệ bị gió làm loãng.
04
国内外の溶接欠陥に起因する事故事例
Sự cố do khuyết tật hàn trong và ngoài nước
⚠ 以下の事例は溶接欠陥が実際の構造物事故に発展した代表例です。欠陥の危険性と品質管理の重要性を理解するための教育目的で掲載しています。
⚠ Các sự cố dưới đây là ví dụ điển hình về khuyết tật hàn dẫn đến tai nạn công trình thực tế. Được đăng tải nhằm mục đích giáo dục để hiểu rõ mức độ nguy hiểm và tầm quan trọng của quản lý chất lượng.
欠陥種類
アンダーカット(溶接止端部)を起点とする疲労き裂
Nứt mỏi bắt nguồn từ cắt lõm tại chân mối hàn
発生状況
鉄道橋の主桁下フランジ溶接部で、繰返し列車荷重による疲労き裂が進展。アンダーカット深さ0.5〜1.2mmの箇所が起点となり、き裂が数十mmに成長して発見された。
Nứt mỏi phát sinh tại mối hàn bản cánh dưới dầm chính cầu đường sắt do tải trọng tàu lặp lại. Vết cắt lõm sâu 0.5–1.2mm là điểm khởi đầu, vết nứt phát triển đến vài chục mm trước khi được phát hiện.
原因分析
①電流設定値が高く溶接速度が速すぎた ②品質確認体制が不十分(止端部の目視検査不徹底) ③設計疲労評価でのき裂進展速度過小評価
①Điện và tốc độ hàn quá cao ②Hệ thống kiểm tra chất lượng không đủ (kiểm tra mắt chân mối hàn không kỹ) ③Đánh giá thấp tốc độ phát triển vết nứt trong thiết kế mỏi
LESSON / Bài học: 疲労荷重を受ける橋梁では、アンダーカット0.3mm以下の厳格管理が必要。定期的な磁粉探傷(MT)・浸透探傷(PT)による止端部の点検体制確立が重要。
Với cầu chịu tải trọng mỏi, cần kiểm soát chặt chẽ cắt lõm ≤0.3mm. Quan trọng là thiết lập hệ thống kiểm tra chân mối hàn định kỳ bằng MT/PT.
Với cầu chịu tải trọng mỏi, cần kiểm soát chặt chẽ cắt lõm ≤0.3mm. Quan trọng là thiết lập hệ thống kiểm tra chân mối hàn định kỳ bằng MT/PT.
欠陥種類
製造時の溶接欠陥(ブローホール)を起点とした水素脆化・応力腐食割れ
Nứt do giòn hydro / ăn mòn ứng suất bắt nguồn từ khuyết tật hàn (rỗ khí) khi chế tạo
被害規模
オハイオ川にかかる吊り橋が崩落し、車両46台が転落、死者46名。事故は当時の米国史上最悪の橋梁事故となった。
Cầu treo bắc qua sông Ohio sụp đổ, 46 xe rơi xuống, 46 người thiệt mạng. Trở thành tai nạn cầu tồi tệ nhất lịch sử Mỹ thời đó.
原因分析
1928年製造時のアイバーリンク端部に残存した溶接欠陥が、約40年の繰返し荷重と腐食環境により水素脆化・応力腐食割れに発展。当時の非破壊検査技術の限界も要因の一つ。
Khuyết tật hàn còn lại ở đầu thanh mắt xích từ khi chế tạo năm 1928 đã phát triển thành giòn hydro và nứt ăn mòn ứng suất sau ~40 năm chịu tải trọng lặp lại và môi trường ăn mòn. Giới hạn của kỹ thuật NDT thời đó cũng là một yếu tố.
LESSON / Bài học: この事故は米国でNDT義務化・破壊力学的評価法制定のきっかけとなった。「製造時の欠陥ゼロ」よりも「欠陥の長期的成長管理」の概念をもたらした歴史的事故。
Vụ tai nạn này là động lực để Mỹ bắt buộc hóa NDT và ban hành phương pháp đánh giá theo cơ học phá hủy. Đây là vụ tai nạn lịch sử đem lại khái niệm “quản lý tăng trưởng khuyết tật dài hạn” thay vì chỉ “không có khuyết tật khi chế tạo”.
Vụ tai nạn này là động lực để Mỹ bắt buộc hóa NDT và ban hành phương pháp đánh giá theo cơ học phá hủy. Đây là vụ tai nạn lịch sử đem lại khái niệm “quản lý tăng trưởng khuyết tật dài hạn” thay vì chỉ “không có khuyết tật khi chế tạo”.
欠陥種類
柱・梁接合部の溶接不良(溶込不良・スラグ混入)および施工管理の不徹底による断面欠損
Ngấu không đủ và kẹt xỉ tại mối nối cột-dầm, và mất mát tiết diện do quản lý thi công không đầy đủ
被害規模
5階建て百貨店が約20秒で全壊。死者502名、負傷者937名。韓国建設業の品質・安全意識を根本から変えた事故。
Tòa nhà bách hóa 5 tầng sụp đổ hoàn toàn trong khoảng 20 giây. 502 người chết, 937 người bị thương. Vụ tai nạn làm thay đổi căn bản ý thức chất lượng và an toàn của ngành xây dựng Hàn Quốc.
原因分析
①施工段階での溶接品質管理の欠如(書類だけの検査合格)②設計変更時の構造再計算省略③過積載(冷房設備追加)との複合。溶接不良が進行性崩壊の連鎖を引き起こした。
①Thiếu quản lý chất lượng hàn trong giai đoạn thi công (nghiệm thu chỉ trên giấy tờ) ②Bỏ qua tính toán lại kết cấu khi thay đổi thiết kế ③Kết hợp quá tải (bổ sung thiết bị điều hòa). Hàn kém gây phản ứng dây chuyền sụp đổ liên tục.
LESSON / Bài học: 「書類上の合格」と「実際の品質合格」は別物。溶接部の実態を確認する第三者検査と、書類・実物一致の確認が不可欠。施工管理体制の独立性確保が命を守る。
“Đạt trên giấy tờ” và “Đạt chất lượng thực tế” là hai việc khác nhau. Kiểm tra bên thứ ba xác nhận thực tế mối hàn và kiểm tra sự nhất quán giữa tài liệu và thực vật là không thể thiếu. Đảm bảo tính độc lập của hệ thống quản lý thi công bảo vệ tính mạng con người.
“Đạt trên giấy tờ” và “Đạt chất lượng thực tế” là hai việc khác nhau. Kiểm tra bên thứ ba xác nhận thực tế mối hàn và kiểm tra sự nhất quán giữa tài liệu và thực vật là không thể thiếu. Đảm bảo tính độc lập của hệ thống quản lý thi công bảo vệ tính mạng con người.
欠陥種類
高圧ガスパイプラインの円周溶接部(ガース溶接)における低温割れ(水素脆化)
Nứt lạnh (giòn hydro) tại mối hàn chu vi (girth weld) của đường ống khí áp cao
発生状況
施工時の予熱管理不足・溶接棒の乾燥不徹底により、ガース溶接部に遅れ割れが発生。供用後の内圧によりき裂が急速進展し、延性破断・爆発的漏洩に至った事例が欧州で複数報告されている。
Do quản lý nung sơ bộ không đủ và sấy que hàn không kỹ khi thi công, nứt chậm phát sinh tại mối hàn chu vi. Nhiều trường hợp được báo cáo ở châu Âu khi vết nứt phát triển nhanh do áp suất nội sau khi đưa vào sử dụng, dẫn đến vỡ dẻo và rò rỉ bùng phát.
原因分析
①低温環境(冬季施工)での予熱省略②X70・X80高強度鋼の炭素当量管理不足③溶接後の後熱(PWHT)省略④超音波探傷による残留欠陥の見落とし
①Bỏ qua nung sơ bộ trong môi trường lạnh (thi công mùa đông) ②Quản lý không đủ carbon tương đương của thép cường độ cao X70/X80 ③Bỏ qua xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) ④Bỏ sót khuyết tật còn lại qua kiểm tra siêu âm
LESSON / Bài học: 高強度鋼の溶接では炭素当量(Ceq)に応じた予熱温度の厳格遵守が必須。「見えない欠陥」の長期成長を念頭に置いた設計・施工・検査の三位一体管理が必要。
Với hàn thép cường độ cao, phải tuân thủ nghiêm ngặt nhiệt độ nung sơ bộ theo carbon tương đương (Ceq). Cần quản lý tam giác thiết kế-thi công-kiểm tra với tư duy về tăng trưởng dài hạn của “khuyết tật không nhìn thấy”.
Với hàn thép cường độ cao, phải tuân thủ nghiêm ngặt nhiệt độ nung sơ bộ theo carbon tương đương (Ceq). Cần quản lý tam giác thiết kế-thi công-kiểm tra với tư duy về tăng trưởng dài hạn của “khuyết tật không nhìn thấy”.
欠陥種類
鋼箱桁ウェブのスチフナ取付溶接止端部を起点とする疲労き裂(発見時全長280mm)
Nứt mỏi bắt nguồn từ chân mối hàn gắn gân gia cường vào bụng dầm thép hộp (toàn bộ dài 280mm khi phát hiện)
発生状況
供用30年後の定期点検で発見。溶接止端部のアンダーカット(深さ0.6mm)を起点に疲労き裂が進展。設計疲労評価の際に溶接残留応力の影響を考慮していなかったことが遠因。
Phát hiện trong kiểm tra định kỳ sau 30 năm sử dụng. Nứt mỏi phát triển từ cắt lõm (sâu 0.6mm) tại chân mối hàn. Nguyên nhân xa là không xét đến ảnh hưởng của ứng suất dư hàn trong đánh giá mỏi thiết kế.
対策
ハンマーピーニング(止端部の残留応力改善)、TIG溶接による止端部再溶融処理(toe grinding/TIG dressing)、補強プレート添接による応力再分配。
Đánh búa (hammer peening) cải thiện ứng suất dư ở chân mối hàn; xử lý nóng chảy lại chân bằng TIG (TIG dressing); phân phối lại ứng suất bằng tấm tăng cường đính kèm.
LESSON / Bài học: 疲労設計では溶接残留応力を必ず考慮すること。止端部の品質は目視・ゲージによる受入検査だけでなく、設計段階での疲労等級(FAT class)の適切な設定が重要。
Trong thiết kế mỏi phải tính đến ứng suất dư hàn. Chất lượng chân mối hàn không chỉ cần kiểm tra nghiệm thu bằng mắt và dưỡng, mà còn phải thiết lập đúng cấp mỏi (FAT class) trong giai đoạn thiết kế.
Trong thiết kế mỏi phải tính đến ứng suất dư hàn. Chất lượng chân mối hàn không chỉ cần kiểm tra nghiệm thu bằng mắt và dưỡng, mà còn phải thiết lập đúng cấp mỏi (FAT class) trong giai đoạn thiết kế.
欠陥種類
タワークレーンのブーム接合部における不十分な溶込みおよびスラグ混入による強度不足
Ngấu không đủ và kẹt xỉ tại mối nối bùm tháp cẩu gây thiếu độ bền
発生状況
製造コスト削減のための溶接工程省略・手直し不実施が横行。資格のない溶接作業者による施工、第三者検査の実施なしで出荷されたクレーンが供用中に破損する事例が中国各地で複数発生。
Việc bỏ qua công đoạn hàn và không sửa chữa tràn lan do cắt giảm chi phí sản xuất. Nhiều trường hợp cẩu do thợ hàn không có chứng chỉ thi công, không có kiểm tra bên thứ ba bị hỏng trong quá trình sử dụng tại nhiều nơi ở Trung Quốc.
原因分析
①WPS(溶接施工要領書)の不備または無視②有資格溶接工の不使用③第三者品質検査の省略④部材間の隙間過大による溶込不良⑤竣工後の受入検査体制の欠如
①Thiếu hoặc bỏ qua WPS (phiếu quy trình hàn) ②Không dùng thợ hàn có chứng chỉ ③Bỏ qua kiểm tra chất lượng bên thứ ba ④Ngấu không đủ do khe hở giữa các bộ phận quá lớn ⑤Thiếu hệ thống kiểm tra nghiệm thu sau khi hoàn công
LESSON / Bài học: 溶接は「有資格者が実施しWPS通りに施工し第三者が検査する」という三段階の管理が欠かせない。コスト圧力による工程省略は人命に直結する。
Hàn cần quản lý 3 bước không thể thiếu: “người có chứng chỉ thực hiện theo WPS và bên thứ ba kiểm tra”. Bỏ qua công đoạn do áp lực chi phí liên quan trực tiếp đến tính mạng con người.
Hàn cần quản lý 3 bước không thể thiếu: “người có chứng chỉ thực hiện theo WPS và bên thứ ba kiểm tra”. Bỏ qua công đoạn do áp lực chi phí liên quan trực tiếp đến tính mạng con người.
05
外観検査の合否判定基準(規格別比較)
Tiêu chuẩn đánh giá đạt/không đạt kiểm tra ngoại quan (so sánh theo tiêu chuẩn)アンダーカット
Cắt lõm (Undercut)
| 規格 | 合格条件 | 適用 |
|---|---|---|
| JIS Z 3312 | ≤0.5mm 連続100mm以下 | 建築鉄骨 |
| ISO 5817 B | ≤0.5mm | 一般構造 |
| AWS D1.1 | ≤1.0mm(静荷重) ≤0.3mm(疲労) | 建設構造 |
| 疲労管理部材 | ≤0.3mm 推奨 | 橋梁・クレーン |
ブローホール・ポロシティ
Rỗ khí / Lỗ xốp
| 規格 | 合格条件 | 備考 |
|---|---|---|
| JIS Z 3312 | 表面欠陥:0個(外観では不可) | RT要 |
| ISO 5817 B | 単一:≤径3mm 集積:面積比2%以下 | RT基準 |
| AWS D1.1 | 単一:≤径3.2mm 群集:38mm中4個以下 | RT基準 |
| 表面ピット | ゼロ(外観不合格) | 目視OK |
余盛り高さ
Chiều cao đắp (Reinforcement height)
| 規格 | 合格条件 | 適用 |
|---|---|---|
| JIS Z 3312 | すみ肉:脚長×25%以下 | 建築 |
| ISO 5817 B | 突合せ:≤1+0.1b mm (b=ビード幅) | 構造 |
| AWS D1.1 | ≤3.0mm(25mm以下幅) ≤5.0mm(25mm超幅) | 建設 |
| 急峻な余盛り | 形状問わず不合格 | 全規格 |
割れ・溶込不良・溶合不良
Nứt / Ngấu không đủ / Hòa tan không đủ
| 欠陥種類 | 判定 | 全規格共通 |
|---|---|---|
| 割れ(全種類) | 即不合格 | ゼロ許容 |
| 溶込不良(LOP) | 即不合格 | 完全溶込み指示部 |
| 溶合不良(LOF) | 即不合格 | 線状欠陥扱い |
| クレーター割れ | 即不合格 | 端部処理必須 |
Nứt, ngấu không đủ và hòa tan không đủ đều là không đạt ngay lập tức theo tất cả các tiêu chuẩn.
06
溶接欠陥防止の総合対策
Biện pháp tổng hợp phòng ngừa khuyết tật hàn溶接品質管理フロー Quy trình quản lý chất lượng hàn
⚡ 品質は「検査で確認するもの」ではなく「施工で作り込むもの」
⚡ Chất lượng không phải là “thứ xác nhận qua kiểm tra” mà là “thứ tạo ra trong quá trình thi công”
国内外の事故事例が共通して示す教訓は、「欠陥を見つけて修理する」という受動的アプローチではなく、「欠陥を作らない施工プロセスの構築」こそが本質的な品質管理であるという点だ。WPS遵守・有資格者施工・層間清掃・予熱管理・検査記録の5つの柱を毎回確実に実行することが、建物・橋梁・設備の安全を100年単位で保証することにつながる。
Bài học chung từ các vụ tai nạn trong và ngoài nước là: không phải cách tiếp cận thụ động “tìm khuyết tật và sửa chữa”, mà “xây dựng quy trình thi công không tạo ra khuyết tật” mới là quản lý chất lượng thực sự. Thực hiện chắc chắn mỗi lần 5 trụ cột: tuân thủ WPS, thợ có chứng chỉ thi công, vệ sinh lớp, quản lý nung sơ bộ và hồ sơ kiểm tra sẽ đảm bảo an toàn của công trình, cầu và thiết bị trên quy mô 100 năm.