専門技術教育 Vol.3 / Giáo dục Kỹ thuật Chuyên sâu Vol.3
溶接の種類とCO₂アーク溶接の専門知識
パナソニック溶接機の使い方ガイド付き
Các loại hàn và kiến thức chuyên sâu về Hàn hồ quang CO₂ — Kèm hướng dẫn sử dụng máy hàn Panasonic
WELDING TYPES CO₂/MAG ARC JIS Z 3232 🔵 Panasonic YD/YM Series 日越併記 / Nhật–Việt
01

溶接の種類と分類

Phân loại các loại hàn

溶接は接合の原理により大きく「融接」「圧接」「ろう接」の3種類に分類される。鉄骨製作で使用されるアーク溶接は融接に属する。 Hàn được phân thành 3 loại lớn theo nguyên lý liên kết: “Hàn nóng chảy”, “Hàn ép” và “Hàn vảy”. Hàn hồ quang dùng trong chế tạo kết cấu thép thuộc loại hàn nóng chảy.

溶接の分類体系 / Hệ thống phân loại hàn

溶接の種類 Các loại hàn 融接 Hàn nóng chảy (Fusion) 圧接 Hàn ép (Pressure) ろう接 Hàn vảy (Brazing) アーク溶接 ★ Hàn hồ quang ガス溶接 Hàn khí レーザ溶接 電子ビーム溶接 Hàn laser Hàn chùm điện tử スポット溶接 Hàn điểm 摩擦攪拌接合(FSW) Hàn ma sát khuấy 爆発圧接 他 ろう付け(ハードろう) Hàn cứng (Brazing) はんだ付け(ソフトろう) Hàn thiếc (Soldering) ★ 今回の学習対象

アーク溶接の種類 Các loại hàn hồ quang

⚡ CO₂アーク溶接
炭酸ガス(CO₂)をシールドガスに使用する半自動溶接。低コスト・高能率で鉄骨製作の主力。 Hàn bán tự động dùng CO₂ làm khí bảo vệ. Chi phí thấp, hiệu suất cao, chủ lực trong chế tạo kết cấu thép.
低コスト 高能率 スパッタ多め
⚡ MAG溶接
Ar+CO₂混合ガスを使用。CO₂単体より低スパッタ・美しいビード。ステンレス・薄板に有効。 Dùng hỗn hợp Ar+CO₂. Ít bắn tóe hơn CO₂ đơn, mối hàn đẹp hơn. Hiệu quả với inox và tấm mỏng.
低スパッタ 美観良好 Ar混合
⚡ MIG溶接
純Arガスを使用。ステンレス・アルミ専用。スパッタ極少・高品位だがガスコスト高。 Dùng khí Ar nguyên chất. Chuyên dụng cho inox và nhôm. Rất ít bắn tóe, chất lượng cao nhưng chi phí khí cao.
超低スパッタ Al・SUS専用 高コスト
⚡ TIG溶接
タングステン電極+Arガス。スパッタゼロ・精密溶接が可能。速度は遅いが最高品位。 Điện cực vonfram + khí Ar. Không bắn tóe, hàn chính xác cao. Tốc độ chậm nhưng chất lượng cao nhất.
高品位 スパッタゼロ 低速
⚡ 被覆アーク溶接(手溶接)
フラックス入り溶接棒を使用。設備が最もシンプル。屋外・高所・補修溶接に今も現役。 Dùng que hàn có thuốc bọc. Thiết bị đơn giản nhất. Vẫn được dùng cho hàn ngoài trời, trên cao và sửa chữa.
設備シンプル 屋外OK 能率低め
⚡ サブマージアーク溶接(SAW)
フラックスでアークを埋没させる完全自動溶接。超大電流・超高能率。厚板の工場溶接に最適。 Hàn tự động hoàn toàn với hồ quang chìm trong thuốc hàn. Dòng cực lớn, hiệu suất rất cao. Lý tưởng cho hàn xưởng thép dày.
超高能率 完全自動 厚板専用
溶接方法
Phương pháp
シールドガス
Khí bảo vệ
適用材料
Vật liệu
スパッタ
Bắn tóe
能率
Hiệu suất
コスト
Chi phí
主な用途
Ứng dụng chính
CO₂溶接 ★
Hàn CO₂
CO₂ 100% 軟鋼・低合金鋼
Thép mềm/hợp kim thấp
★★★ ★★★★ ◎ 最安
Rẻ nhất
鉄骨・建設・造船
Kết cấu thép, xây dựng
MAG溶接
Hàn MAG
Ar+CO₂(20%) 軟鋼・SUS・薄板
Thép mềm, inox, tấm mỏng
★★ ★★★★ ○ 安
Rẻ
自動車・薄板製品
Ô tô, sản phẩm mỏng
MIG溶接
Hàn MIG
Ar 100% アルミ・SUS
Nhôm, inox
★★★ △ 高
Đắt
アルミ構造物
Kết cấu nhôm
TIG溶接
Hàn TIG
Ar 100% 全材料
Mọi vật liệu
なし
Không
★★ △ 高
Đắt
精密部品・配管
Chi tiết chính xác, ống
被覆アーク
Hàn que phủ
フラックス分解
Phân hủy thuốc
軟鋼・高張力鋼
Thép mềm, cường độ cao
★★★ ★★ ○ 安
Rẻ
補修・屋外
Sửa chữa, ngoài trời
SAW
Hàn chìm
フラックス粉
Bột thuốc hàn
厚板軟鋼
Thép dày
なし
Không
★★★★★ △ 設備高
Thiết bị đắt
橋梁・造船・圧力容器
Cầu, tàu, bình áp lực
★多いほど高い/多い ★ càng nhiều càng cao/nhiều
02

CO₂アーク溶接の原理とメカニズム

Nguyên lý và cơ chế hàn hồ quang CO₂

CO₂半自動溶接機のシステム構成と溶接部断面 / Cấu trúc hệ thống và mặt cắt vùng hàn CO₂ bán tự động

溶接電源 YD-350GR3等 Nguồn điện hàn 制御ケーブル ワイヤ送給装置 YW-35DG1等 Thiết bị cấp dây ワイヤコイル Cuộn dây hàn CO₂ GAS 炭酸ガス Khí CO₂ トーチ Súng hàn CO₂シールド 溶接部の断面詳細 / Mặt cắt chi tiết vùng hàn HAZ Vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ CO₂シールドガス Khí bảo vệ CO₂ アーク / Hồ quang 溶接金属 Kim loại hàn 余盛り Chiều cao đắp 溶込み深さ Độ ngấu アークの熱(6,000℃超)で母材とワイヤが溶融→冷却→溶接金属に Nhiệt hồ quang (>6,000°C) nung chảy vật liệu nền và dây → Nguội lại → Kim loại hàn
💡 CO₂がシールドガスとして機能する原理 / Nguyên lý CO₂ hoạt động như khí bảo vệ
アーク熱でCO₂は分解(CO₂ → CO + O)し、酸素が発生します。この酸素がワイヤ中のMnやSiと反応してスラグを形成し、溶融プールを大気(N₂・H₂O)から保護します。ただし、酸素が残るためアルゴン系ガスより酸化性が強く、スパッタが多くなります。
Dưới nhiệt độ hồ quang, CO₂ phân hủy (CO₂ → CO + O), sinh ra oxy. Oxy này phản ứng với Mn và Si trong dây hàn tạo thành xỉ, bảo vệ bể hàn khỏi không khí (N₂, H₂O). Tuy nhiên, do còn oxy nên tính oxy hóa mạnh hơn khí argon, gây bắn tóe nhiều hơn.
03

CO₂溶接の主要パラメータと設定方法

Thông số chính và cách cài đặt hàn CO₂
溶接電流(A)
Dòng điện hàn (A)
溶込み深さ・溶着量を決定する最重要パラメータThông số quan trọng nhất quyết định độ ngấu và lượng kim loại đắp
電流↑ = 溶込み深・ビード細・スパッタ増Dòng↑ = Ngấu sâu hơn, mối hàn hẹp hơn, bắn tóe nhiều hơn
電流↓ = 溶込み浅・ビード広・溶落ちリスクDòng↓ = Ngấu nông, mối hàn rộng, rủi ro cháy thủng
目安:φ1.2mmワイヤ → 150〜350A(板厚に応じて)
Tham khảo: Dây φ1.2mm → 150–350A (theo độ dày tấm)
アーク電圧(V)
Điện áp hồ quang (V)
アーク長・ビード形状を決定Quyết định chiều dài hồ quang và hình dạng mối hàn
電圧↑ = アーク長大・ビード平広・スパッタ増Điện áp↑ = Hồ quang dài hơn, mối hàn phẳng rộng hơn
電圧↓ = アーク短・ビード凸高・不安定Điện áp↓ = Hồ quang ngắn, mối hàn gồ cao, không ổn định
目安:V ≒ 0.04×I + 16(経験式)
例:200A → 24V程度
Tham khảo: V ≒ 0.04×I + 16. Ví dụ: 200A → khoảng 24V
溶接速度(cm/min)
Tốc độ hàn (cm/phút)
入熱量・ビード幅・溶着量に影響Ảnh hưởng đến nhiệt đầu vào, chiều rộng và lượng đắp
速度↑ = ビード細・入熱小・溶込み減少Tốc độ↑ = Mối hàn hẹp, nhiệt đầu vào nhỏ, ngấu giảm
速度↓ = ビード広・入熱大・変形リスクTốc độ↓ = Mối hàn rộng, nhiệt lớn, rủi ro biến dạng
目安:一般的な半自動:30〜60 cm/min
Tham khảo: Bán tự động thông thường: 30–60 cm/phút
ガス流量(L/min)
Lưu lượng khí (L/phút)
シールド性能を決定。不足するとブローホール発生Quyết định hiệu quả bảo vệ. Thiếu sẽ gây rỗ khí
流量↑すぎ = 乱流でシールド効果逆に低下Lưu lượng↑ quá = Rối loạn dòng chảy, hiệu quả bảo vệ giảm ngược lại
風速2m/s以上の場合は防風対策必須Khi gió ≥2m/s phải có biện pháp chắn gió
目安:CO₂溶接 = 15〜20 L/min
MAG溶接 = 20〜25 L/min
Tham khảo: CO₂ = 15–20 L/phút / MAG = 20–25 L/phút
ワイヤ突出し長さ(mm)
Chiều dài nhô ra của dây (mm)
チップ先端〜ワイヤ先端の距離。通称「チップ距離」Khoảng cách từ đầu đầu tiếp điện đến đầu dây. Thường gọi là “khoảng cách đầu tiếp”
突出し↑ = 予熱増・溶着速度増・アーク不安定Nhô ra↑ = Nung trước tăng, tốc độ đắp tăng, hồ quang không ổn định
突出し↓ = アーク安定・チップの焼損リスクNhô ra↓ = Hồ quang ổn định, rủi ro cháy đầu tiếp điện
目安:φ1.2mm時 = 15〜25mm が標準
Tham khảo: Dây φ1.2mm = 15–25mm là tiêu chuẩn
入熱量(kJ/cm)
Nhiệt đầu vào (kJ/cm)
溶接部に投入されるトータルエネルギーTổng năng lượng đưa vào mối hàn
計算式:Q = (I × V × 60) ÷ (v × 1000)Công thức: Q = (I × V × 60) ÷ (v × 1000)
入熱過多 = 変形・HAZ軟化・高温割れリスクQuá nhiều nhiệt = Biến dạng, mềm HAZ, rủi ro nứt nóng
例:200A × 24V × 60 ÷ (40cm/min × 1000) = 7.2 kJ/cm
VD: 200A × 24V × 60 ÷ (40cm/phút × 1000) = 7.2 kJ/cm

板厚別 推奨溶接条件(CO₂溶接・φ1.2mmワイヤ) Điều kiện hàn khuyến nghị theo độ dày tấm (CO₂, dây φ1.2mm)

板厚
Độ dày (mm)
継手形式
Loại mối nối
電流
Dòng (A)
電圧
Điện áp (V)
速度
Tốc độ (cm/min)
ガス流量
Lưu lượng (L/min)
パス数
Số lớp
3.2mmすみ肉
Hàn góc
130〜16019〜2140〜5515〜181
4.5mmすみ肉
Hàn góc
160〜20021〜2335〜5015〜181〜2
6mmすみ肉/突合せ
Góc/Giáp mép
200〜24023〜2630〜4518〜201〜2
9mm突合せ V形
Giáp mép V
220〜27025〜2825〜4018〜202〜3
12mm突合せ V形
Giáp mép V
240〜30026〜3025〜3818〜223〜4
16mm以上突合せ X形/V形
X / V groove
260〜35028〜3622〜3518〜224以上
※ 目安値。実際はWPS・鋼種・姿勢により異なる。※ Giá trị tham khảo. Thực tế thay đổi theo WPS, loại thép và tư thế hàn.
04

パナソニック溶接機のラインナップと選び方

Dòng sản phẩm máy hàn Panasonic và cách lựa chọn
📌 パナソニック溶接機の型番体系 / Hệ thống ký hiệu máy hàn Panasonic
YD-○○○GR3(フルデジタル GR3シリーズ) YD-○○○NE1(フラッグシップ NEシリーズ) YM-○○○KH1(大電流サイリスタ KHシリーズ)
先頭の数字(350・400・500など)は定格出力電流(A)を示す。
Số ở đầu (350, 400, 500…) chỉ dòng điện ra định mức (A). YD = Nguồn điện hàn / YW = Thiết bị cấp dây / YT = Súng hàn / YX = Bộ điều áp khí
フルデジタル
GR3シリーズ
YD-350GR3 / YD-500GR3
220 電流 A 24.0 電圧 V 電流調整 電圧調整 出力端子 電源 PANASONIC
定格出力電流
30〜350A / 30〜500A
Dòng điện ra định mức
制御方式
フルデジタル インバータ制御
Điều khiển inverter kỹ thuật số đầy đủ
入力電圧三相200V 50/60Hz共用
定格使用率60%(10分周期)
適用ワイヤ径φ0.9 / 1.0 / 1.2mm
外形寸法W380×D540×H640mm
質量約45kg
安定したアークスタートと高品位な溶接性能Khởi động hồ quang ổn định và hiệu suất hàn chất lượng cao
電流・電圧の個別調整、または一元化制御が選択可能Có thể chọn điều chỉnh riêng hoặc điều khiển đồng bộ dòng/điện áp
電圧変動があってもワイヤ送給量を一定制御Kiểm soát lượng cấp dây ổn định ngay cả khi điện áp dao động
適応板厚の目安:軟鋼 1.2〜12.0mm(350A機)Độ dày tấm phù hợp: thép mềm 1.2–12.0mm (máy 350A)
推奨用途:鉄骨製作・建設現場・一般製缶の主力機
Ứng dụng khuyến nghị: Máy chủ lực cho chế tạo kết cấu thép, công trường xây dựng và sản xuất thùng chứa
フラッグシップ
NE1シリーズ
YD-400NE1
溶接ナビ / Welding Navi 220 A 電流 24.2 V 電圧 板厚:6mm → 条件自動設定 Độ dày: 6mm → Tự động đặt điều kiện ナビ起動 設定 100kHz インバータ NEW
定格出力電流
30〜400A
Dòng điện ra định mức
インバータ周波数
100kHz(業界最高水準)
Tần số inverter (cao nhất ngành)
入力電圧三相200V
対応工法CO₂ / MAG / MIG(パルス)
搭載機能溶接ナビ・溶接コンシェルジュ
送給装置重量約16kg(軽量アルミフレーム)
溶接コンシェルジュ:液晶画面でガイド表示。メンテナンス時期も通知Hướng dẫn trên màn hình LCD. Thông báo thời điểm bảo trì
溶接ナビ:材質・板厚・継手を入力するだけで条件自動設定Nhập vật liệu, độ dày và loại mối nối → Tự động đặt điều kiện
100kHzインバータ:従来比スパッタ大幅削減・アルミ溶接品位向上Inverter 100kHz: Giảm đáng kể bắn tóe so với trước, nâng cao chất lượng hàn nhôm
グローブ装着のまま操作できる新型デジタルリモコン対応Hỗ trợ điều khiển từ xa kỹ thuật số mới, thao tác được khi đang đeo găng tay
推奨用途:溶接経験が浅いスタッフの教育・品質安定化・多品種対応工場
Ứng dụng: Đào tạo nhân viên ít kinh nghiệm, ổn định chất lượng, xưởng đa chủng loại
大電流・多機能
KH / KRシリーズ
YM-500KH1 / YD-350KR2
電流 (A) 350 電圧 (V) 28 溶接モード CO₂ 手溶接 ガウジ PANASONIC KH SERIES
定格出力電流
500A(KH1)/ 350A(KR2)
Dòng điện ra định mức
制御方式
サイリスタ制御
Điều khiển thyristor
溶接機能CO₂/MAG溶接 + 直流手溶接 + ガウジング(KH1)
入力電圧三相200V
リモコンケーブルレスリモコン対応
特徴厚板・現場・重構造物向け大電流機
CO₂溶接・手溶接・エアアークガウジングを1台で切替可能1 máy có thể chuyển đổi giữa hàn CO₂, hàn que phủ và gouging hồ quang khí
大電流出力(500A)で厚板溶接・多層盛りに対応Dòng lớn (500A) đáp ứng hàn thép dày và hàn nhiều lớp
ケーブルレスリモコンで離れた場所から条件変更が可能Điều khiển từ xa không dây, thay đổi điều kiện từ xa
頑丈な構造で過酷な現場環境に対応Cấu trúc bền, phù hợp môi trường công trường khắc nghiệt
推奨用途:厚板鉄骨・橋梁・大型構造物・欠陥修復(ガウジング兼用)
Ứng dụng: Thép tấm dày, cầu, kết cấu lớn, sửa khuyết tật (kiêm gouging)
05

消耗部品の管理と日常点検

Quản lý phụ tùng tiêu hao và kiểm tra hàng ngày

トーチ先端部の構成と消耗品 / Cấu trúc đầu súng hàn và phụ tùng tiêu hao

ガスディフューザー Gas diffuser コンタクトチップ ★ Contact tip ★ (最頻交換) 交換頻度:最多 ガスノズル Gas nozzle ワイヤ送給方向 Hướng cấp dây hàn ライナー Ống dẫn dây (Liner) 交換頻度:低 消耗品の交換目安 / Tần suất thay thế phụ tùng 部品名 交換目安 交換のサイン コンタクトチップ 50〜100時間 または異常時 アーク不安定・穴の変形 ガスノズル 100〜200時間 スパッタ付着多量・変形 ガスディフューザー 200〜500時間 ガス穴の詰まり・変形 ライナー 6〜12ヶ月 送給不良・詰まり感 トーチ本体 1〜2年 ライナー穴の摩耗・絶縁不良
始業前点検(毎日)/ Kiểm tra đầu ca (mỗi ngày)
コンタクトチップの摩耗・穴径変形の確認Kiểm tra mòn và biến dạng lỗ của đầu tiếp điện
ガスノズルのスパッタ付着清掃(スパッタスプレー使用)Vệ sinh bắn tóe trên vòi phun khí (dùng dung dịch chống bắn tóe)
ワイヤ送給状態の確認(スムーズに送られているか)Kiểm tra trạng thái cấp dây (có được cấp trơn tru không)
CO₂ガスボンベの残量確認(0.5MPa以下は交換)Kiểm tra lượng khí CO₂ còn lại (dưới 0.5MPa thì thay)
ガス流量の確認(流量計で15〜20 L/min)Kiểm tra lưu lượng khí (15–20 L/phút qua đồng hồ lưu lượng)
アースケーブルの接続確認(母材への密着)Kiểm tra kết nối cáp nối đất (tiếp xúc chặt với vật liệu nền)
週次点検(週1回)/ Kiểm tra hàng tuần
送給ローラーの溝摩耗確認・ワイヤ押さえ圧力調整Kiểm tra mòn rãnh bánh cấp dây và điều chỉnh áp lực kẹp dây
トーチケーブルの折れ・被覆損傷の確認Kiểm tra gấp và hỏng vỏ cáp súng hàn
電源本体のフィルター清掃(エアブロー)Vệ sinh bộ lọc thân nguồn điện (thổi khí)
電流・電圧の設定値と実測値の照合Đối chiếu giá trị đặt và giá trị thực của dòng/điện áp
ガス調整器・ガスホースのリーク確認Kiểm tra rò rỉ bộ điều áp khí và ống dẫn khí
トラブルシューティング / Xử lý sự cố
アーク不安定・ブローホール多発
→ チップ交換 / ガス流量確認 / 母材の油錆確認
Thay đầu tiếp / Kiểm tra lưu lượng khí / Kiểm tra dầu gỉ vật liệu
ワイヤが詰まる・送給不良
→ ライナー清掃/交換 / チップ穴確認 / ローラー圧力調整
Vệ sinh/thay ống dẫn / Kiểm tra lỗ đầu tiếp / Điều chỉnh áp lực bánh cấp
スパッタが急に増加した
→ 電流/電圧バランス確認 / ガス流量確認 / チップ交換
Kiểm tra cân bằng dòng/điện áp / Lưu lượng khí / Thay đầu tiếp
06

まとめ

Tổng kết

⚡ CO₂アーク溶接を使いこなすための要点 / Điểm quan trọng để thành thạo hàn hồ quang CO₂

溶接前:材料と機器の準備
母材の油・錆・水分を徹底除去。チップ・ノズル・ガス流量を確認してから溶接開始。
Loại bỏ kỹ dầu, gỉ, nước trên vật liệu. Kiểm tra đầu tiếp, vòi phun, lưu lượng khí trước khi bắt đầu.
電流と電圧はセットで設定
V ≈ 0.04×I + 16の目安を使い、板厚とパス数に合わせて調整。両方バランスが重要。
Dùng V ≈ 0.04×I + 16 làm tham chiếu, điều chỉnh theo độ dày tấm và số lớp. Cân bằng cả hai là quan trọng.
ガス流量と防風に注意
CO₂は15〜20 L/min。風速2m/s以上の場合は必ず防風対策。流量の多すぎも乱流になり逆効果。
CO₂: 15–20 L/phút. Khi gió ≥2m/s phải chắn gió. Lưu lượng quá nhiều cũng gây rối loạn dòng chảy.
パナソニック機の活用
NE1の溶接ナビを活用すれば板厚入力だけで条件自動設定。経験が浅い作業者の品質安定化に有効。
Dùng welding navi của NE1 chỉ cần nhập độ dày là tự động đặt điều kiện. Hiệu quả ổn định chất lượng cho người ít kinh nghiệm.
コンタクトチップは早めに交換
50〜100時間または穴の変形を確認したら即交換。チップの摩耗がアーク不安定・欠陥の主原因になる。
Sau 50–100 giờ hoặc khi thấy biến dạng lỗ thì thay ngay. Mòn đầu tiếp là nguyên nhân chính gây hồ quang không ổn định và khuyết tật.
次のVol.へ
Vol.1「溶接欠陥の種類と原因」→ Vol.2「修復方法」→ Vol.3(本資料)→ 次回:溶接姿勢と立向き・横向き溶接のポイント
Vol.1 Khuyết tật → Vol.2 Sửa chữa → Vol.3 (tài liệu này) → Tiếp: Tư thế hàn và hàn đứng, hàn ngang