専門技術教育 Vol.2 / Giáo dục Kỹ thuật Chuyên sâu Vol.2
溶接欠陥の修正・修復方法
Phương pháp sửa chữa và khắc phục khuyết tật hàn
REPAIR METHODS JIS Z 3001 WPS / WPAR NDT AFTER REPAIR 日越併記 / Nhật–Việt
01

修復作業の基本原則

Nguyên tắc cơ bản của công tác sửa chữa
⚠ 修復前の必須確認事項 / Mục kiểm tra bắt buộc trước khi sửa
溶接欠陥の修復は「見た目を直す」ことではなく「欠陥を完全に除去し、健全な溶接金属で置き換える」ことが目的です。不完全な修復は欠陥を隠蔽するだけで、かえって危険な状態を生みます。
Sửa khuyết tật hàn không phải là “sửa ngoài mặt” mà mục đích là “loại bỏ hoàn toàn khuyết tật và thay bằng kim loại hàn lành mạnh”. Sửa chữa không đầy đủ chỉ che giấu khuyết tật và tạo ra tình trạng nguy hiểm hơn.
① 欠陥の完全特定
修復前に欠陥の種類・位置・範囲・深さをNDTで正確に把握する。目視だけでは範囲を見誤る危険がある。 Trước khi sửa phải xác định chính xác loại, vị trí, phạm vi và độ sâu của khuyết tật bằng NDT. Chỉ dựa vào mắt thường có nguy cơ đánh giá sai phạm vi.
② 根本原因の除去
なぜ欠陥が発生したかの原因を特定し、再溶接前に必ず是正する。同じ条件で再溶接すれば同じ欠陥が再発する。 Xác định nguyên nhân phát sinh khuyết tật và phải khắc phục trước khi hàn lại. Hàn lại với cùng điều kiện sẽ tái phát khuyết tật.
③ 欠陥の完全除去
欠陥部を研削・ガウジングにより完全に除去し、除去後にPT・MTで欠陥ゼロを確認してから再溶接する。 Loại bỏ hoàn toàn phần khuyết tật bằng mài/gouging, sau đó xác nhận không còn khuyết tật bằng PT/MT trước khi hàn lại.
④ WPSに基づく再溶接
修復溶接も必ずWPS(溶接施工要領書)に従う。予熱・パス間温度・後熱も本溶接と同等以上の管理が必要。 Hàn sửa cũng phải tuân theo WPS. Quản lý nung sơ bộ, nhiệt độ giữa các lớp và nung sau hàn cần ở mức tương đương hoặc hơn hàn chính.
⑤ 修復後の再検査
修復完了後は必ず本溶接と同等以上の検査(外観+NDT)を実施し、合格を確認して記録に残す。 Sau khi sửa phải thực hiện kiểm tra tương đương hoặc nghiêm ngặt hơn hàn chính (ngoại quan + NDT) và ghi lại kết quả đạt.
⑥ 記録・報告の徹底
欠陥内容・修復方法・使用材料・担当者・検査結果をすべて記録する。修復箇所は将来の点検時にも要注意箇所として管理する。 Ghi lại toàn bộ nội dung khuyết tật, phương pháp sửa, vật liệu, người phụ trách và kết quả kiểm tra. Vị trí sửa phải được quản lý như điểm cần chú ý trong các lần kiểm tra sau.
02

修復方法の選択フロー

Quy trình lựa chọn phương pháp sửa chữa
欠陥発見 Phát hiện khuyết tật 欠陥種類の特定(VT+NDT) Xác định loại khuyết tật (VT + NDT) 欠陥の深刻度 軽微 / Nhẹ 補修溶接 (肉盛り・止端処理) Hàn đắp / Xử lý chân 中等 / Vừa 欠陥除去→再溶接 (ガウジング+溶接) Gouging + Hàn lại 重大 / Nghiêm trọng 全溶接部除去 または部材取替え Loại bỏ hoàn toàn / Thay bộ phận 修復後検査 VT + PT/MT 修復後検査 VT + UT/RT + MT 修復後検査(全検) VT + RT + UT + MT + PT NDT種類 VT:外観検査 PT/MT:表面欠陥 UT/RT:内部欠陥
💡 修復回数の制限 / Giới hạn số lần sửa
同一箇所への修復溶接は原則2回まで。3回以上の繰り返し溶接は母材への熱影響が蓄積し、かえって材質劣化を招く。3回以上必要な場合は部材交換を検討する。
Hàn sửa tại cùng một vị trí về nguyên tắc tối đa 2 lần. Hàn lặp lại 3 lần trở lên tích lũy ảnh hưởng nhiệt đến vật liệu nền và ngược lại gây suy giảm chất liệu. Nếu cần 3 lần trở lên, hãy xem xét thay bộ phận.
03

欠陥種類別 修復方法の詳細

Chi tiết phương pháp sửa chữa theo từng loại khuyết tật
M-01
割れ(高温・低温)の修復
Sửa vết nứt (nóng / lạnh)
BEFORE 割れ貫通 修復 AFTER 除去深さ 割れ先端を超えて除去(先端+10mm以上) Loại bỏ vượt qua đầu vết nứt (≥10mm)
適用欠陥
低温割れ 高温割れ ラメラテア クレーター割れ
使用工具 / Dụng cụ
エアアークガウジング・グラインダー・PT/MT確認用浸透液・磁粉
Gouging hồ quang khí, máy mài, dung dịch thẩm thấu PT/MT
修復手順 / Quy trình sửa
  1. PT/MTで割れの全範囲(長さ・深さ)を正確に確認する
    Xác nhận chính xác toàn bộ phạm vi vết nứt (chiều dài, độ sâu) bằng PT/MT
  2. 割れ先端から各方向10mm以上を超えてガウジング・研削で完全除去
    Loại bỏ hoàn toàn bằng gouging/mài, vượt qua đầu vết nứt ≥10mm mỗi hướng
  3. 除去後にPT/MTで欠陥残存ゼロを確認(最重要!)
    Xác nhận bằng PT/MT không còn khuyết tật sau khi loại bỏ (quan trọng nhất!)
  4. 予熱温度を本溶接より25〜50℃高めに設定して再溶接
    Đặt nhiệt độ nung sơ bộ cao hơn hàn chính 25–50°C và hàn lại
  5. 溶接後48時間以上経過後にUT/RT+MT/PTで再検査
    Kiểm tra lại bằng UT/RT + MT/PT sau khi hàn ≥48 giờ
⚠ 低温割れの場合:除去後の再溶接を同日中に完了させる。翌日に持ち越すと母材が冷えて再び割れが発生しやすくなる。
⚠ Với nứt lạnh: Hoàn thành hàn lại trong cùng ngày sau khi loại bỏ. Nếu để sang ngày hôm sau, vật liệu nguội lại dễ tái phát nứt.
M-02
ブローホール / ポロシティの修復
Sửa rỗ khí / Lỗ xốp
BEFORE AFTER 単独BH:局所研削、群集:全層除去 BH đơn: mài cục bộ / Xốp phân tán: bỏ toàn lớp
適用欠陥
ブローホール ポロシティ 表面ピット
除去方法 / Phương pháp loại bỏ
単独:グラインダー局所研削
群集(ポロシティ):グラインダーで全層除去
Đơn chiếc: Mài cục bộ. Phân tán: Mài bỏ toàn bộ lớp
修復手順 / Quy trình sửa
  1. RTまたはUTでブローホールの位置・大きさ・分布を把握する
    Xác định vị trí, kích thước và phân bố rỗ khí bằng RT hoặc UT
  2. グラインダーでブローホールが完全に見えなくなるまで研削(スコープ確認)
    Mài bằng máy mài cho đến khi rỗ khí biến mất hoàn toàn (kiểm tra bằng kính)
  3. 原因を是正してから再溶接(水分除去・ガス流量確認・溶接棒乾燥)
    Khắc phục nguyên nhân trước khi hàn lại (loại bỏ ẩm, kiểm tra lưu lượng khí, sấy que hàn)
  4. 再溶接後、外観検査→RT/UT再検査で合格確認
    Sau hàn lại: Kiểm tra ngoại quan → Kiểm tra lại bằng RT/UT
M-03
アンダーカットの修復
Sửa cắt lõm (Undercut)
BEFORE アンダーカット(両止端) Cắt lõm (cả hai phía) AFTER (2手法) ①肉盛り補修 / ②TIG drg ①0.5mm超:低電流肉盛り溶接 ②0.3〜0.5mm:TIG再溶融処理
適用欠陥
アンダーカット
深さによる手法選択 / Chọn phương pháp theo độ sâu
深さ>0.5mm → 肉盛り補修溶接
深さ0.3〜0.5mm → TIG dressing
深さ≤0.3mm → グラインダー研削のみ可
>0.5mm → Hàn đắp sửa chữa
0.3–0.5mm → TIG dressing
≤0.3mm → Chỉ mài
TIG dressing(止端再溶融)とは / TIG dressing là gì?
TIGトーチで溶接止端部を低電流で再溶融させ、なだらかな形状に整える方法。溶接材料を追加しないため、アンダーカットが浅い場合に有効。疲労強度を大幅に改善できる(FAT等級を2クラス以上向上)。
Dùng mỏ hàn TIG tái nóng chảy chân mối hàn bằng dòng điện thấp để tạo hình dạng thoải hơn. Không thêm vật liệu hàn, hiệu quả với cắt lõm nông. Cải thiện đáng kể độ bền mỏi (nâng cấp FAT ≥2 bậc).
  1. 止端部を脱脂・清掃後、TIGトーチを20〜30Aの低電流で止端に沿って移動
    Làm sạch, khử dầu chân mối hàn, di chuyển mỏ TIG dọc theo chân với dòng 20–30A
  2. 溶融池が止端の溝を埋めながら進むことを確認
    Xác nhận bể hàn lấp đầy rãnh cắt lõm khi tiến
  3. 冷却後、目視・ゲージで止端形状を確認(R≥1mm程度のなだらかな形状)
    Sau khi nguội, kiểm tra hình dạng chân bằng mắt và dưỡng (hình dạng thoải R≥1mm)
M-04
溶込不良・溶合不良の修復
Sửa ngấu không đủ / Hòa tan không đủ (LOP/LOF)
BEFORE ルート部未溶込み Không ngấu phần chân AFTER 裏側からガウジング→裏当て溶接 Gouging từ mặt sau → Hàn đệm 裏面アクセス不可の場合:表面から全層除去→再溶接 Không vào được mặt sau: Bỏ toàn lớp từ mặt trước → Hàn lại
適用欠陥
溶込不良(LOP) 溶合不良(LOF) ルート未溶合
重要度 / Mức quan trọng
最重大欠陥。部分的な補修は不可。欠陥部を含む全範囲の完全除去が必要。
Khuyết tật nghiêm trọng nhất. Không thể sửa từng phần. Cần loại bỏ hoàn toàn toàn bộ phạm vi bao gồm phần khuyết tật.
修復手順 / Quy trình sửa
  1. UT/RTで欠陥の位置・深さ・広がりを正確に把握
    Xác định chính xác vị trí, độ sâu và phạm vi khuyết tật bằng UT/RT
  2. 【裏面アクセス可能な場合】裏側からエアアークガウジングで欠陥部を完全除去
    [Có thể vào mặt sau] Loại bỏ hoàn toàn phần khuyết tật bằng gouging hồ quang khí từ mặt sau
  3. 【裏面不可の場合】表面から全溶接金属を除去→開先再加工→再溶接
    [Không vào được mặt sau] Loại bỏ toàn bộ kim loại hàn từ mặt trước → Gia công lại rãnh → Hàn lại
  4. 除去後、PT/MTで欠陥ゼロ確認→予熱昇温→WPS通り再溶接
    Sau khi loại bỏ, xác nhận bằng PT/MT → Nung sơ bộ → Hàn lại theo WPS
  5. 再溶接後、UT/RTで再検査(同等以上の検査範囲)
    Sau hàn lại, kiểm tra lại bằng UT/RT (phạm vi kiểm tra tương đương hoặc rộng hơn)
M-05
スラグ巻き込みの修復
Sửa kẹt xỉ hàn (Slag inclusion)
BEFORE スラグ介在物(黒色角形) Kẹt xỉ (hình góc cạnh, màu đen) AFTER スラグ層を除去→再溶接 Bỏ lớp xỉ → Hàn lại
適用欠陥
スラグ巻き込み フラックス介在物
除去方法 / Phương pháp loại bỏ
グラインダーで該当層を完全除去。エアアークガウジングは効率的だが炭素汚染に注意。
Mài hoàn toàn lớp liên quan. Gouging hiệu quả nhưng cần chú ý ô nhiễm carbon.
修復手順 / Quy trình sửa
  1. RTでスラグの位置・範囲を確認し、除去すべき層を特定する
    Xác nhận vị trí và phạm vi xỉ bằng RT, xác định lớp cần loại bỏ
  2. スラグを含む層をグラインダーで完全に除去する
    Loại bỏ hoàn toàn lớp chứa xỉ bằng máy mài
  3. 除去後、目視でスラグ残存ゼロを確認(黒褐色の異物がないこと)
    Sau khi loại bỏ, kiểm tra bằng mắt xác nhận không còn xỉ (không có vật thể lạ màu nâu đen)
  4. 層間清掃を徹底しながら再溶接(同じ失敗を繰り返さない)
    Hàn lại trong khi vệ sinh kỹ giữa các lớp (không lặp lại lỗi)
  5. RT再検査でスラグゼロを確認
    Kiểm tra lại bằng RT xác nhận không còn xỉ
M-06
余盛過大・オーバーラップの修復
Sửa đắp quá cao / Chồng lấp (Overlap)
BEFORE h過大 余盛過大+右止端オーバーラップ Đắp quá cao + Chồng lấp phía phải AFTER グラインダー研削で形状修正 Chỉnh hình bằng mài
適用欠陥
余盛過大 オーバーラップ ビード不整
修復方法 / Phương pháp sửa
原則グラインダー研削のみ(溶接材料の追加不要)。止端部はTIG dressingが有効。
Về nguyên tắc chỉ mài (không cần thêm vật liệu hàn). TIG dressing hiệu quả cho chân mối hàn.
修復手順 / Quy trình sửa
  1. 溶接ゲージで現状の余盛り高さを測定・記録する
    Đo và ghi lại chiều cao đắp hiện tại bằng dưỡng hàn
  2. ディスクグラインダーで余盛り部分を研削(目標:規格値以下かつ母材との境界がなだらか)
    Mài phần đắp bằng máy mài đĩa (Mục tiêu: dưới giá trị quy định và ranh giới với vật liệu nền thoải)
  3. オーバーラップ部はグラインダーで止端部を整形し、必要ならTIG dressingで仕上げ
    Phần chồng lấp: chỉnh hình chân bằng máy mài, nếu cần thì hoàn thiện bằng TIG dressing
  4. 研削後の膜厚が規定以上残っていることをゲージで確認
    Xác nhận chiều dày sau khi mài vẫn đảm bảo quy định bằng dưỡng đo
  5. 外観検査(形状・脚長・余盛り高さ)で合格確認
    Kiểm tra ngoại quan (hình dạng, chân hàn, chiều cao đắp) xác nhận đạt
💡 研削後の確認ポイント:研削面に母材を掘り込んでいないか確認する。過研削は強度低下につながる。
💡 Điểm kiểm tra sau khi mài: Xác nhận không mài vào vật liệu nền. Mài quá sâu gây giảm độ bền.
04

欠陥種類 × 修復方法 選択マトリクス

Ma trận lựa chọn phương pháp sửa theo loại khuyết tật
欠陥種類
Loại khuyết tật
グラインダー研削
Mài
ガウジング除去
Gouging
肉盛り補修
Hàn đắp
TIG Dressing
Tái nóng chảy TIG
全層除去再溶接
Bỏ toàn lớp
部材交換
Thay bộ phận
低温・高温割れ
Nứt nóng/lạnh
×
ブローホール(単独)
Rỗ khí đơn chiếc
× × ×
ポロシティ(群集)
Xốp rỗ phân tán
× ×
アンダーカット深0.3mm以下
Cắt lõm ≤0.3mm
× × × ×
アンダーカット深0.3〜0.5mm
Cắt lõm 0.3–0.5mm
× × ×
アンダーカット深0.5mm超
Cắt lõm >0.5mm
× × × ×
溶込不良(LOP/LOF)
Ngấu không đủ
× ×
スラグ巻き込み
Kẹt xỉ
× ×
余盛り過大
Đắp quá cao
× × × ×
オーバーラップ
Chồng lấp
× × × ×
推奨・必須 / Khuyến nghị/Bắt buộc 状況により使用可 / Có thể dùng tùy tình huống × 不適切 / Không phù hợp
05

修復後の検査方法と合格基準

Phương pháp kiểm tra và tiêu chuẩn đạt sau sửa chữa
外観検査(VT)
Kiểm tra ngoại quan (VT)
照明300lx以上で全修復範囲を目視Kiểm tra toàn bộ phạm vi sửa bằng mắt với ánh sáng ≥300lx
修復部と既存ビードとの境界を確認Xác nhận ranh giới giữa phần sửa và mối hàn hiện có
余盛り・脚長・止端形状をゲージ測定Đo chiều cao đắp, chân hàn và hình dạng chân bằng dưỡng
過研削(母材への掘り込み)がないか確認Kiểm tra không có mài quá sâu vào vật liệu nền
浸透探傷・磁粉探傷(PT/MT)
Kiểm tra thẩm thấu / Bột từ (PT/MT)
割れ修復後:必須。修復範囲+50mm広域で実施Sau sửa nứt: Bắt buộc. Thực hiện phạm vi sửa +50mm rộng hơn
低温割れ:溶接後48時間以上経過後に実施Nứt lạnh: Thực hiện sau khi hàn ≥48 giờ
結果:割れゼロ・指示模様ゼロが合格Kết quả: Không nứt, không có hình mẫu chỉ thị là đạt
記録:写真撮影+検査記録書に記入Ghi chép: Chụp ảnh + điền vào biên bản kiểm tra
超音波探傷(UT)
Kiểm tra siêu âm (UT)
内部欠陥(LOP/LOF/BH)修復後に必須Bắt buộc sau khi sửa khuyết tật bên trong (LOP/LOF/BH)
修復範囲を含む幅方向全体をスキャンQuét toàn bộ chiều rộng bao gồm phạm vi sửa
修復前のUTと同一条件・同一範囲で実施Thực hiện cùng điều kiện và phạm vi với UT trước khi sửa
修復範囲外に新たな欠陥エコーが出ていないか確認Xác nhận không có tín hiệu khuyết tật mới ngoài phạm vi sửa
放射線透過試験(RT)
Kiểm tra chụp X-quang (RT)
スラグ巻き込み・BH修復後に有効Hiệu quả sau khi sửa kẹt xỉ và rỗ khí
修復範囲を中心に前後50mm以上を撮影Chụp phạm vi sửa làm tâm, mỗi hướng ≥50mm
フィルムまたはデジタル記録を保存Lưu giữ phim hoặc hồ sơ kỹ thuật số
判定:ISO 5817またはAWS D1.1の適用級で合否判定Phán định theo cấp áp dụng của ISO 5817 hoặc AWS D1.1
硬さ試験(HT)
Thử nghiệm độ cứng (HT)
高強度鋼・炭素当量の高い鋼材の割れ修復後に実施Thực hiện sau khi sửa nứt với thép cường độ cao hoặc Ceq cao
HAZ部の硬さがHV350以下であることを確認Xác nhận độ cứng vùng HAZ ≤HV350
硬さ過大はマルテンサイト変態→低温割れ再発のリスクĐộ cứng quá cao → Chuyển biến martensite → Nguy cơ tái phát nứt lạnh
超過した場合はPWHT(後熱処理)を実施Nếu vượt quá → Thực hiện PWHT (xử lý nhiệt sau hàn)
修復記録書の作成
Lập biên bản sửa chữa
欠陥の種類・位置・寸法(修復前)Loại, vị trí, kích thước khuyết tật (trước sửa)
使用した修復方法・WPS番号Phương pháp sửa đã dùng, số WPS
修復施工者の資格番号・氏名Số chứng chỉ và họ tên người thực hiện sửa
修復後の検査結果(全NDT記録添付)Kết quả kiểm tra sau sửa (đính kèm toàn bộ hồ sơ NDT)
修復回数(累計)の記録Ghi lại số lần sửa (tổng cộng)
06

修復作業のまとめと重要ポイント

Tổng kết và điểm quan trọng của công tác sửa chữa

🔧 修復の鉄則 / Nguyên tắc vàng của sửa chữa

原因を直してから直す
欠陥の原因(電流・速度・水分等)を是正せずに再溶接しても必ず再発する。
Sửa nguyên nhân trước khi hàn lại. Hàn lại mà không khắc phục nguyên nhân chắc chắn tái phát.
除去後の確認が最重要
ガウジング・研削後のPT/MT確認を省略しない。これが修復成否を決定する最重要ステップ。
Không bỏ qua kiểm tra PT/MT sau gouging/mài. Đây là bước quan trọng nhất quyết định thành bại của sửa chữa.
修復回数は2回まで
同一箇所への修復は最大2回。3回以上は部材交換を真剣に検討する。
Sửa cùng vị trí tối đa 2 lần. Từ 3 lần trở lên phải cân nhắc nghiêm túc việc thay bộ phận.
本溶接以上の管理で
修復溶接の予熱・管理は本溶接と同等以上。「手直しだから」と気を抜かない。
Quản lý nung sơ bộ khi hàn sửa phải tương đương hoặc hơn hàn chính. Đừng lơ là vì “chỉ là sửa chữa”.
全て記録に残す
何を・どこを・誰が・どう直したかを必ず記録する。修復箇所は将来の点検要注意箇所となる。
Phải ghi lại: sửa cái gì, ở đâu, ai sửa, sửa như thế nào. Vị trí sửa là điểm cần chú ý trong kiểm tra tương lai.
修復後の検査を怠らない
修復完了は「検査合格」をもって完了。検査なしの修復完了はあり得ない。
Hoàn thành sửa chữa khi “kiểm tra đạt”. Không thể coi là hoàn thành sửa chữa khi không có kiểm tra.