専門技術教育 Vol.4 / Giáo dục Kỹ thuật Chuyên sâu Vol.4
溶接姿勢の種類とコツ
+ 溶接ワイヤの選定ガイド
Các tư thế hàn và bí quyết — Hướng dẫn lựa chọn dây hàn (Solid / Flux-cored)
+ 溶接ワイヤの選定ガイド
WELDING POSITIONS
JIS Z 3232
YGW11 / YGW12
FCW スラグ系 / メタル系
日越併記 / Nhật–Việt
01
溶接姿勢の種類と基本
Các loại tư thế hàn và cơ bản溶接姿勢(ポジション)は、溶接する方向と作業者・部材の位置関係で決まる。姿勢によって溶融プールの挙動が大きく異なるため、それぞれに合った電流・速度・トーチ角度・ウィービング方法が必要になる。 Tư thế hàn (position) được xác định bởi hướng hàn và quan hệ vị trí giữa người thợ và bộ phận. Vì hành vi của bể hàn khác nhau nhiều theo tư thế, cần có dòng điện, tốc độ, góc súng hàn và phương pháp weaving phù hợp với từng tư thế.
溶接姿勢の種類一覧(JIS Z 3232準拠)/ Danh sách tư thế hàn (theo JIS Z 3232)
02
姿勢別 詳細解説とコツ
Giải thích chi tiết và bí quyết theo từng tư thế
F / 1F・1G
易★☆☆☆
下向き溶接
Hàn tư thế xuôi (Flat)
推奨パラメータ / Thông số khuyến nghị
電流:標準値。電圧:標準値。速度:標準値(30〜50cm/min)。ウィービング:不要〜小さく。
Dòng điện: Giá trị tiêu chuẩn. Điện áp: Tiêu chuẩn. Tốc độ: 30–50cm/phút. Weaving: Không cần hoặc nhỏ.
トーチを垂直〜5〜15°前進角に保つ。傾けすぎるとガスシールドが乱れる。Giữ súng hàn thẳng đứng hoặc nghiêng tiến 5–15°. Nghiêng quá làm loãng khí bảo vệ.
ノズル先端を母材から12〜18mm保つ(ワイヤ突出し長さの管理)。Giữ đầu vòi phun cách vật liệu nền 12–18mm (kiểm soát chiều dài nhô ra của dây).
溶融プールが前方になりすぎないよう溶接速度を一定に保つ。Duy trì tốc độ hàn đều để bể hàn không vượt quá phía trước.
ビードが広くなりすぎたら速度を少し上げ、狭すぎたら速度を落とす。Mối hàn quá rộng → tăng tốc độ. Quá hẹp → giảm tốc độ.
H / 2F
中★★☆☆
水平すみ肉溶接
Hàn góc nằm ngang (Horizontal fillet)
トーチ角度 / Góc súng hàn
立板と水平板に対して45°(等脚長が目標)。前進角10〜15°。電流は下向きより5〜10A低めに設定。
45° với cả tấm đứng và tấm nằm ngang (mục tiêu là chân bằng nhau). Nghiêng tiến 10–15°. Dòng điện thấp hơn tư thế xuôi 5–10A.
トーチを立板寄り(立板側45°→50°)に傾けるとアンダーカットを防げる。Nghiêng súng về phía tấm đứng (45°→50°) có thể ngăn cắt lõm.
立板と下板の脚長差が2mm以内になるよう確認する(ゲージ測定推奨)。Kiểm tra chênh lệch chân hàn tấm đứng và tấm ngang trong 2mm (khuyến nghị đo bằng dưỡng).
多パスの場合は1パス目(ルートパス)を確実に溶込ませてから積層する。Khi nhiều lớp, đảm bảo lớp 1 (root pass) ngấu đủ trước khi tích lũy.
電流が高すぎると溶融金属が下板側に垂れ、オーバーラップが発生する。Dòng quá cao làm kim loại chảy xuống tấm ngang gây chồng lấp.
PF / 3F↑
難★★★☆
立向上進溶接
Hàn đứng lên (Vertical Up)
重要ポイント / Điểm quan trọng
電流を下向きより15〜30A低く設定。後退角5〜10°(プッシュ)。ウィービングで両端一時停止。
Đặt dòng điện thấp hơn tư thế xuôi 15–30A. Góc lùi 5–10° (push). Dừng tạm thời ở hai đầu khi weaving.
ウィービングの基本:三角形またはZ字に動かし、両端で0.5〜1秒停止して溶込みを確保。Cơ bản weaving: Di chuyển tam giác hoặc chữ Z, dừng 0.5–1 giây ở hai đầu để đảm bảo ngấu.
電流が高すぎると溶融プールが垂れ落ちる。溶融池が大きくなったら即座に速度を上げる。Dòng quá cao làm bể hàn chảy xuống. Khi bể hàn lớn ra thì tăng tốc độ ngay.
フラックス入りワイヤ(スラグ系)を使うとスラグが溶融金属を保持し垂れにくくなる。Dùng FCW (slag-type) giúp xỉ giữ kim loại nóng chảy, ít chảy xuống hơn.
溶接を中断した場合はクレーター割れ防止のため必ずクレーター処理を行う。Khi dừng hàn phải xử lý hõm cuối để tránh nứt.
PG / 3F↓
難★★★☆
立向下進溶接
Hàn đứng xuống (Vertical Down)
重要ポイント / Điểm quan trọng
溶接速度を上進より速く設定。前進角15〜30°(プッシュ強め)。溶込み浅いため薄板に有効。
Tốc độ hàn nhanh hơn tư thế đứng lên. Góc tiến 15–30° (push mạnh hơn). Ngấu nông nên tốt cho tấm mỏng.
電流は上進より10〜20A高く設定してアークを安定させる。Đặt dòng điện cao hơn tư thế đứng lên 10–20A để ổn định hồ quang.
トーチを溶接方向に大きく前傾(15〜30°)させ、溶融プールを先行させないようにする。Nghiêng súng mạnh về hướng hàn (15–30°), không để bể hàn vượt lên trước.
溶込みが浅いため完全溶込みが必要な箇所には使用しない。Ngấu nông nên không dùng cho vị trí cần ngấu hoàn toàn.
PE / 4F・4G
最難★★★★
上向き溶接
Hàn tư thế ngửa (Overhead)
重要ポイント / Điểm quan trọng
電流を下向きより20〜40A低く設定。小さいウィービング(または直進)。速度は速め。多パスに分けて1パスの溶着量を最小限に。
Dòng điện thấp hơn tư thế xuôi 20–40A. Weaving nhỏ (hoặc thẳng). Tốc độ nhanh hơn. Chia nhiều lớp để giảm lượng đắp mỗi lớp.
1パスあたりの脚長は最大7〜8mmまで。それ以上は垂れ落ちる。Chân hàn mỗi lớp tối đa 7–8mm. Hơn thế sẽ chảy xuống.
トーチを垂直(90°)に保ち、わずかに後退角(5°)をつける。Giữ súng thẳng đứng (90°), nghiêng lùi nhẹ (5°).
フラックス入りワイヤ(スラグ系)は上向きに強い。スラグが溶融金属を支える。FCW (slag-type) mạnh cho tư thế ngửa. Xỉ đỡ kim loại nóng chảy.
スパッタが顔・首に落下する。防護フェイスシールドと難燃性作業着は必須。Bắn tóe rơi xuống mặt và cổ. Bắt buộc dùng mặt nạ che mặt và quần áo chống cháy.
PC / 2G
難★★★☆
横向き溶接(突合せ)
Hàn ngang (Horizontal butt)
重要ポイント / Điểm quan trọng
トーチを下向きに5〜15°傾ける(上板側に溶融金属を当てる)。多パス時は下から順番に積層。
Nghiêng súng xuống 5–15° (hướng kim loại lên tấm trên). Khi nhiều lớp tích lũy từ dưới lên trên theo thứ tự.
1パスの溶着量を少なくし、多パスで仕上げるとビード形状が安定する。Giảm lượng đắp mỗi lớp và hoàn thiện nhiều lớp giúp hình dạng mối hàn ổn định.
上板側のアンダーカットに最も注意。電流を適切に下げる。Chú ý nhất cắt lõm phía tấm trên. Giảm dòng điện phù hợp.
上板側と下板側の溶込みバランスが崩れやすい。定期的にゲージで脚長確認。Cân bằng ngấu phía tấm trên và dưới dễ mất. Thường xuyên kiểm tra chân hàn bằng dưỡng.
ウィービングパターンの種類と使い分け / Các loại chuyển động weaving và cách sử dụng
03
溶接ワイヤの種類と内部構造
Các loại dây hàn và cấu trúc bên trongソリッドワイヤ vs フラックス入りワイヤ 断面構造比較 / So sánh cấu trúc mặt cắt: Solid wire vs Flux-cored wire (FCW)
04
ソリッドワイヤとフラックス入りワイヤの詳細
Chi tiết Solid Wire và Flux-cored Wire
大電流用
JIS Z 3312
ソリッドワイヤ YGW11
適用電流域
200〜350A(高電流)
Dải dòng cao (200–350A)
シールドガス
CO₂ 100%
Khí CO₂ 100%
溶接姿勢
下向き・水平すみ肉
Xuôi, góc nằm ngang
代表銘柄
パナソニック:YM-50
日鉄:YM-26
日鉄:YM-26
Panasonic: YM-50 / Nippon Steel: YM-26
特徴 / Đặc điểm:
高電流域でも安定したアーク。溶着速度が高く大電流・高速溶接に最適。Ti(チタン)を含有し高電流域のアーク安定性に優れる。鉄骨製作の下向き溶接・フィレット溶接の主力。
Hồ quang ổn định ở dòng cao. Tốc độ đắp cao, tốt nhất cho hàn dòng lớn tốc độ cao. Chứa Ti, ổn định hồ quang ở dòng cao. Chủ lực cho hàn xuôi và hàn góc trong chế tạo kết cấu thép.
高電流域でも安定したアーク。溶着速度が高く大電流・高速溶接に最適。Ti(チタン)を含有し高電流域のアーク安定性に優れる。鉄骨製作の下向き溶接・フィレット溶接の主力。
Hồ quang ổn định ở dòng cao. Tốc độ đắp cao, tốt nhất cho hàn dòng lớn tốc độ cao. Chứa Ti, ổn định hồ quang ở dòng cao. Chủ lực cho hàn xuôi và hàn góc trong chế tạo kết cấu thép.
小〜中電流用
JIS Z 3312
ソリッドワイヤ YGW12
適用電流域
100〜200A(低〜中電流)
Dải dòng thấp–trung (100–200A)
シールドガス
CO₂ 100% または Ar+CO₂
CO₂ hoặc hỗn hợp Ar+CO₂
溶接姿勢
全姿勢(下向・立向・上向)
Toàn tư thế (xuôi, đứng, ngửa)
代表銘柄
パナソニック:YM-50MT
日鉄:YM-28
日鉄:YM-28
Panasonic: YM-50MT / Nippon Steel: YM-28
特徴 / Đặc điểm:
低電流域での短絡移行が安定しており全姿勢溶接が可能。薄板・立向き・上向きに対応。MAGガス(Ar+CO₂)使用でさらにスパッタを低減できる。鉄骨の立向き溶接・補修溶接に多用される。
Chuyển tiếp ngắn mạch ổn định ở dòng thấp, có thể hàn toàn tư thế. Phù hợp tấm mỏng, đứng lên, ngửa. Dùng MAG (Ar+CO₂) giảm thêm bắn tóe. Nhiều dùng cho hàn đứng và sửa chữa kết cấu thép.
低電流域での短絡移行が安定しており全姿勢溶接が可能。薄板・立向き・上向きに対応。MAGガス(Ar+CO₂)使用でさらにスパッタを低減できる。鉄骨の立向き溶接・補修溶接に多用される。
Chuyển tiếp ngắn mạch ổn định ở dòng thấp, có thể hàn toàn tư thế. Phù hợp tấm mỏng, đứng lên, ngửa. Dùng MAG (Ar+CO₂) giảm thêm bắn tóe. Nhiều dùng cho hàn đứng và sửa chữa kết cấu thép.
スラグ系(ルチール)
JIS Z 3313
フラックス入り スラグ系
フラックス主成分
TiO₂(ルチール)系
スラグ発生量:多
スラグ発生量:多
Thành phần chính TiO₂ (rutile). Nhiều xỉ
溶接姿勢
全姿勢(特に立向き上進に強い)
Toàn tư thế (đặc biệt mạnh với đứng lên)
代表銘柄
神戸製鋼:DW-100
日鉄:SF-1・SF-1V
日鉄:SF-1・SF-1V
Kobe Steel: DW-100 / Nippon Steel: SF-1
シールドガス
CO₂ 100%
CO₂ 100%
特徴 / Đặc điểm:
スラグがビード表面を均一に覆うため、立向き・上向きでも溶融金属を保持しやすい。ビード外観が美しく、スパッタが少ない。層間清掃が必要なのが短所。全姿勢溶接が必要な鉄骨工事現場での主力ワイヤ。
Xỉ phủ đều bề mặt mối hàn giúp giữ kim loại kể cả tư thế đứng và ngửa. Mối hàn đẹp, ít bắn tóe. Nhược điểm cần vệ sinh giữa các lớp. Dây chủ lực tại công trường kết cấu thép cần hàn toàn tư thế.
スラグがビード表面を均一に覆うため、立向き・上向きでも溶融金属を保持しやすい。ビード外観が美しく、スパッタが少ない。層間清掃が必要なのが短所。全姿勢溶接が必要な鉄骨工事現場での主力ワイヤ。
Xỉ phủ đều bề mặt mối hàn giúp giữ kim loại kể cả tư thế đứng và ngửa. Mối hàn đẹp, ít bắn tóe. Nhược điểm cần vệ sinh giữa các lớp. Dây chủ lực tại công trường kết cấu thép cần hàn toàn tư thế.
メタル系
JIS Z 3313
フラックス入り メタル系
フラックス主成分
鉄粉(金属粉)主体
スラグ発生量:極少
スラグ発生量:極少
Chủ yếu bột sắt (kim loại). Rất ít xỉ
溶接姿勢
下向き・水平すみ肉
(立向きは制限あり)
(立向きは制限あり)
Xuôi, góc ngang (hạn chế tư thế đứng)
代表銘柄
神戸製鋼:MX-100
日鉄:SM-1・SM-1S
日鉄:SM-1・SM-1S
Kobe Steel: MX-100 / Nippon Steel: SM-1
溶着速度
ソリッドより10〜20%高い
Cao hơn solid 10–20%
特徴 / Đặc điểm:
スラグ発生量がソリッドワイヤと同程度(極少)で、層間清掃の手間が大幅に省ける。溶着速度がソリッドより10〜20%高く高能率。ビード外観もきれい。主に下向き・水平の多パス溶接・厚板ロボット溶接に使用。
Lượng xỉ tương đương solid wire (rất ít), tiết kiệm nhiều công vệ sinh giữa lớp. Tốc độ đắp cao hơn solid 10–20%, hiệu suất cao. Mối hàn đẹp. Chủ yếu dùng cho hàn nhiều lớp xuôi/ngang và hàn robot thép dày.
スラグ発生量がソリッドワイヤと同程度(極少)で、層間清掃の手間が大幅に省ける。溶着速度がソリッドより10〜20%高く高能率。ビード外観もきれい。主に下向き・水平の多パス溶接・厚板ロボット溶接に使用。
Lượng xỉ tương đương solid wire (rất ít), tiết kiệm nhiều công vệ sinh giữa lớp. Tốc độ đắp cao hơn solid 10–20%, hiệu suất cao. Mối hàn đẹp. Chủ yếu dùng cho hàn nhiều lớp xuôi/ngang và hàn robot thép dày.
05
溶接ワイヤの選定マトリクス
Ma trận lựa chọn dây hàn| 条件 Điều kiện |
ソリッド YGW11 Solid YGW11 |
ソリッド YGW12 Solid YGW12 |
FCW スラグ系 FCW slag |
FCW メタル系 FCW metal |
|---|---|---|---|---|
| 下向き大電流 Xuôi dòng cao |
● 最適 |
△ 可 |
△ 可 |
● 最適 |
| 立向き上進 Đứng lên |
× 不向き |
△ 可 |
● 最適 |
× 不向き |
| 上向き Ngửa |
× 不可 |
△ 可 |
● 最適 |
× 不可 |
| 薄板(t≤6mm) Tấm mỏng ≤6mm |
× 溶落ちリスク |
● 最適 |
△ 可 |
△ 可 |
| 厚板(t≥12mm)多層 Tấm dày ≥12mm nhiều lớp |
● 最適 |
△ 可 |
△ スラグ清掃必要 |
● 最適(清掃省力) |
| ビード外観重視 Ưu tiên ngoại quan mối hàn |
× スパッタ多め |
△ 良好 |
● 最良(美麗) |
● 良好 |
| コスト重視 Ưu tiên chi phí |
● 最安 |
● 安価 |
△ 中程度 |
△ 中〜高 |
| スラグ清掃を省きたい Muốn bỏ qua vệ sinh xỉ |
● スラグなし |
● スラグなし |
× 清掃必須 |
● ほぼ不要 |
| 鉄骨工事現場(全姿勢) Công trường kết cấu thép (toàn tư thế) |
× | △ | ● 標準選択 |
× |
● 推奨 / Khuyến nghị
△ 使用可 / Có thể dùng
× 不推奨 / Không khuyến nghị
姿勢 × ワイヤ 推奨組み合わせ早見表 Bảng tra nhanh tư thế × dây hàn
| 溶接姿勢 / Tư thế hàn | 第1推奨ワイヤ Dây hàn ưu tiên 1 |
第2推奨ワイヤ Dây hàn ưu tiên 2 |
電流目安(A) Dòng tham khảo |
注意事項 Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 下向き (F) Tư thế xuôi |
ソリッド YGW11 | メタル系FCW | 200〜350A | 標準条件。高電流・高速が可能 |
| 水平すみ肉 (H) Góc nằm ngang |
ソリッド YGW11 | メタル系FCW / スラグ系FCW | 180〜300A | 垂れ防止のため電圧低め設定 |
| 立向き上進 (PF) Đứng lên |
FCW スラグ系 | ソリッド YGW12 | 130〜200A (低め設定!) |
電流を下向きより15〜30A低く設定 |
| 立向き下進 (PG) Đứng xuống |
ソリッド YGW12 | FCW スラグ系(低電流) | 150〜220A | 速度速め。溶込み浅いため薄板向き |
| 上向き (PE) Tư thế ngửa |
FCW スラグ系 | ソリッド YGW12(低電流) | 120〜180A (最低電流!) |
最低電流設定。1パスを小さく |
| 横向き突合せ (PC) Ngang giáp mép |
FCW スラグ系 | ソリッド YGW12 | 150〜230A | 多パスで積層。下から順番に |
06
まとめ
Tổng kết🎯 姿勢とワイヤ選定の要点 / Điểm quan trọng về tư thế và lựa chọn dây hàn
姿勢が変われば電流を変える
立向き上進・上向きは下向きより15〜40A下げる。電流が高すぎると溶融金属が垂れ落ちる。
Đứng lên và ngửa thấp hơn xuôi 15–40A. Dòng quá cao làm kim loại chảy xuống.
立向き上進にはウィービング必須
三角形またはZ字ウィービングで端部に0.5〜1秒停止。溶込みを確保しながら垂れを防ぐ。
Weaving tam giác hoặc Z, dừng 0.5–1 giây ở hai đầu. Đảm bảo ngấu trong khi chống chảy.
全姿勢にはFCWスラグ系が最適
スラグが溶融金属を保持するため立向き・上向きに強い。現場溶接の標準はFCWスラグ系。
Xỉ giữ kim loại nóng chảy, mạnh với tư thế đứng và ngửa. Tiêu chuẩn hàn tại công trường là FCW slag.
厚板多層にはメタル系FCWが効率的
スラグ清掃が不要で溶着速度も高い。下向き・水平の多パス溶接では工数を大幅に削減できる。
Không cần vệ sinh xỉ, tốc độ đắp cao. Nhiều lớp xuôi/ngang giảm đáng kể công số.
薄板にはソリッドYGW12
低電流域での短絡移行が安定。全姿勢対応でYGW11よりも扱いやすく溶落ちリスクが低い。
Chuyển tiếp ngắn mạch ổn định ở dòng thấp. Toàn tư thế, dễ dùng hơn YGW11, ít rủi ro cháy thủng.
次のVol.へ
Vol.1 欠陥種類 → Vol.2 修復方法 → Vol.3 CO₂溶接・機器 → Vol.4(本資料)→ 次回:溶接変形の原因と防止対策
Vol.1→2→3→4(tài liệu này)→ Tiếp: Nguyên nhân và biện pháp phòng biến dạng hàn