林鐵工所 社内教育資料 / Tài liệu đào tạo nội bộ
組立加工指示書(梁)の読み方
Cách đọc bản vẽ chỉ thị gia công lắp ráp (Dầm)
対象:大梁・小梁・耐風梁 / Đối tượng: Dầm chính, dầm phụ, dầm chịu gió 作成:2026-06-15 区分:製作技術
STEP 01
図面の全体構成を把握する
Nắm bắt cấu trúc tổng thể của bản vẽ
組立加工指示書(梁)は、梁部材の製作に必要な全情報を1枚にまとめた図面です。大きく「ヘッダー部(図面情報)」「本体図(平面図・側面図・断面図)」「右上の材料表」「右下のキープラン」の4ブロックで構成されます。
Bản vẽ chỉ thị gia công lắp ráp (dầm) tổng hợp toàn bộ thông tin cần thiết để chế tạo dầm. Gồm 4 phần: phần tiêu đề, bản vẽ chính (mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt), bảng vật liệu góc trên phải, và KEY PLAN góc dưới phải.
組立加工指示書の全体レイアウト 組立加工指示書(大梁) 工事番号 / 部材 H-488×300×11×18 L=8381 / 材質 SS400 / 製品符号 G488A(キープラン=1F RFL階) 平面図(上フランジ展開図) SP SP ×× ×× ×× ×× 側面図(ウェブ展開図) 断面図(SEC A・B・G 等) A SEC B SEC G SEC(SP付) 材 料 表 用途 部材名 材質 サイズ 長さ 数量 重量 大梁 G488A SS400 H-488×300… スプライス 29462J SS400 PL-13×… ガセット SS400 PL-6×… ステフナー SS400 PL-6×… デッキ受け SS400 FB-6×50 高力ボルト 4T M22×80 48本 合計重量 1,339.5 kg KEY PLAN G H ← 該当スパン 本体図エリア 材料表 キープラン
STEP 02
ヘッダー部(図面情報)を読む
Đọc phần tiêu đề (thông tin bản vẽ)
工事番号 / 工事名称
Số công trình / Tên công trình
○○新築工事 / (仮称)○○株式会社事務所新築工事
どの現場の部材かを識別。略称(例: ○○新築工事)と正式名称(例: (仮称)○○株式会社事務所新築工事)の両方が記載される場合がある。工場内での製品管理の基準となる。
Xác định bộ phận thuộc công trình nào. Có thể ghi cả tên viết tắttên chính thức. Là cơ sở quản lý sản phẩm trong xưởng.
部材(断面寸法・長さ)
Kích thước mặt cắt và chiều dài
H-488×300×11×18 L=8381
H形鋼のサイズ表記。せい × フランジ幅 × ウェブ厚 × フランジ厚。Lは部材長さ(mm)。
Ký hiệu kích thước thép H: chiều cao × rộng cánh × dày bụng × dày cánh. L = chiều dài cấu kiện (mm).
材質
Mác thép
SN400B / SS400
SN400B:建築構造用(降伏点保証あり)。大梁に多用。SS400:一般構造用。小梁や二次部材に多い。
SN400B: thép kết cấu xây dựng (đảm bảo giới hạn chảy). SS400: thép kết cấu thông thường.
製品符号(部材符号)
Ký hiệu sản phẩm
G488A / 3G12-1 / B19
キープランと対応する固有番号。工場内でこの番号で出荷・検査まで一元管理される。
Số hiệu riêng tương ứng với KEY PLAN. Quản lý thống nhất trong xưởng từ xuất hàng đến kiểm tra.
キープラン位置(取付階・通り)
Vị trí trên KEY PLAN (tầng / trục)
X1Y3 3SL-180階 / 1F RFL階
建物内の取付位置。通り芯(X1・Y3等)と階(FL)を組み合わせて場所を特定する。
Vị trí lắp đặt trong công trình. Xác định bằng tổ hợp trục (X1, Y3…) và tầng (FL).
縮尺 / 図面番号
Tỷ lệ / Số bản vẽ
1/15・1/30・1/45(枚数)
縮尺は実寸との比率。1/15なら図面1mm=実寸15mm。右上に総枚数も記載(例: 1/45)。
Tỷ lệ so với thực tế. 1/15: 1mm trên bản vẽ = 15mm thực. Góc trên phải ghi tổng số tờ bản vẽ.
STEP 03
部材符号(製品符号)の構造を理解する
Hiểu cấu trúc ký hiệu cấu kiện (ký hiệu sản phẩm)
例 ① — 大梁符号 / Ví dụ ①:Ký hiệu dầm chính
3 G 12 – 1
3
階数
(3階)
Tầng 3
G
種別
大梁(Girder)
Loại: dầm chính
12
採番
(サイズ区分)
Số hiệu / kích cỡ
区切り
Dấu phân cách
1
枝番
(個体識別)
Số thứ tự
例 ② — 大梁符号(サイズ型) / Ví dụ ②:Ký hiệu dầm chính (theo kích thước)
G 488 A
G
種別
大梁(Girder)
Loại: dầm chính
488
せい(mm)
断面高さ
Chiều cao mặt cắt (mm)
A
区分 or 材質
(A・B・C…)
Phân loại hoặc mác thép
末尾のアルファベットは用途によって意味が異なるため注意が必要。
アルファベット区分の2つの意味:
  • 形状・仕様区分:同じせい(488mm)でもスパン長・付属品・継手位置などが異なる場合にA・B・C…で区分される(例: G488A と G488B はサイズは同じでも形状が異なる)
  • 材質区分:B材・C材など鋼材の材質グレードを示す場合がある(例: SN400B・SN400C の区分に対応)
Chữ cái cuối có 2 ý nghĩa khác nhau tùy trường hợp, cần chú ý:
Phân loại hình dạng/chi tiết: Cùng chiều cao (488mm) nhưng khác về nhịp, phụ kiện, vị trí nối… thì dùng A, B, C… để phân biệt.
Phân loại mác thép: Có thể chỉ cấp chất lượng thép như B材 (SN400B), C材 (SN400C).
例 ③ — 小梁・耐風梁 / Ví dụ ③:Dầm phụ / dầm chịu gió
B 19
B
小梁(Beam)
Dầm phụ
19
採番
Số hiệu
HB 24
HB
耐風梁
(Horizontal Beam)
Dầm chịu gió
24
採番
Số hiệu
G 488 AJ
G488A
本体符号
Ký hiệu gốc
J
ジョイント材
(継手部材)
Cấu kiện nối
末尾「J」はジョイント材(スプライスプレート等)を意味する。本体部材G488Aと現場でボルト接合されるスプライスプレートセットがG488AJ。
Hậu tố “J” chỉ cấu kiện nối (splice plate…). G488AJ là bộ splice plate được nối bu-lông với dầm G488A tại công trường.
符号頭文字 部材種別 Loại cấu kiện 代表的なサイズ例 材質
G 大梁(Girder) Dầm chính H-488×300×11×18 SN400B
B 小梁(Beam) Dầm phụ H-198×99×4.5×7 SS400
HB / BW 耐風梁(Horizontal/Wind Beam) Dầm chịu gió H-248×124×5×8 SS400
〜J ジョイント材(継手部材) Cấu kiện nối (splice) G488AJ / BJ19 本体に準ずる
STEP 04
本体図(平面図・側面図)を読む
Đọc bản vẽ chính (mặt bằng · mặt đứng)
平面図(上フランジ展開図)
Hình chiếu bằng (triển khai cánh trên)
視点 梁を上から見た図
確認事項 ボルト孔(×印)位置
スプライス 端部の青破線エリア
ガセット フランジ上の縦線
補強FB FB-6×50×240等
側面図(ウェブ正面図)
Hình chiếu đứng (mặt bụng dầm)
視点 ウェブ面を正面から
確認事項 ボルト孔(○)配置
孔ピッチ 縦・横の間隔(mm)
縁距離 端部からの距離
中心線 一点鎖線(基準線)
参考図面 ① Bản vẽ tham khảo ①
組立加工指示書(大梁)3G12 H-294×200×8×12 L=1800
組立加工指示書(大梁)3G12 H-294×200×8×12 L=1800 / 短スパン大梁・スプライスあり / Chỉ thị gia công lắp ráp (dầm chính) — dầm nhịp ngắn có mối nối splice
参考図面 ② Bản vẽ tham khảo ②
組立加工指示書(大梁)G488A H-488×300×11×18 L=8381
組立加工指示書(大梁)G488A H-488×300×11×18 L=8381 / 長スパン大梁・複数のスプライス・ガセット多数 / Chỉ thị gia công lắp ráp (dầm chính) — dầm nhịp dài, nhiều mối nối splice và gusset
大梁特有の注意:スプライス(現場継手)の孔加工精度
大梁はスパン中間でスプライスプレートにより現場接合される。図面の継手位置寸法(例: 「900+900」)と孔のピッチ・縁距離は精度が要求される。スプライス図(G SEC / H SEC)と必ず照合すること。
Lưu ý riêng cho dầm chính: Độ chính xác gia công lỗ mối nối (splice) tại hiện trường. Dầm chính được nối bằng splice plate ở giữa nhịp. Kích thước vị trí nối và bước lỗ phải đạt độ chính xác cao. Phải đối chiếu với bản vẽ mặt cắt splice (G SEC / H SEC).
小梁の読み方ポイント:総長と仕口間内寸の両方を確認
小梁はガセットプレートを両端に溶接して大梁ウェブへボルト接合する。図面には「総長(L=4951)」と「ガセット間の内寸(4871)」の両方が記載される。加工はガセット間内寸を基準にすること。
Điểm lưu ý khi đọc bản vẽ dầm phụ: kiểm tra cả chiều dài tổng thể và chiều dài thông thủy giữa hai đầu gusset. Dầm phụ được hàn gusset plate ở cả hai đầu rồi bắt bu-lông vào bụng dầm chính. Gia công lấy chiều dài thông thủy làm chuẩn.
STEP 05
断面図(SEC)の種類と読み方
Các loại mặt cắt (SEC) và cách đọc
断面図(SEC)は梁を垂直に切断した切り口を示す図です。図面中央〜右下に複数記載され、丸囲み記号(例: ABG)が平面図・側面図内の該当切断位置と対応します。
Mặt cắt (SEC) là hình thể hiện mặt cắt ngang vuông góc với trục dầm. Gồm nhiều mặt cắt ký hiệu bằng chữ trong vòng tròn (A, B, G…), tương ứng với vị trí cắt trên hình chiếu bằng và hình chiếu đứng.
断面図(SEC)の種類 A SEC — 標準断面 H形鋼 基本断面 Mặt cắt H thép cơ bản ウェブ FL B SEC — ガセット付き 両側ガセット(小梁端部) Gusset 2 bên (đầu dầm phụ) G/H SEC — スプライス スプライス断面(大梁継手) Mặt cắt splice (nối dầm chính) A SEC — 小梁端(片側GS) 片側ガセット(テーパー形状) Gusset 1 bên (hình thang) H形鋼 ガセットPL スプライスPL
SEC記号 断面の特徴 Đặc điểm mặt cắt 主な確認事項 使用部材
A SEC H形鋼の標準断面 Mặt cắt H thép cơ bản フランジ・ウェブ厚、スカラップ有無 大梁・小梁共通
B SEC 両側ガセットPL付き Có gusset PL cả 2 bên ガセット厚・縁距離・溶接脚長 小梁端部
G SEC
H SEC
スプライスPL付き(FL+ウェブ) Có splice PL (cánh + bụng) スプライス板厚・孔ピッチ・縁距離 大梁継手部
A SEC
(片側)
片側ガセット(テーパー形状) Gusset 1 bên (hình thang) ガセット傾斜角・溶接長 小梁端部(傾斜仕口)
参考図面 ③ Bản vẽ tham khảo ③
組立加工指示書(小梁)B19 H-198×99×4.5×7 L=4951
組立加工指示書(小梁)B19 H-198×99×4.5×7 L=4951 / 十字交差小梁・4方向ブレース接合(FB B-16) / Chỉ thị gia công lắp ráp (dầm phụ) — dầm phụ giao chéo 4 hướng có liên kết brace FB B-16
STEP 06
右上の材料表(部材リスト)を読む
Đọc bảng vật liệu (danh sách cấu kiện) góc trên phải
列名 Tên cột 意味・内容 読み方のポイント
用途 Mục đích 大梁・スプライス・ガセット・ステフナー・ボルト等の役割区分 梁本体以外の全部材が羅列される
部材名 Tên cấu kiện 工事内の識別符号(例: 29462J-フキセ-1) スプライスプレートはJで終わる符号が多い
材質 Mác thép SN400B・SS400・4T(高力ボルト)など ボルトは「4T」または「F10T」と記載
サイズ Kích thước H-488×300×11×18 / PL-13×530×300 / M22等 PLは「板厚×幅×長さ」の順
長さ(mm) Chiều dài (mm) 各部材の長さ 単位はmm。ボルトは「軸部長さ」
数量 Số lượng 個数・本数 ボルトは1梁あたりの総本数
重量(kg) Khối lượng (kg) 各部材の重さ 最下行の「合計重量」が出荷・吊り計画に使う総重量
合計重量の確認:材料表右下の「合計重量」は、梁本体+付属品(スプライス・ガセット・ボルト等)を含む1製品セットの総重量です。クレーン吊り計画・出荷トラック積載計算に必ず使用してください。
Kiểm tra tổng khối lượng: “合計重量” ở góc dưới phải bảng vật liệu là tổng khối lượng của 1 bộ sản phẩm bao gồm thân dầm + phụ kiện (splice, gusset, bu-lông…). Bắt buộc phải dùng số liệu này khi lập kế hoạch cẩu và tính tải trọng xe vận chuyển.
STEP 07
キープランで取付位置を確認する
Xác nhận vị trí lắp đặt trên KEY PLAN
キープランとは
KEY PLAN là gì

図面右下の小さな建物平面図。X通り・Y通りの交点(柱位置)と各スパンを示し、該当部材の位置を丸囲み記号(A・B・1・2等)でハイライトする。

Là hình chiếu bằng thu nhỏ của công trình ở góc dưới phải bản vẽ. Thể hiện giao điểm các trục X, Y (vị trí cột) và từng nhịp. Vị trí cấu kiện được đánh dấu bằng ký hiệu khoanh tròn (A, B, 1, 2…).
キープランの読み方 Y1 Y2 Y3 Y4 X1 X2 X3 A B G ▶ Y3-Y4スパン X1通り → G488A(G SEC 強調) ▶ Nhịp Y3-Y4 trục X1 → G488A (làm nổi bật G SEC)
キープランと部材符号の照合手順
Quy trình đối chiếu KEY PLAN với ký hiệu cấu kiện
  1. ヘッダーの「キープラン=X1Y3 3SL-180階」を確認する
  2. KEY PLANでX1通り × Y3〜Y4スパンを探す
  3. 該当スパンのキープラン記号(例: G・H)を確認する
  4. 断面図SEC記号と一致することを確かめる(G SEC=スプライス断面)
  5. 部材符号(G488A)が材料表の部材名と一致することを確認して完了
1. Kiểm tra “キープラン=X1Y3 3SL-180階” trong phần tiêu đề.
2. Tìm nhịp X1 × Y3〜Y4 trên KEY PLAN.
3. Xác nhận ký hiệu KEY PLAN tại nhịp đó (ví dụ: G, H).
4. Đảm bảo khớp với ký hiệu mặt cắt SEC (G SEC = mặt cắt splice).
5. Xác nhận ký hiệu cấu kiện (G488A) trùng với tên trong bảng vật liệu → Hoàn thành.
参考図面 ④ Bản vẽ tham khảo ④
組立加工指示書(小梁)HB24 H-248×124×5×8 L=7315
組立加工指示書(小梁)HB24 H-248×124×5×8 L=7315 / 耐風梁・シンプルな端部断面 / Chỉ thị gia công lắp ráp (dầm chịu gió) — đầu dầm đơn giản
耐風梁(HB)と小梁(B)の図面表示の違い
  • 合番記入面はフランジ面(手前側):H鋼を横置きにしたとき、手前側のフランジ面に合番(部材符号)を記入する。
  • 側面図と上面図の表示が上下入れ替わる:小梁は上から「上面図(平面図)→ 側面図」の順で描かれるが、耐風梁は「側面図 → 上面図」と上下が逆順になる。図面を見る際に混同しないよう注意が必要。
Điểm khác biệt về cách thể hiện bản vẽ giữa dầm chịu gió (HB) và dầm phụ (B)
Mặt ghi số hiệu (合番) là mặt cánh (phía trước): Khi đặt thép H nằm ngang, số hiệu cấu kiện được ghi trên mặt cánh phía trước (cánh nhìn thấy từ phía người đứng).
Hình chiếu đứng và hình chiếu bằng bị hoán đổi vị trí trên/dưới: Dầm phụ vẽ theo thứ tự từ trên xuống “hình chiếu bằng → hình chiếu đứng”, còn dầm chịu gió thì ngược lại “hình chiếu đứng → hình chiếu bằng”. Cần chú ý để không nhầm lẫn khi đọc bản vẽ.
CHECK
加工前の確認チェックリスト
Danh mục kiểm tra trước khi gia công
  • 図面のヘッダー(工事番号・部材符号・材質)を現物材料と照合した Đã đối chiếu phần tiêu đề bản vẽ (số công trình, ký hiệu cấu kiện, mác thép) với vật liệu thực tế
  • 部材のせい・フランジ幅・板厚が図面値と一致することを確認した Đã xác nhận chiều cao, rộng cánh, chiều dày bản thép của cấu kiện khớp với số liệu bản vẽ
  • 部材の全長(L寸法)を確認し、切断・端部処理の基準を把握した Đã kiểm tra chiều dài tổng thể (kích thước L) và nắm rõ tiêu chuẩn cắt / xử lý đầu cấu kiện
  • 平面図のボルト孔(×印)の位置・数・ピッチを確認した Đã xác nhận vị trí, số lượng, bước lỗ bu-lông (dấu ×) trên hình chiếu bằng
  • 側面図のボルト孔(○印)の縦ピッチ・縁距離を確認した Đã xác nhận bước lỗ bu-lông theo chiều đứng và cự ly mép lỗ trên hình chiếu đứng
  • 断面図(SEC記号)と本体図の切断位置が対応していることを確認した Đã xác nhận ký hiệu mặt cắt (SEC) tương ứng với vị trí cắt trên bản vẽ chính
  • スプライス位置(大梁の場合)の寸法を確認し、孔加工基準を把握した Đã kiểm tra kích thước vị trí splice (với dầm chính) và nắm rõ tiêu chuẩn gia công lỗ
  • ガセットプレートのサイズ・溶接位置・脚長を材料表と断面図で確認した Đã xác nhận kích thước gusset plate, vị trí hàn, chiều dài chân mối hàn từ bảng vật liệu và mặt cắt
  • キープランで取付位置(通り・階)を確認した Đã xác nhận vị trí lắp đặt (trục, tầng) trên KEY PLAN
  • 材料表の合計重量を確認し、吊り計画・積込計画に反映した Đã kiểm tra tổng khối lượng trong bảng vật liệu và đưa vào kế hoạch cẩu / xếp hàng