地震の多い日本では、建物が「どれくらい揺れに耐えられるか」が命に直結します。国土交通省のデータによると、住宅の耐震化率は約90%まで進んだ一方、耐震診断が義務付けられた大きな建物では約72%にとどまっています。この記事では国の統計で耐震化の現在地を確認し、鉄骨造の建物の強さがどこで決まるのか、鉄骨工場の視点でお伝えします。 Ở Nhật Bản — nơi có nhiều động đất — việc một công trình “chịu được rung lắc đến mức nào” liên quan trực tiếp đến tính mạng con người. Theo số liệu của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch (MLIT), tỷ lệ nhà ở đạt chuẩn kháng chấn đã tiến tới khoảng 90%, nhưng với các công trình lớn bắt buộc phải kiểm định kháng chấn thì con số chỉ dừng ở khoảng 72%. Bài viết này cùng xem qua số liệu nhà nước để nắm tình hình hiện tại, và chia sẻ từ góc nhìn của một nhà máy kết cấu thép: độ vững chắc của công trình khung thép được quyết định ở đâu.
1981年が、一つの分かれ目ですNăm 1981 là một mốc phân chia quan trọng
国土交通省は、昭和56年(1981年)に建築基準法の耐震基準が強化されたと説明しています。それ以前の基準で建てられた建物は「旧耐震基準」と呼ばれ、耐震性が不十分なものが多く存在するとされています。だから国の統計でも、建物を「昭和55年以前」と「昭和56年以降」に分けて数えているのです。 MLIT cho biết vào năm Showa 56 (1981), tiêu chuẩn kháng chấn trong Luật Tiêu chuẩn Xây dựng đã được siết chặt. Các công trình xây theo tiêu chuẩn trước đó được gọi là “tiêu chuẩn kháng chấn cũ”, và được đánh giá là có nhiều công trình chưa đủ khả năng chống động đất. Vì vậy, ngay trong thống kê của nhà nước, các công trình cũng được chia thành nhóm “trước năm 1980” và “từ năm 1981 trở đi” để đếm riêng.
- 耐震診断(たいしんしんだん)Kiểm định kháng chấn
- すでに建っている建物について、大きな地震が来たときに倒れずに耐えられるかを、図面や現地の調査から確かめることです。一定の用途と規模の建物には、耐震改修促進法によってこの診断が義務付けられています。 Là việc kiểm tra, thông qua bản vẽ và khảo sát thực địa, xem một công trình đã xây dựng có chịu được mà không sập khi xảy ra động đất lớn hay không. Với những công trình có công năng và quy mô nhất định, việc kiểm định này là bắt buộc theo Luật Xúc tiến Cải tạo Kháng chấn.
住宅の耐震化は、約90%まで進みましたKháng chấn cho nhà ở đã tiến tới khoảng 90%
総務省「住宅・土地統計調査」をもとにした国土交通省の推計では、令和5年時点の住宅の耐震化率は約90%。総戸数約5,570万戸のうち約5,000万戸に耐震性があり、耐震性が不十分な住宅は約570万戸残っています。内訳を見ると戸建て住宅が約85%、共同住宅が約96%で、戸建てのほうが遅れています。国は令和17年までに、耐震性が不十分な住宅をおおむね解消することを目標に掲げています。 Theo ước tính của MLIT dựa trên “Điều tra thống kê nhà ở và đất đai” của Bộ Nội vụ, tính đến năm 2023, tỷ lệ nhà ở đạt chuẩn kháng chấn là khoảng 90%. Trong tổng số khoảng 55,7 triệu căn thì khoảng 50 triệu căn có khả năng kháng chấn, và vẫn còn khoảng 5,7 triệu căn chưa đủ khả năng kháng chấn. Xét chi tiết, nhà riêng lẻ đạt khoảng 85%, chung cư đạt khoảng 96% — nghĩa là nhà riêng lẻ đang chậm hơn. Nhà nước đặt mục tiêu đến năm 2035 sẽ cơ bản xóa bỏ tình trạng nhà ở chưa đủ khả năng kháng chấn.
2003
2008
2013
2018
2023
大きな建物ほど、まだ道半ばですCông trình càng lớn thì càng còn dang dở
一方、耐震改修促進法によって耐震診断が義務付けられている建築物の耐震化率は、2024年3月末時点で約71.6%(18,418棟のうち13,187棟)。国土交通省は、2025年までにおおむね解消するという当初の目標について「達成は難しい状況」としています。ただし中身を分けて見ると、進み方には大きな差があります。 Mặt khác, tỷ lệ đạt chuẩn kháng chấn của các công trình bắt buộc phải kiểm định theo Luật Xúc tiến Cải tạo Kháng chấn, tính đến cuối tháng 3/2024, là khoảng 71,6% (13.187 trên 18.418 tòa). MLIT đánh giá mục tiêu ban đầu — cơ bản xóa bỏ tình trạng này đến năm 2025 — là “khó đạt được”. Tuy nhiên, khi tách ra xem chi tiết thì tốc độ tiến triển giữa các nhóm chênh lệch rất lớn.
大規模建築物Công trình lớn cần xác nhận an toàn khẩn cấp
「要緊急安全確認大規模建築物」とは、地震に対する安全性を緊急に確かめる必要がある大きな建物のことです。たとえば病院・店舗・旅館などは階数3以上かつ床面積5,000㎡以上、小学校・中学校などは階数2以上かつ3,000㎡以上、幼稚園・保育所などは階数2以上かつ1,500㎡以上が対象になります。私たちが普段鉄骨を納めている建物と、まさに重なる範囲です。 “Công trình lớn cần xác nhận an toàn khẩn cấp” là những công trình quy mô lớn cần gấp rút kiểm tra mức độ an toàn trước động đất. Ví dụ, bệnh viện, cửa hàng, khách sạn thì thuộc diện áp dụng khi có từ 3 tầng trở lên và tổng diện tích sàn từ 5.000 m² trở lên; trường tiểu học, trung học cơ sở là từ 2 tầng và 3.000 m² trở lên; trường mẫu giáo, nhà trẻ là từ 2 tầng và 1.500 m² trở lên. Đây chính là phạm vi trùng khớp với những công trình mà chúng tôi vẫn thường cung cấp kết cấu thép.
なお国土交通省は令和6年11月の審議会資料で、指標と目標の見直し方針を示しています。全国一律で対象が決まる要緊急安全確認大規模建築物について、目標年次を現行の2025年から5年延長し2030年とする案が示されました。耐震化は、まだしばらく国の重点課題であり続けます。 Ngoài ra, trong tài liệu hội đồng thẩm định tháng 11/2024, MLIT đã đưa ra phương châm rà soát lại các chỉ tiêu và mục tiêu. Với nhóm công trình lớn cần xác nhận an toàn khẩn cấp — vốn được xác định thống nhất trên toàn quốc — phương án được nêu là kéo dài mốc mục tiêu thêm 5 năm, từ 2025 hiện hành sang 2030. Việc nâng cao khả năng kháng chấn sẽ còn là vấn đề trọng điểm của nhà nước thêm một thời gian nữa.
鉄骨造の強さは、どこで決まるのかĐộ vững chắc của công trình khung thép được quyết định ở đâu?
ここからは、鉄骨工場としての話です。鋼は、大きな力を受けたときにいきなり割れるのではなく、粘りながら変形して力を受け流す性質を持っています。この「粘り強さ」があるおかげで、鉄骨造の建物は大きな地震のエネルギーを吸収し、倒壊までの余力を確保できます。鉄骨が高層建築や大空間の建物に選ばれてきた理由の一つが、ここにあります。 Từ đây là câu chuyện với tư cách một nhà máy kết cấu thép. Thép có đặc tính là khi chịu lực lớn thì không nứt gãy đột ngột, mà biến dạng một cách dẻo dai để phân tán lực. Nhờ “độ dẻo dai” này, công trình khung thép có thể hấp thụ năng lượng của trận động đất lớn và giữ được phần dự trữ trước khi sụp đổ. Đây là một trong những lý do thép được chọn cho các công trình cao tầng và không gian lớn.
ただし、その粘り強さは部材同士が確実に接合されて初めて発揮されます。柱と梁のつなぎ目、いわゆる仕口の溶接部に欠陥があれば、力が集中したときにそこから壊れてしまいます。設計図がどれだけ優れていても、工場での溶接が設計どおりの強さを出せていなければ、建物は図面どおりの耐震性能を持てません。耐震性は、工場の中で作られている——私たちはそう考えています。 Tuy nhiên, độ dẻo dai đó chỉ phát huy khi các cấu kiện được liên kết chắc chắn với nhau. Nếu mối hàn ở chỗ nối cột và dầm có khuyết tật, thì khi lực dồn vào, công trình sẽ hỏng ngay từ điểm đó. Dù bản vẽ thiết kế có xuất sắc đến đâu, nếu mối hàn tại nhà máy không đạt được độ bền như thiết kế, thì công trình cũng không thể có được khả năng kháng chấn đúng như bản vẽ. Khả năng kháng chấn được tạo ra ngay bên trong nhà máy — chúng tôi tin như vậy.
- 仕口(しぐち)Mối nối cột-dầm (Shiguchi)
- 柱と梁が交わる部分のことです。地震のときに大きな力がかかる、建物の急所にあたる箇所です。 Là phần giao nhau giữa cột và dầm. Đây là điểm xung yếu của công trình, nơi phải chịu lực rất lớn khi có động đất.
- 超音波探傷検査(UT)Kiểm tra siêu âm (UT)
- 溶接した部分に超音波を当て、内部に空洞や割れなどの欠陥がないかを、壊さずに確かめる検査です。溶接の内部は目で見ても分からないため、この検査が品質の裏付けになります。 Là phương pháp kiểm tra không phá hủy: chiếu sóng siêu âm vào phần đã hàn để xác nhận bên trong có khuyết tật như lỗ rỗng hay vết nứt hay không. Vì không thể nhìn thấy bên trong mối hàn bằng mắt thường, nên phép kiểm tra này chính là bằng chứng cho chất lượng.
だから当社では、施工図の作成から材料の一次加工、柱・梁の製作、溶接、そして寸法・外観・超音波探傷検査までを一貫して行い、各工程で確認を重ねています。国土交通大臣認定のMグレード工場として求められる管理体制も、この考え方の延長線上にあります。溶接する人が「なぜこの一本の溶接が大事なのか」を分かっていることが、一番の品質保証だと考えているためです。当社が社内教育の資料を日本語とベトナム語の併記で整えているのも、同じ理由からです。 Vì vậy, tại công ty chúng tôi, toàn bộ quy trình — từ lập bản vẽ thi công, gia công sơ cấp vật liệu, chế tạo cột và dầm, hàn, cho đến kiểm tra kích thước, ngoại quan và kiểm tra siêu âm — đều được thực hiện khép kín, với việc xác nhận lặp lại ở từng công đoạn. Hệ thống quản lý được yêu cầu với tư cách nhà máy đạt chứng nhận cấp M của Bộ trưởng cũng nằm trên cùng dòng suy nghĩ đó. Bởi chúng tôi cho rằng: việc người thợ hàn hiểu được “vì sao đường hàn này lại quan trọng” mới chính là sự bảo đảm chất lượng lớn nhất. Đó cũng là lý do chúng tôi biên soạn tài liệu đào tạo nội bộ song ngữ Nhật-Việt.
耐震設計は、建物が想定どおりに粘って力を受け流すことを前提にしています。その前提を現場で成り立たせるのが、部材の精度と溶接の品質です。検査は「疑うため」ではなく、図面の性能をそのまま建物に届けるために行うものです。 Thiết kế kháng chấn dựa trên tiền đề rằng công trình sẽ biến dạng dẻo và phân tán lực đúng như dự tính. Thứ làm cho tiền đề đó thành hiện thực chính là độ chính xác của cấu kiện và chất lượng mối hàn. Kiểm tra không phải để “nghi ngờ”, mà để đưa đúng năng lực ghi trên bản vẽ đến với công trình thực tế.
まとめTóm tắt
・昭和56年(1981年)に建築基準法の耐震基準が強化され、これが建物を見分ける一つの分かれ目になっています。 ・Năm 1981, tiêu chuẩn kháng chấn trong Luật Tiêu chuẩn Xây dựng được siết chặt, và đây trở thành một mốc để phân biệt các công trình.
・住宅の耐震化率は令和5年時点で約90%。一方、耐震診断が義務付けられた建築物は2024年3月末で約71.6%にとどまります。 ・Tỷ lệ nhà ở đạt chuẩn kháng chấn năm 2023 là khoảng 90%. Mặt khác, nhóm công trình bắt buộc kiểm định kháng chấn chỉ dừng ở khoảng 71,6% tính đến cuối tháng 3/2024.
・病院・学校などの大規模建築物は92.5%まで進む一方、避難路沿道建築物は36.2%と停滞。国は目標年次を2030年に延長する方針を示しています。 ・Các công trình lớn như bệnh viện, trường học đã đạt 92,5%, trong khi công trình dọc tuyến đường sơ tán vẫn dậm chân ở 36,2%. Nhà nước đưa ra phương châm kéo dài mốc mục tiêu đến năm 2030.
・鉄骨造の粘り強さは、部材が正しくつながって初めて発揮されます。林鐵工所は施工図から製作・溶接・検査まで一貫して確認し、図面どおりの性能を建物にお届けします。 ・Độ dẻo dai của kết cấu thép chỉ phát huy khi các cấu kiện được liên kết chuẩn xác. Hayashi Tekko kiểm soát khép kín từ bản vẽ thi công đến chế tạo, hàn và kiểm tra, để đưa đúng năng lực trên bản vẽ vào công trình.
- ・国土交通省「住宅・建築物の耐震化について」
https://www.mlit.go.jp/jutakukentiku/house/jutakukentiku_house_fr_000043.html - ・国土交通省「住宅の耐震化率(全国)」(総務省「住宅・土地統計調査」をもとに国土交通省推計)
https://www.mlit.go.jp/jutakukentiku/house/content/001864405.pdf - ・国土交通省「建築物の耐震化の指標等について」(社会資本整備審議会建築分科会 建築物等事故・災害対策部会 第31回 資料2・令和6年11月18日)
https://www.mlit.go.jp/policy/shingikai/content/001843016.pdf
林鐵工所は大正13年創業、国土交通大臣認定Mグレードの建築鉄骨専門工場です。
施工図から製作・検査・納品まで一貫対応しています。鉄骨製作のご相談・お見積りはお気軽にお問い合わせください。
Hayashi Tekko là nhà máy chuyên chế tạo kết cấu thép xây dựng, thành lập năm 1924, đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản. Chúng tôi đảm nhận khép kín từ bản vẽ thi công đến chế tạo, kiểm tra và giao hàng. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chế tạo kết cấu thép.