専門技術教育 Vol.4 改訂版 / Giáo dục Kỹ thuật Chuyên sâu Vol.4 (Bản sửa đổi)
JIS溶接技能者評価試験
半自動溶接(SA)の姿勢と検定内容
+ 溶接ワイヤの種類と選定ガイド
Kỳ thi đánh giá kỹ năng hàn JIS — Tư thế và nội dung kiểm định hàn bán tự động (SA) + Hướng dẫn chọn dây hàn
JIS Z 3841:2018 WES 8241:2021 SA-2F 基本級 SA-3V / SA-3H / SA-3O 専門級 日越併記 / Nhật–Việt
01

JIS半自動溶接技能者評価試験の体系

Hệ thống kỳ thi đánh giá kỹ năng hàn bán tự động JIS
📋 適用規格 / Tiêu chuẩn áp dụng
JIS Z 3841:2018「半自動溶接技術検定における試験方法及び判定基準」
WES 8241:2021「半自動溶接技能者の資格認証基準」
対象溶接法:マグ溶接(CO₂ / Ar+CO₂)・組合せ溶接・セルフシールドアーク溶接
対象材料:軟鋼・490N/mm²級高張力鋼 Tiêu chuẩn áp dụng JIS Z 3841:2018 và WES 8241:2021. Phương pháp hàn: MAG (CO₂/Ar+CO₂), tổ hợp, tự bảo vệ. Vật liệu: Thép mềm và thép cường độ cao 490N/mm²

半自動溶接技能者資格の種別記号の読み方 / Cách đọc ký hiệu loại chứng chỉ hàn bán tự động

SA 3 V S = 半自動溶接 A = 裏当て金あり S = Hàn bán tự động A = Có tấm lót 板厚の区分 1=薄板 / 2=中板 3=厚板 Phân loại độ dày 溶接姿勢 F=下向 / V=立向 H=横向 / O=上向 Tư thế hàn 裏当て金の記号 / Ký hiệu tấm lót SA = 裏当て金あり Có tấm lót SN = 裏当て金なし Không có tấm lót ※鉄骨製作では裏当て金ありのSAが主流 ※SA (có tấm lót) là chủ yếu trong chế tạo kết cấu thép

板厚の区分と試験材寸法(板材・JIS Z 3841準拠)/ Phân loại độ dày và kích thước vật liệu thử (theo JIS Z 3841)

薄板(1) / Tấm mỏng t = 3.2mm 開先:I形(突合せ) 試験材:150×250mm × 2枚 Rãnh hình I / 2 tấm 150×250mm 試験片:曲げ試験 × 2枚 Mẫu thử: Uốn × 2 中板(2) / Tấm vừa t = 9mm 開先:V形(ベベル角度 30° 片側) 試験材:150×250mm × 2枚 Rãnh V (30° một bên) / 2 tấm 150×250mm 試験片:表曲げ・裏曲げ 各1枚 Mẫu uốn mặt trên & mặt dưới mỗi 1 tấm 厚板(3) / Tấm dày t = 19mm 開先:V形(ベベル角度 30° 片側) 試験材:150×300mm × 2枚 Rãnh V (30° một bên) / 2 tấm 150×300mm 試験片:側曲げ試験 × 4枚 Mẫu uốn cạnh × 4 tấm

半自動溶接技能者資格の種類一覧(炭素鋼・板材) Danh sách loại chứng chỉ hàn bán tự động (thép carbon, tấm)

種別記号
Ký hiệu

Cấp
溶接姿勢
Tư thế hàn
板厚区分
Độ dày
板厚(mm)
Dày (mm)
開先形状
Hình rãnh
試験片
Mẫu thử
受験資格
Điều kiện dự thi
SA-2F
Hàn xuôi, tấm vừa
基本級 下向(F)
Tư thế xuôi
中板(2) 9mm V形
(30°/片側)
表曲げ・裏曲げ 各1枚 アーク溶接特別教育修了
SA-3V
Hàn đứng lên, tấm dày
専門級 立向上進(V)
Đứng lên (Vertical Up)
厚板(3) 19mm V形
(30°/片側)
側曲げ試験 ×4枚 基本級(SA-2F等)取得
SA-3VD
Hàn đứng xuống, tấm dày
専門級 立向下進(VD)
Đứng xuống (Vertical Down)
厚板(3) 19mm V形
(30°/片側)
側曲げ試験 ×4枚 基本級(SA-2F等)取得
SA-3H
Hàn ngang, tấm dày
専門級 横向(H)
Tư thế ngang (Horizontal)
厚板(3) 19mm V形
(30°/片側)
側曲げ試験 ×4枚 基本級(SA-2F等)取得
SA-3O
Hàn ngửa, tấm dày
専門級 上向(O)
Tư thế ngửa (Overhead)
厚板(3) 19mm V形
(30°/片側)
側曲げ試験 ×4枚 基本級(SA-2F等)取得
SN-3V
裏当てなし 立向
専門級 立向上進(V)
Đứng lên
厚板(3) 19mm V形
(裏当て金なし)
側曲げ試験 ×4枚 基本級取得 + SA-3V取得推奨
※ 専門級は基本級を取得していることが受験資格。基本級と専門級を同時受験可能だが、基本級が不合格の場合は専門級も不合格となる。
※ Điều kiện dự thi cấp chuyên môn là đã đạt cấp cơ bản. Có thể thi đồng thời, nhưng nếu cấp cơ bản không đạt thì cấp chuyên môn cũng không đạt.
⚠ 基本を最初に取得することが最重要 / Điều quan trọng nhất là đạt cấp cơ bản trước
まずSA-2F(中板・下向き・基本級)に合格することが最初のステップ。基本級なしに専門級は受験できない(同時受験は可、ただし基本級不合格時は専門級も全て不合格)。
Bước đầu tiên là đạt SA-2F (tấm vừa, tư thế xuôi, cấp cơ bản). Không thể dự thi cấp chuyên môn khi chưa có cấp cơ bản (thi đồng thời được, nhưng nếu cấp cơ bản không đạt thì tất cả cấp chuyên môn cũng không đạt).
02

検定姿勢別 詳細解説とコツ

Giải thích chi tiết và bí quyết theo từng tư thế kiểm định

JIS Z 3841に規定する溶接姿勢(板材) / Tư thế hàn quy định trong JIS Z 3841 (tấm)

下向(F) 溶接進行方向→ SA-2F 中板(9mm) 基本級 Tư thế xuôi Tấm vừa 9mm Cấp cơ bản 難易度 ★☆☆☆ 立向上進(V) ↑上進 SA-3V 厚板(19mm) 専門級 Đứng lên / Tấm dày 19mm 難易度 ★★★☆ 立向下進(VD) ↓下進 SA-3VD 厚板(19mm) 専門級 Đứng xuống / Tấm dày 19mm 難易度 ★★★☆ 横向(H) ↑溶接線 SA-3H 厚板(19mm) 専門級 Tư thế ngang / Tấm dày 19mm 難易度 ★★★☆ 上向(O) ↓ 溶融金属が垂れる! SA-3O 厚板(19mm) 専門級・最難 Tư thế ngửa / Tấm dày 19mm 難易度 ★★★★
SA-2F
基本級
下向き(F)溶接
Hàn tư thế xuôi (Flat)
難易度 ★☆☆☆
裏当て金(6mm) 溶接進行方向 → 余盛りH
試験材仕様
中板(t=9mm)× 2枚 V形開先(ベベル角度30°片側) 裏当て金あり(t=6mm)
Tấm vừa (t=9mm) × 2, Rãnh V (30° một bên), Có tấm lót (t=6mm)
溶接のポイント / Điểm quan trọng khi hàn
初層(ルートパス)は裏当て金に確実に溶着させる。多層盛りで余盛り幅・高さを均一に仕上げる。
Lớp đầu (root pass) đảm bảo dính chắc vào tấm lót. Nhiều lớp để hoàn thiện chiều rộng và chiều cao đắp đồng đều.
初層は電流を標準より10〜15A上げ、確実に裏当て金まで溶込ませる。Lớp đầu tăng dòng hơn tiêu chuẩn 10–15A để đảm bảo ngấu đến tấm lót.
ビード継ぎ(アーク再スタート)は曲げ試験採取位置を避けること。試験前に採取位置を確認。Tránh nối mối hàn (restart hồ quang) ở vị trí lấy mẫu uốn. Kiểm tra vị trí trước khi thi.
余盛り幅は開先幅+2〜6mm以内に収めること(外観評価基準)。Chiều rộng đắp trong phạm vi chiều rộng rãnh +2–6mm (tiêu chuẩn đánh giá ngoại quan).
【検定合否基準(外観)/ Tiêu chuẩn đạt (ngoại quan)】
余盛り高さ H:0〜4mm 余盛り幅 W:38mm以下
アンダーカット:0.5mm以下(連続長100mm以下)
割れ:ゼロ オーバーラップ:ゼロ
H: 0–4mm / W: ≤38mm / Cắt lõm: ≤0.5mm / Nứt: 0 / Chồng lấp: 0
SA-3V
専門級
立向上進(V)溶接
Hàn đứng lên (Vertical Up)
難易度 ★★★☆
裏当て金 後退角 5〜10° ↑ 溶接方向(上進) ウィービング (端部で停止)
試験材仕様
厚板(t=19mm)× 2枚 V形開先(ベベル角度30°片側) 裏当て金あり(t=6mm)
Tấm dày (t=19mm) × 2, Rãnh V (30° một bên), Có tấm lót (t=6mm)
電流設定 / Cài đặt dòng điện
下向きより15〜30A低めに設定。初層:低電流(溶込み確保)、積層:ウィービング電流。
Thấp hơn tư thế xuôi 15–30A. Lớp đầu: dòng thấp (đảm bảo ngấu). Các lớp tiếp: dòng weaving.
ウィービング必須:三角形またはZ字で端部0.5〜1秒停止。止端部に確実に溶着させてアンダーカットを防ぐ。Weaving bắt buộc: Tam giác hoặc Z, dừng 0.5–1 giây ở hai đầu. Đảm bảo dính ở chân mối hàn để chống cắt lõm.
溶融プールが大きくなりすぎたら速度を上げてプールを小さくする。垂れ落ちる前に対処する。Khi bể hàn quá lớn, tăng tốc độ để thu nhỏ bể. Xử lý trước khi chảy xuống.
トーチ後退角5〜10°(プッシュ)を維持。前傾させすぎると溶融金属が前方に流れ込む。Duy trì góc lùi 5–10° (push). Nghiêng quá về phía trước làm kim loại chảy ra phía trước.
SA-3Vは検定で最も受験者が多い専門級。十分な練習なしに合格は難しい。最低30枚以上の練習を推奨。SA-3V là cấp chuyên môn có nhiều thí sinh nhất. Khó đạt nếu không luyện tập đủ. Khuyến nghị luyện ít nhất 30 tấm trở lên.
【検定合否基準(外観)】
余盛り高さ H:0〜5mm 余盛り幅 W:38mm以下
アンダーカット:0.5mm以下 オーバーラップ:ゼロ 割れ:ゼロ
H: 0–5mm / W: ≤38mm / Cắt lõm: ≤0.5mm / Chồng lấp: 0 / Nứt: 0
SA-3H
専門級
横向(H)溶接
Hàn tư thế ngang (Horizontal)
難易度 ★★★☆
トーチ 下向き 5〜15° ↑ 溶接方向 垂れ注意 ルート間隔≤10mm
試験材仕様
厚板(t=19mm)× 2枚 V形開先(ベベル角度30°片側) 裏当て金あり
ルート間隔:10mm以下(推奨5mm程度)
Tấm dày (t=19mm) × 2, Rãnh V (30° một bên), Có tấm lót. Khe hở chân: ≤10mm (khuyến nghị ~5mm)
重要注意事項 / Lưu ý quan trọng
ルート間隔を大きくすると余盛り幅(W)が外観評価基準(38mm以下)に引っかかりやすくなる。ルート間隔は5mm程度推奨。
Khe hở chân lớn làm chiều rộng đắp (W) dễ vượt tiêu chuẩn (≤38mm). Khuyến nghị khe hở ~5mm.
トーチを下方に5〜15°傾け(下板側の余盛りを防ぐ)。多パスは下から順番に積層する。Nghiêng súng xuống 5–15°. Nhiều lớp tích lũy từ dưới lên theo thứ tự.
上板側のアンダーカットに特に注意。電流が高すぎると上板側が掘れる。Đặc biệt chú ý cắt lõm phía tấm trên. Dòng quá cao làm cắt lõm tấm trên.
ルート間隔10mmで組立すると余盛り幅が38mm(限界値)に達しやすい。必ず5mm前後で組立する。Khe hở 10mm dễ làm W đạt giới hạn 38mm. Nhất định lắp ghép với khe hở ~5mm.
【検定合否基準(外観)】
余盛り高さ H:0〜5mm 余盛り幅 W:38mm以下
アンダーカット:0.5mm以下 オーバーラップ:ゼロ 割れ:ゼロ
H: 0–5mm / W: ≤38mm / Cắt lõm: ≤0.5mm / Chồng lấp: 0 / Nứt: 0
SA-3O
専門級
上向(O)溶接
Hàn tư thế ngửa (Overhead)
難易度 ★★★★
裏当て金 ↓ 溶融金属は全て垂れる! 電流:最低設定 Dòng: đặt thấp nhất 小パス・多層盛り Mối nhỏ, nhiều lớp
試験材仕様
厚板(t=19mm)× 2枚 V形開先(ベベル角度30°片側) 裏当て金あり
Tấm dày (t=19mm) × 2, Rãnh V (30° một bên), Có tấm lót
電流設定 / Cài đặt dòng điện
下向きより20〜40A低く設定。1パスを小さく(溶着量を最小限に)、多パスで仕上げる。
Thấp hơn tư thế xuôi 20–40A. Mỗi lớp nhỏ (lượng đắp tối thiểu), hoàn thiện nhiều lớp.
1パスの脚長は最大7〜8mm。それ以上は垂れ落ちる。直進または小さいウィービングで安定させる。Mỗi lớp tối đa 7–8mm. Hơn sẽ chảy xuống. Đi thẳng hoặc weaving nhỏ để ổn định.
初層は特に低電流で確実に裏当て金に溶着させてから積層に移る。Lớp đầu dòng đặc biệt thấp, đảm bảo dính chắc vào tấm lót trước khi tích lũy.
フラックス入りワイヤ(スラグ系FCW)を使うとスラグが溶融金属を保持し垂れにくくなる。FCW slag-type giúp xỉ giữ kim loại nóng chảy, ít chảy xuống hơn.
スパッタが顔・首・腕に落下する。革製作業着・フェイスシールドは必須。感電にも要注意。Bắn tóe rơi xuống mặt, cổ, tay. Đồ da và mặt nạ là bắt buộc. Chú ý điện giật.
【検定合否基準(外観)― 上向きは20%増しで判定】
余盛り高さ H:0〜6mm(通常値5mmの20%増し)
アンダーカット:0.6mm以下(通常値の20%増し) 割れ:ゼロ
Tư thế ngửa: Tiêu chuẩn nới lỏng 20% so với bình thường (H ≤6mm, Cắt lõm ≤0.6mm)
SA-3VD
専門級
立向下進(VD)溶接
Hàn đứng xuống (Vertical Down)
難易度 ★★★☆
前進角 15〜30° ↓ 溶接方向(下進) 溶込み浅め Ngấu nông hơn 速度:速め Tốc độ: nhanh hơn
試験材仕様
厚板(t=19mm)× 2枚 V形開先(ベベル角度30°片側) 裏当て金あり
Tấm dày (t=19mm) × 2, Rãnh V (30° một bên), Có tấm lót
上進との主な違い / Điểm khác chính với đứng lên
電流は上進より10〜20A高め。前進角15〜30°(プッシュ強め)。速度を速くして溶融プールを先行させない。溶込みが浅いため完全溶込み指定部材には使用しない。
Dòng cao hơn đứng lên 10–20A. Góc tiến 15–30°. Tốc độ nhanh để bể không vượt lên trước. Ngấu nông nên không dùng cho bộ phận cần ngấu hoàn toàn.
トーチを溶接方向に大きく前傾させ、溶融プールがトーチより前に出ないようにする。Nghiêng súng mạnh về hướng hàn, không để bể hàn vượt ra trước súng.
SA-3VDは溶込みが浅い。検定では合格できるが、実際の完全溶込み溶接には適用しないこと。SA-3VD ngấu nông. Đạt được trong kiểm định nhưng không áp dụng cho hàn ngấu hoàn toàn thực tế.
【検定合否基準(外観)】
余盛り高さ H:0〜5mm 余盛り幅 W:38mm以下
アンダーカット:0.5mm以下 オーバーラップ:ゼロ 割れ:ゼロ
03

外観試験の判定基準一覧(JIS Z 3841:2018)

Bảng tiêu chuẩn đánh giá kiểm tra ngoại quan (JIS Z 3841:2018)
💡 検定の試験構成 / Cấu trúc kỳ thi kiểm định
学科試験(初回受験のみ):溶接の一般知識・溶接機の構造と操作・鉄鋼材料と溶接材料・溶接施工・溶接部の試験と検査・安全衛生
実技試験:①外観試験(全種目) ②曲げ試験(薄板・中板)または側曲げ試験(厚板)
Học lý thuyết (lần đầu thi): Kiến thức chung về hàn, cấu trúc máy hàn, vật liệu, thi công, kiểm tra và ATVSLĐ. Thực hành: ①Kiểm tra ngoại quan ②Uốn (tấm mỏng/vừa) hoặc uốn cạnh (tấm dày)
評価項目
Hạng mục đánh giá
下向(SA-2F)
Tư thế xuôi
立向上進(SA-3V)
Đứng lên
横向(SA-3H)
Ngang
上向(SA-3O)
Ngửa ※20%増し
立向下進(SA-3VD)
Đứng xuống
余盛り高さ H
Chiều cao đắp
0〜4mm 0〜5mm 0〜5mm 0〜6mm 0〜5mm
余盛り幅 W
Chiều rộng đắp
38mm以下 38mm以下 38mm以下 38mm以下 38mm以下
アンダーカット
Cắt lõm
≤0.5mm
連続100mm以下
≤0.5mm
連続100mm以下
≤0.5mm
連続100mm以下
0.6mm
連続120mm以下
≤0.5mm
連続100mm以下
オーバーラップ
Chồng lấp
ゼロ(不合格) ゼロ(不合格) ゼロ(不合格) ゼロ(不合格) ゼロ(不合格)
割れ
Nứt
ゼロ(不合格) ゼロ(不合格) ゼロ(不合格) ゼロ(不合格) ゼロ(不合格)
ビード不整・蛇行
Mối hàn không đều
著しい不整は外観不良(評価員の判断)/ Không đều rõ ràng là ngoại quan kém (theo đánh giá của giám khảo)
試験後の判定
Đánh giá sau thử
表曲げ・裏曲げ各1枚
(割れ3mm以下で合格)
側曲げ試験×4枚
(割れ3mm以下で合格)/ Uốn cạnh ×4 (Nứt ≤3mm là đạt)
上向き(SA-3O)はJIS Z 3841の規定により外観判定基準が20%増しで適用される。
※ Với tư thế ngửa (SA-3O), theo quy định JIS Z 3841, tiêu chuẩn đánh giá ngoại quan được nới lỏng 20%.
04

検定種目別 溶接ワイヤの選定

Lựa chọn dây hàn theo từng loại kiểm định
💡 検定で使用できるワイヤ / Dây hàn có thể sử dụng trong kiểm định
JIS Z 3841に基づく検定では、マグ溶接(CO₂またはAr+CO₂)が対象。日本溶接協会が公表する「評価試験で使用できる溶接材料リスト」に登録されたワイヤを使用する必要がある。ソリッドワイヤ・フラックス入りワイヤ(スラグ系・メタル系)ともに使用可。 Kiểm định theo JIS Z 3841 áp dụng cho MAG (CO₂ hoặc Ar+CO₂). Phải dùng dây hàn đăng ký trong “Danh sách vật liệu hàn có thể dùng trong thi đánh giá” của Hiệp hội Hàn Nhật Bản. Có thể dùng cả solid wire và FCW (slag/metal type).
ソリッドワイヤ
YGW11 / YGW12
JIS Z 3312
φ1.2mm 20kg巻 主な適用検定種目 SA-2F (下向き) SA-3V (YGW12のみ可) SA-3O (不向き)
YGW11の特徴
高電流域向き。SA-2Fの下向きに最適。スパッタ多め。
Cho dòng cao. Tốt nhất SA-2F (xuôi). Nhiều bắn tóe.
YGW12の特徴
全姿勢対応。SA-3Vの立向きにも使用可。低電流域安定。
Toàn tư thế. Dùng được SA-3V đứng lên. Ổn định dòng thấp.
検定での使い分け:SA-2F(下向き)はYGW11、SA-3V・SA-3VD(立向き)にはYGW12を推奨。SA-3OにはFCWスラグ系が適している。
Cách dùng trong kiểm định: SA-2F (xuôi) → YGW11 / SA-3V, SA-3VD (đứng) → YGW12 / SA-3O → FCW slag-type phù hợp.
FCW スラグ系
フラックス入り(スラグ系)
JIS Z 3313
DW-100 SF-1等 主な適用検定種目 SA-3V (立向き・最適) SA-3O (上向き・最適) SA-2F (下向きも可)
立向き・上向きに強い理由
スラグが溶融金属を包んで保持する。垂れ落ちにくくビード形状が安定。
Xỉ bao bọc và giữ kim loại nóng chảy. Ít chảy, hình dạng mối hàn ổn định.
注意事項
層間清掃必須。スラグ除去不完全はNG。スラグ除去後に外観確認してから次パスへ。
Bắt buộc vệ sinh giữa lớp. Xỉ không sạch là NG. Kiểm tra ngoại quan sau khi bỏ xỉ rồi mới hàn lớp tiếp.
検定でFCWを選ぶメリット:立向き・上向き姿勢での安定性が高く、ビード外観が美しい。ただし層間清掃の時間を考慮すること。SA-3OはFCWスラグ系が事実上の標準ワイヤ。
Lợi ích khi chọn FCW trong kiểm định: Ổn định cao ở tư thế đứng và ngửa, mối hàn đẹp. Tuy nhiên cần tính thêm thời gian vệ sinh xỉ. SA-3O thực tế FCW slag là dây tiêu chuẩn.
FCW メタル系
フラックス入り(メタル系)
JIS Z 3313
MX-100 SM-1等 主な適用検定種目 SA-2F (下向き・高能率) SA-3H (横向き:条件による) SA-3O (上向きは不向き)
メタル系の利点
スラグ発生極少→層間清掃省力化。溶着速度が高くSA-2F(下向き)に特に有効。
Rất ít xỉ → Tiết kiệm công vệ sinh. Tốc độ đắp cao, đặc biệt hiệu quả SA-2F (xuôi).
注意事項
立向き上進・上向きには不向き。スラグ系に比べ垂れやすい。SA-3O・SA-3V には使わない。
Không phù hợp đứng lên và ngửa. Chảy nhiều hơn slag-type. Không dùng SA-3O, SA-3V.
実務との比較:検定ではSA-2F(下向き基本級)の練習に活用できる。実際の鉄骨製作では多層溶接・厚板溶接での工数削減に貢献する高性能ワイヤ。
So với thực tế: Trong kiểm định có thể dùng luyện SA-2F (xuôi cơ bản). Trong chế tạo kết cấu thép thực tế, đóng góp giảm công số cho hàn nhiều lớp và thép dày.

検定種目別 ワイヤ推奨マトリクス Ma trận khuyến nghị dây hàn theo loại kiểm định

検定種目 / Loại kiểm định ソリッドYGW11
Solid YGW11
ソリッドYGW12
Solid YGW12
FCWスラグ系
FCW slag
FCWメタル系
FCW metal
電流目安(A)
Dòng điện (A)
SA-2F 下向き(基本級)
Tư thế xuôi (Cấp cơ bản)
最適
高能率
180〜260A
SA-3V 立向き上進(専門級)
Đứng lên (Cấp chuyên môn)
×
不向き
最適
×
不向き
150〜220A
(低め設定)
SA-3VD 立向き下進(専門級)
Đứng xuống (Cấp chuyên môn)
×
不向き
最適
×
不向き
160〜240A
SA-3H 横向き(専門級)
Tư thế ngang (Cấp chuyên môn)
最適
160〜240A
SA-3O 上向き(専門級・最難)
Tư thế ngửa (Cấp chuyên môn, khó nhất)
×
不可
経験者のみ
事実上の標準
×
不可
130〜200A
(最低電流)
推奨 / Khuyến nghị 使用可 / Có thể dùng × 不推奨 / Không khuyến nghị
05

資格取得のステップと受験対策

Bước lấy chứng chỉ và chiến lược ôn thi

半自動溶接技能者資格の取得ロードマップ / Lộ trình lấy chứng chỉ hàn bán tự động

アーク溶接 特別教育修了 Hoàn thành đào tạo đặc biệt 受験資格の前提 STEP 1 SA-2F 中板・下向き・基本級 Tấm vừa / Xuôi / Cơ bản 必ず最初に取得する STEP 2 SA-3V 厚板・立向上進・専門級 Tấm dày / Đứng lên / Chuyên môn 最受験者数の多い専門級 STEP 3 SA-3H 厚板・横向き・専門級 Tấm dày / Ngang 鉄骨工事での必須資格 STEP 4 SA-3O 厚板・上向き・専門級 Tấm dày / Ngửa 最難関・十分な訓練必要 有効期間 3年 更新試験で継続 Hiệu lực 3 năm
06

まとめ

Tổng kết

🏅 JIS半自動溶接技能者評価試験 合格のための要点 / Điểm quan trọng để đạt kỳ thi JIS hàn bán tự động

まずSA-2F(基本級)から
基本級なしに専門級は受験できない。SA-2Fの下向き溶接をしっかり習得してから専門級に進む。
Không thể thi cấp chuyên môn khi chưa có cấp cơ bản. Thành thạo SA-2F rồi mới tiến lên cấp chuyên môn.
ビード継ぎは曲げ試験位置を避ける
曲げ試験採取位置内でのビード継ぎは不合格の原因になる。試験前に採取位置を必ず確認する。
Nối mối hàn trong vùng lấy mẫu uốn là nguyên nhân không đạt. Nhất định kiểm tra vị trí lấy mẫu trước khi thi.
SA-3Vには三角ウィービング必須
端部で0.5〜1秒停止するウィービングでアンダーカットを防止。電流は下向きより15〜30A低め。
Weaving dừng 0.5–1 giây ở hai đầu chống cắt lõm. Dòng thấp hơn tư thế xuôi 15–30A.
SA-3HはルートギャップをJうにする
ルート間隔10mmでは余盛り幅W=38mm(限界値)に達しやすい。安全のため5mm程度に設定する。
Khe hở 10mm dễ đạt giới hạn W=38mm. Để an toàn hãy đặt ~5mm.
SA-3OはFCWスラグ系+低電流
上向きはFCWスラグ系で安定させ、電流を最低値に。判定基準は20%緩いので焦らず丁寧に。
Ngửa: FCW slag ổn định, đặt dòng thấp nhất. Tiêu chuẩn nới lỏng 20% nên không vội, làm cẩn thận.
資格の有効期間は3年
3年ごとに更新試験が必要。有効期限切れに注意。継続試験は通常の試験より簡略化されている。
Cần thi gia hạn mỗi 3 năm. Chú ý hết hạn. Thi gia hạn đơn giản hơn thi thông thường.