鉄骨工場では、1本で数トンになる柱や梁を毎日クレーンで吊り上げます。落ちれば人の命に関わる作業です。その仕事を図解と実際の災害事例からご紹介します。 Tại nhà máy kết cấu thép, mỗi ngày chúng tôi dùng cần cẩu để nâng và di chuyển những cây cột, cây dầm nặng tới vài tấn. Nếu rơi xuống, đó là công việc liên quan đến tính mạng con người. Chính vì vậy, mọi thứ — chứng chỉ, kiểm tra, quy trình — đều được quy định chặt chẽ. Bài viết này sẽ giới thiệu dễ hiểu bằng hình minh họa về công việc vận hành cẩu và “móc cẩu (tamakake)”.

鉄骨工場は、クレーンなしでは動きませんNhà máy kết cấu thép không thể hoạt động nếu thiếu cần cẩu

建物の骨組みになる鉄骨は、とても重い部材です。H形鋼の大梁1本で数百キロから数トン、コラム柱なら10トンを超えることもあり、人の手では動かせません。工場では入荷から積込みまで、ほぼ全工程で天井クレーンが活躍します。 Kết cấu thép — bộ khung xương của công trình — là những cấu kiện rất nặng. Một dầm chính bằng thép hình H có thể nặng từ vài trăm kilogam đến vài tấn; còn cột hộp (column) thì một cây có khi vượt quá 10 tấn. Con người hoàn toàn không thể di chuyển bằng tay. Vì vậy, tại nhà máy, cầu trục trần được sử dụng ở hầu hết mọi công đoạn, từ khi vật liệu nhập kho cho đến khi xếp sản phẩm lên xe.

材料入荷Nhập vật liệu→ 一次加工Gia công sơ cấp→ 組立・溶接Lắp ráp・Hàn→ 検査Kiểm tra→ 塗装Sơn→ 積込みXếp lên xe

この6工程すべてで部材はクレーンで移動します。「特別なときだけ」ではなく工場の毎日であり、慣れによる油断がいちばん怖い作業です。 Ở cả sáu công đoạn này, cấu kiện đều được cẩu nâng lên và di chuyển. Nghĩa là công việc cẩu không phải “việc chỉ làm khi đặc biệt”, mà chính là công việc hằng ngày của nhà máy. Cũng chính vì thế, sự chủ quan do quen tay lại là điều đáng sợ nhất trong công việc này.

玉掛け(たまかけ)/ Tamakake (móc cẩu)
クレーンのフックに荷物を掛けたり外したりする作業です。ワイヤロープの選び方・掛け方・外すタイミングを含む専門の仕事で、必ず資格を持つ担当者が行います。 Là công việc móc vật nặng vào móc cẩu và tháo ra. Đây là công việc chuyên môn bao gồm cả cách chọn cáp, cách móc và thời điểm tháo; luôn do người có chứng chỉ đảm nhiệm, tách biệt với người vận hành cẩu.
つり上げ荷重 / Tải trọng nâng định mức
そのクレーンが構造上つり上げられる最大の重さ。必要な資格はこの大きさで決まります。 Là trọng lượng lớn nhất mà cần cẩu đó có thể nâng được về mặt kết cấu. Loại chứng chỉ cần thiết được quyết định theo độ lớn của “tải trọng nâng định mức” này.

資格がなければ、触ることもできませんKhông có chứng chỉ thì không được phép chạm vào

クレーンの運転も玉掛けも、労働安全衛生法で資格が義務づけられています。無資格での作業は法律違反です。 Cả vận hành cẩu lẫn móc cẩu đều bắt buộc phải có chứng chỉ theo Luật An toàn Vệ sinh Lao động. Làm việc khi không có chứng chỉ là vi phạm pháp luật. Chứng chỉ cần thiết được phân chia theo tải trọng nâng như sau.

作業Công việc 必要な資格Chứng chỉ cần thiết
クレーン運転Vận hành cẩu 5t以上=運転士免許または床上操作式技能講習/5t未満=特別教育Từ 5 tấn: bằng vận hành cẩu/trục tải, hoặc khóa kỹ năng vận hành cẩu điều khiển từ sàn / Dưới 5 tấn: đào tạo đặc biệt
玉掛け作業Móc cẩu 1t以上=玉掛け技能講習(修了証が必要)/1t未満=特別教育Từ 1 tấn: khóa đào tạo kỹ năng móc cẩu (cần giấy chứng nhận hoàn thành) / Dưới 1 tấn: đào tạo đặc biệt

当社では、玉掛け技能講習の修了者だけが玉掛け作業に就くことにしています。 Xét đến trọng lượng của cấu kiện thép, công ty chúng tôi quy định chỉ người đã hoàn thành khóa đào tạo kỹ năng móc cẩu mới được làm công việc móc cẩu.

一日は点検から始まりますMột ngày bắt đầu bằng việc kiểm tra

クレーンには法令で三段階の点検が定められています。1年以内ごとの年次点検、1か月以内ごとの月次点検、毎日の作業開始前点検です。年次・月次の記録は3年間保存します。 Đối với cần cẩu, pháp luật quy định ba cấp độ kiểm tra: kiểm tra hằng năm (mỗi năm một lần), kiểm tra hằng tháng (mỗi tháng một lần), và kiểm tra trước khi bắt đầu làm việc mỗi ngày. Hồ sơ kiểm tra năm và tháng bắt buộc phải lưu giữ trong 3 năm. Ngoài ra, sau khi có gió mạnh hoặc động đất, phải kiểm tra bổ sung rồi mới tiếp tục công việc.

毎朝の点検で念入りに見るのが、荷重を直接支えるワイヤロープとフックです。法令の廃棄基準は次の4つ。一つでも当てはまれば、その場で使用をやめます。「まだ使えそう」は通用しません。 Trong đợt kiểm tra mỗi sáng, thứ được xem xét kỹ nhất là cáp thép và móc cẩu — những bộ phận trực tiếp chịu trọng lượng của vật nâng. Cáp thép có tiêu chuẩn loại bỏ rõ ràng theo quy định pháp luật: chỉ cần rơi vào một trong bốn trường hợp sau là ngừng sử dụng ngay lập tức. Suy nghĩ “chắc vẫn còn dùng được” không được chấp nhận trong ngành này.

■ ワイヤロープの廃棄基準(4項目のいずれか1つで廃棄)Tiêu chuẩn loại bỏ cáp thép (chỉ cần 1 trong 4 hạng mục là loại bỏ)
✕
断線Đứt sợi
1より間で素線数の
10%以上が切れているĐứt từ 10% số sợi trở lên trong 1 bước xoắn
✕
直径の減少Giảm đường kính
すり減って公称径の
7%を超えて細くなったMòn khiến đường kính giảm quá 7% so với danh nghĩa
✕
キンクXoắn gút
より(撚り)が乱れて
折れ曲がっているBị rối xoắn và gập lại
✕
形くずれ・腐食Biến dạng・Ăn mòn
著しい変形(扁平など)
または著しいサビBiến dạng rõ rệt (dẹp…) hoặc gỉ sét nghiêm trọng
※ 出典:クレーン等安全規則 第215条。フックは開口部が5%以上広がったら廃棄(第214条)。Nguồn: Điều 215 Quy tắc An toàn Cần cẩu. Móc cẩu bị mở rộng miệng từ 5% trở lên so với ban đầu thì loại bỏ (Điều 214).

玉掛け作業の5ステップと、「つり角度60°」の話5 bước trong công tác móc cẩu và câu chuyện “góc móc 60°”

玉掛けは単純に見えて、手順のひとつひとつに意味があります。 Móc cẩu thoạt nhìn có vẻ đơn giản — chỉ là móc vật vào rồi nâng lên — nhưng thực ra từng bước đều có ý nghĩa riêng. Công ty chúng tôi lấy trình tự sau làm cơ bản.

■ 玉掛け作業の基本ステップCác bước cơ bản của công tác móc cẩu
1
作業前の確認Xác nhận trước khi làm
重量・重心・形状を確認し、吊り具を選ぶ。Xác nhận trọng lượng, trọng tâm, hình dạng vật nâng và chọn dụng cụ móc. Thiết lập vùng cấm vào.
2
吊り具の点検と掛け方Kiểm tra và cách móc
ワイヤの傷とシャックルの締まりを確認。Kiểm tra hư hỏng của cáp, xem chốt shackle đã siết chưa. Dùng đệm ở cạnh sắc để bảo vệ cáp.
3
合図と地切りTín hiệu và nâng thử
少し浮かせて必ず一度止め、安定と重心を確かめる。Nhấc khỏi mặt đất một chút rồi nhất định dừng lại, xác nhận độ ổn định và trọng tâm.
4
運搬・誘導Vận chuyển・Hướng dẫn
揺れは繊維ロープで抑え、手で押さえないHướng dẫn từ phía chéo trước. Dùng dây sợi để hãm lắc, không dùng tay giữ trực tiếp.
5
着地と玉外しHạ xuống và tháo móc
ゆっくり降ろし、安定して張りが抜けてから外す。Hạ chậm; chỉ tháo sau khi vật đã hoàn toàn ổn định và cáp đã hết lực căng.

見落とされやすいのがつり角度です。2本のワイヤで吊るとき、ロープの開き具合で1本にかかる力が変わります。 Trong số này, điều mà người ít kinh nghiệm dễ bỏ sót nhất là góc móc. Khi treo vật bằng hai sợi cáp, lực tác dụng lên mỗi sợi thay đổi tùy theo độ mở của cáp. Dù trọng lượng vật không đổi, góc càng rộng thì lực tác dụng lên cáp càng lớn.

■ つり角度が広がるほど、ロープにかかる力は大きくなるGóc móc càng rộng thì lực tác dụng lên cáp càng lớn
つり角度 0°Góc móc 0°
× 1.00
ロープへの負担がいちばん小さいTải lên cáp là nhỏ nhất
つり角度 60°Góc móc 60°
× 1.15
実作業で守るべき上限Mức giới hạn cần tuân thủ khi làm thực tế
つり角度 120°Góc móc 120°
× 2.00 ⚠
力が2倍に。ロープ破断の危険Lực tăng gấp đôi. Nguy cơ đứt cáp
※ 数値は張力の増加係数(理論値)。実作業では60°以内。Các con số là hệ số tăng lực căng theo góc móc (giá trị lý thuyết). Khi làm thực tế phải giữ trong 60°.
POINT ─ 吊り荷の下には、絶対に入らない / Tuyệt đối không đi vào phía dưới vật đang treo

クレーン作業でもっとも大切なルールは、たった一つ。吊られている荷の真下には誰も立ち入らないことです。数トンの荷が落ちたとき、人にできることはありません。 Quy tắc quan trọng nhất trong công việc cẩu chỉ có một: không một ai được đứng ngay phía dưới vật đang treo. Khi một vật nặng vài tấn rơi xuống, con người không thể làm gì được. Vì vậy chúng tôi triệt để với nguyên tắc “không lại gần”.

公表された災害事例から学ぶHọc từ các vụ tai nạn đã được công bố

厚生労働省が「職場のあんぜんサイト」で公開する労働災害から、当社と同じ製造業・金属製品製造業の3件をご紹介します。 Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố các vụ tai nạn lao động thực tế trên trang “Anzen Site”. Dưới đây, chúng tôi giới thiệu 3 vụ tai nạn liên quan đến cần cẩu xảy ra trong ngành chế tạo và chế tạo sản phẩm kim loại — cùng ngành với chúng tôi. Vụ nào cũng cho thấy ý nghĩa của việc tuân thủ quy trình.

1 荷の下に入り、外れた鋼管が落下Chui vào dưới vật nâng, ống thép tuột ra và rơi xuống 製造業/飛来・落下
状況Diễn biến
天井クレーン2基を使い、長さの違う角形鋼管2本をハッカーで玉掛けして「共吊り」で仮置き場へ移動。到着後、作業者が枕木にする角材を拾おうと鋼管の下に入り込んだところ、短いほうの鋼管がハッカーから外れて落下し、直撃しました。 Dùng hai cầu trục để “cùng nâng” (kyō-zuri) hai ống thép vuông khác chiều dài, được móc bằng hacker, đưa về nơi tập kết. Khi tới nơi, công nhân chui xuống dưới ống thép để nhặt thanh gỗ kê thì ống ngắn hơn tuột khỏi hacker, rơi xuống và trúng người.
公表された原因Nguyên nhân được công bố
  • 動きの差が出やすい2基のクレーンで「共吊り」をしていたDùng hai cẩu “cùng nâng”, vốn dễ sinh ra chênh lệch chuyển động
  • 短いほうの鋼管は、ハッカーのつめの掛かりが不十分だったỐng ngắn hơn có móng hacker ngoạm chưa đủ chắc
  • 荷の下に入って作業していたĐã vào làm việc ở phía dưới vật nâng
→ 共吊りをしない。1つのハッカーで2本を吊らない。つり荷の下には人を入れない。 → Không dùng hai cẩu cùng nâng. Không dùng một hacker để nâng hai thanh. Không để người vào dưới vật đang treo.
2 揺すって外そうとし、鉄骨柱が落下Lắc để gỡ vướng, cột thép rơi xuống 金属製品製造業/飛来・落下
状況Diễn biến
仮付け溶接した鉄骨柱を天井クレーンで反転中、つり荷が床の部材に引っ掛かりました。クレーンで揺らして外そうとしたところ、仮溶接部が破断して柱が落下しました。 Trong lúc dùng cầu trục lật một cột thép mới hàn đính, vật nâng bị vướng vào cấu kiện nằm dưới sàn. Khi lắc cẩu để gỡ ra, mối hàn đính bị đứt và phần cột tầng 1 rơi xuống.
公表された原因Nguyên nhân được công bố
  • クレーンで揺すって外そうとし、仮溶接部に過大な力がかかったLắc cẩu để gỡ vướng khiến mối hàn đính chịu lực quá mức
  • 被災者がつり荷の下方にいたNgười bị nạn đứng ở phía dưới vật đang treo
  • クレーンの運転資格がない作業者が運転していたNgười vận hành cẩu không có chứng chỉ
→ 引っ掛かったら揺すらない。一旦止めるか降ろして確認し、荷が安定するまで近づかない。 → Bị vướng thì không lắc. Hãy dừng hoặc hạ xuống để kiểm tra, và không lại gần cho tới khi vật ổn định.
3 振れた鉄板と配電盤の間に挟まれるBị kẹp giữa tấm thép đung đưa và tủ điện 金属製品製造業/激突され
状況Diễn biến
床上操作式天井クレーンで鉄板(2.2m×8.1m×19mm、質量2.657トン)を移動していたところ、鉄板が運転操作をしていた本人の方向に振れ、配電盤との間に挟まれました。 Khi dùng cầu trục điều khiển từ sàn để di chuyển tấm thép (2,2m×8,1m×19mm, nặng 2,657 tấn), tấm thép đung đưa về phía chính người đang điều khiển và kẹp người này vào tủ điện.
公表された原因Nguyên nhân được công bố
  • 無資格者がクレーンを操作していたNgười không có chứng chỉ đã vận hành cẩu
  • ペンダントスイッチの操作を誤ったThao tác sai hộp điều khiển treo
  • 安全衛生教育が行われていなかったChưa thực hiện giáo dục an toàn vệ sinh lao động
→ 危険は落下だけではない。「振れ」も同じ。運転は有資格者が行い、逃げ場のない場所に立たない。 → Nguy hiểm không chỉ là rơi; “đung đưa” cũng vậy. Vận hành phải do người có chứng chỉ, và không đứng ở nơi không có lối thoát.
■ つり荷まわりの危険ゾーンCác vùng nguy hiểm quanh vật đang treo
つり荷 / Vật treo
安全An toàn
⟷ 振れĐung đưa
真下Ngay dưới
⟷ 振れĐung đưa
安全An toàn
真下=絶対立入禁止:落下すれば避けられない(事例①②) Ngay dưới = tuyệt đối cấm vào: nếu rơi thì không thể tránh (vụ ① ②)
振れが届く範囲:挟まれ・激突の危険(事例③) Phạm vi vật có thể đung đưa tới: nguy cơ bị kẹp, va đập (vụ ③)
斜め前方:誘導はこの位置から行う Chéo phía trước: hãy hướng dẫn từ vị trí này
※ 3事例とも、赤・橙のゾーンに人がいたことで被災しています。Cả 3 vụ đều xảy ra vì có người đứng trong vùng đỏ hoặc vùng cam.

3件に共通するのは、無資格での運転、作業標準や教育の不足、そしてつり荷に近づいたことです。運が悪かったのではなく、どれも日々の決まりごとを一つ飛ばした先で起きています。裏を返せば、資格・手順・立入禁止という当たり前を守り切ることが最大の対策です。 Điểm chung của cả ba vụ là vận hành không có chứng chỉ, thiếu quy trình chuẩn và đào tạo, và việc lại gần vật đang treo. Không phải do xui rủi — tất cả đều xảy ra ngay sau khi một quy định hằng ngày bị bỏ qua. Ngược lại, giữ trọn những điều hiển nhiên — chứng chỉ, quy trình, cấm vào — chính là biện pháp phòng ngừa lớn nhất.

当社では、こうした安全のきまりを日越併記の教材にまとめ、社内教育に使っています。合図の意味や廃棄基準といった「知らなかったでは済まないこと」を、言葉の壁で曖昧にしないためです。 Tại công ty chúng tôi, những quy định an toàn như thế này được biên soạn thành tài liệu viết bằng cả tiếng Nhật lẫn tiếng Việt và sử dụng trong đào tạo nội bộ. Mục đích là để những điều “không thể viện cớ là không biết” — như ý nghĩa của tín hiệu hay tiêu chuẩn loại bỏ — không bị ghi nhớ một cách mơ hồ vì rào cản ngôn ngữ. Chúng tôi tin rằng an toàn chỉ thành hình khi tất cả mọi người cùng có chung một cách hiểu.

まとめTóm tắt

この記事のまとめ / Tóm tắt bài viết

・鉄骨工場は全工程でクレーンを使います。運転も玉掛けも資格が必要な作業です。 ・Tại nhà máy kết cấu thép, cần cẩu được dùng ở toàn bộ công đoạn từ nhập vật liệu đến xếp hàng lên xe. Cả vận hành cẩu lẫn móc cẩu đều là công việc bắt buộc phải có chứng chỉ theo pháp luật.

・ワイヤロープは断線・直径減少・キンク・形くずれ/腐食のうち一つでも該当すれば即廃棄。毎日の始業前点検が事故を防ぎます。 ・Cáp thép chỉ cần rơi vào một trong bốn tiêu chuẩn — đứt sợi, giảm đường kính, xoắn gút, biến dạng/ăn mòn — là loại bỏ ngay. Việc kiểm tra trước ca mỗi ngày chính là thứ ngăn chặn tai nạn.

・つり角度は60°以内。そして何より、吊り荷の下には絶対に立ち入らない――3つの事例が示すのも、この一点です。 ・Góc móc phải trong 60°. Và trên hết, tuyệt đối không đứng dưới vật đang treo — đó cũng chính là điều mà các vụ tai nạn được công bố liên tục cho thấy.

参考ソース(公的機関の公表資料)Nguồn tham khảo (tài liệu do cơ quan nhà nước công bố)

林鐵工所は大正13年創業、国土交通大臣認定Mグレードの建築鉄骨専門工場です。
施工図から製作・検査・納品まで一貫して承ります。鉄骨製作のご相談・お見積りはお気軽にお問い合わせください。 Hayashi Tekko là nhà máy chuyên chế tạo kết cấu thép xây dựng, thành lập năm 1924, đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản. Chúng tôi đảm nhận trọn gói từ bản vẽ thi công đến chế tạo, kiểm tra và giao hàng. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá.

お問い合わせはこちら / Liên hệ