技術教育 / Đào tạo Kỹ thuật
ケレン塗装保管
素地調整から出荷前保管まで JASS6 8節準拠
Làm sạch bề mặt, Sơn và Bảo quản — Theo JASS6 Mục 8
JASS6 8節 塗装 1〜4種ケレン 錆止め塗料 / エポキシ系 塗装禁止箇所 日越併記 / Nhật–Việt
概要

出荷前工程フロー

Quy trình trước khi xuất xưởng
製品検査合格
① ケレン(素地調整)
② 錆止め塗装(下塗り)
③ 塗装検査(膜厚)
④ 保管・養生
⑤ 出荷
ケレンは塗装工程の中で最も重要 / Làm sạch bề mặt là công đoạn quan trọng nhất trong quy trình sơn
塗膜の寿命に及ぼす影響:素地調整(ケレン)が約50%を占める(関西鋼構造物塗装研究会調査)。高性能な塗料を使っても、ケレンが不十分では塗膜は数年で剥がれる。 Ảnh hưởng đến tuổi thọ màng sơn: Làm sạch bề mặt chiếm khoảng 50%. Dù dùng sơn tốt đến đâu, nếu làm sạch bề mặt không đủ thì màng sơn sẽ bong tróc sau vài năm.
ケレンとは / Làm sạch bề mặt là gì
塗装前に鋼材表面の黒皮(ミルスケール)・錆・油脂・旧塗膜・水分・異物を除去し、塗料が密着できる状態に整える「素地調整」。英語のCleanが訛って「ケレン」と呼ばれる。ケレンを怠ると塗料の防錆効果が著しく低下し、早期剥離・腐食の原因となる。 Làm sạch bề mặt trước khi sơn, loại bỏ vảy đen (mill scale), rỉ, dầu mỡ, sơn cũ, nước, tạp chất để sơn bám dính được. Gọi là “keren” từ tiếng Anh “clean”. Bỏ qua làm sạch khiến tác dụng chống rỉ giảm mạnh, gây bong tróc sớm và ăn mòn.
除去対象 / Đối tượng cần loại bỏ
⬛ 黒皮(ミルスケール)Vảy đen (mill scale)
🔴 赤錆・浮き錆Rỉ đỏ, rỉ nổi
💧 油脂・水分Dầu mỡ, nước
🎨 旧塗膜(劣化分)Sơn cũ (phần hỏng)
⚡ スパッタ・スラグBắn tóe, xỉ hàn
🗑 その他付着物Các tạp chất khác
1種 ブラスト処理
最高品質の素地調整。ショットブラスト・サンドブラスト等で鋼材表面を完全に白鋼面に近い状態まで仕上げる。錆・旧塗膜・黒皮を完全除去。重防食が必要な屋外露出部等に適用。塗膜寿命が格段に長くなる。 Làm sạch chất lượng cao nhất. Phun hạt thép loại bỏ hoàn toàn rỉ, sơn cũ, vảy đen. Áp dụng cho bộ phận phòng ăn mòn nặng ngoài trời.
🔧 ショットブラスト・サンドブラスト
2種 動力工具処理
錆が30%以上の場合に適用。電動グラインダー・ディスクサンダー等で錆・旧塗膜を除去し鋼材面を露出させる。強固に固着した錆の完全除去は困難。建築鉄骨では再塗装・補修塗装で多用。 Áp dụng khi rỉ ≥30%. Máy mài điện loại bỏ rỉ và sơn cũ. Thường dùng khi sơn lại hoặc sơn sửa thép xây dựng.
🔧 グラインダー・ディスクサンダー・ワイヤーブラシ
3種 手動工具処理(錆あり)
錆が5〜30%の場合。活膜(密着している旧塗膜)は残し、浮き錆・死膜(劣化塗膜)のみを除去。さびの面積・状況によりA(30%〜)・B(15〜30%)・C(5〜15%)に分類。 Khi rỉ 5–30%. Giữ lại lớp sơn còn bám tốt (hoạt màng), chỉ loại bỏ rỉ nổi và lớp sơn hỏng. Phân loại A/B/C theo tỷ lệ rỉ.
🔧 スクレーパー・ワイヤーブラシ・サンドペーパー
4種 手動工具処理(軽微)
錆がほとんどない場合。粉化物・汚れ・付着物の除去が主目的。目荒し(アンカーパターン付与)を行い塗料の密着性を高める。新規製作の鉄骨に最も多く適用。 Khi hầu như không có rỉ. Chủ yếu loại bỏ bụi, bẩn và tạp chất. Tạo nhám bề mặt để tăng độ bám sơn. Áp dụng nhiều nhất cho thép mới.
🔧 ワイヤーブラシ・サンドペーパー・ウエス
ケレン完了後はエアブローまたはウエスで表面の粉塵・切粉を完全除去してから塗装開始Sau khi làm sạch, thổi gió hoặc lau sạch bụi, phoi trước khi bắt đầu sơn
油脂は有機溶剤(シンナー等)で除去。水分は十分乾燥させてから塗装Loại bỏ dầu mỡ bằng dung môi hữu cơ. Nước phải khô hoàn toàn rồi mới sơn
ケレン後はできるだけ早く塗装に移る(湿気・夜露による再発錆を防止)Sau khi làm sạch, chuyển sang sơn càng sớm càng tốt (phòng rỉ lại do độ ẩm, sương đêm)
ショットブラスト後の表面は活性化しており再発錆が早い。4時間以内に下塗りすることが望ましいBề mặt sau phun hạt thép bị hoạt hóa, rỉ lại rất nhanh. Nên sơn lót trong vòng 4 giờ
ケレン作業時は防じんマスク・保護メガネを必ず着用(粉じん・飛散物防護)Khi làm sạch phải đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ (phòng bụi và vật bắn)
高力ボルト摩擦接合面はケレン禁止(ショットブラスト済みの状態を維持すること)Cấm làm sạch bề mặt ma sát bulông CĐC (duy trì trạng thái đã phun hạt thép)
工場塗装の目的と適用範囲 / Mục đích và phạm vi sơn tại xưởng
JASS6 8節では工場塗装を3区分に定義している。
屋外露出・過酷環境:防錆効果を目的とした下塗り
屋内使用:工事期間中の発錆防止を目的とした下塗り
工事期間中の汚染防止:一時的な防護塗装
いずれもケレン後に錆止め塗料(下塗り)を工場で施工する。
JASS6 Mục 8 định nghĩa 3 loại sơn tại xưởng. ①Ngoài trời/môi trường khắc nghiệt: Sơn lót chống rỉ. ②Trong nhà: Sơn lót phòng rỉ trong thời gian thi công. ③Chống ô nhiễm thời gian thi công: Sơn bảo vệ tạm thời.
主な錆止め塗料の種類 / Các loại sơn chống rỉ chính
エポキシ樹脂系錆止め塗料(最も耐久性が高い)
2液型。防錆力・密着性優秀。屋外露出・過酷環境に推奨。
Sơn gốc epoxy (bền nhất). 2 thành phần. Chống rỉ và bám dính tốt.
鉛丹代替系錆止め塗料(一般用途)
1液型。作業性良好。屋内・一般環境向け。
Sơn lót thay thế chì đan (thông dụng). 1 thành phần. Phù hợp môi trường thông thường.
ジンクリッチペイント(亜鉛含有・重防食)
犠牲防食効果あり。塩害地域・屋外重要部位に使用。
Sơn giàu kẽm (phòng ăn mòn nặng). Hiệu ứng bảo vệ hy sinh. Khu vực nhiễm mặn.

工場塗装の断面構成(錆止め仕様) / Cấu tạo mặt cắt sơn tại xưởng (sơn chống rỉ)

膜厚t 錆止め塗料(下塗り) Sơn lót chống rỉ 目標膜厚:35〜75μm(設計仕様による) ケレン後の鋼材素地 Bề mặt thép sau làm sạch H形鋼(鋼材本体) Thép H (thân thép) 塗装禁止 高力ボルト 摩擦接合面 JASS6 塗装仕様の概要 / JASS6 Sơn 素地調整 3〜4種ケレン(新規) Làm sạch bề mặt: 3〜4 loại 錆止め塗料 設計図書指定 Loại sơn: Theo hồ sơ thiết kế 塗り回数 1回(下塗りのみ) Số lớp: 1 lần (chỉ lót) ※中塗り・上塗りは現場施工 Sơn trung gian, hoàn thiện: Tại công trường
工場では錆止め塗料(下塗り)のみを施工。中塗り・上塗りは現場(建方後)に施工する。高力ボルト摩擦接合面・溶接予定箇所には塗装しない。
JASS6 塗装の施工条件管理 / Quản lý điều kiện thi công sơn (JASS6)
管理項目 / Hạng mục 条件 / Điều kiện 理由 / Lý do 根拠
気温Nhiệt độ 5℃以上 低温では塗料の乾燥・硬化不良 JASS6 8節
湿度Độ ẩm 85%以下 高湿度では塗膜密着不良・ブラッシング発生 JASS6 8節
雨天・降雪時Mưa, tuyết 塗装禁止 水分が混入し塗膜不良の原因 JASS6 8節
素地面の状態Tình trạng bề mặt 乾燥・清浄・無結露 結露・水分があると密着不良 JASS6 8節
塗装間隔Thời gian giữa các lớp 塗料仕様書に従う 乾燥不十分での重ね塗りは層間剥離の原因 JASS6 8節
塗膜厚(乾燥膜厚)Chiều dày màng sơn (khô) 設計仕様値以上 膜厚不足は防錆効果が設計値を下回る JASS6 8節
🚫 塗装してはいけない箇所(JASS6) / Vị trí không được sơn
⬜ 高力ボルト摩擦接合面
ショットブラスト処理済みの摩擦面に塗装するとすべり係数が低下し設計通りの接合力が発揮できなくなる。建方後の現場接合に直結するため絶対禁止。 Sơn lên bề mặt ma sát đã phun hạt thép sẽ làm giảm hệ số trượt, không đạt lực liên kết thiết kế. Tuyệt đối cấm.
🔥 現場溶接予定箇所
現場溶接箇所(両端部から50mm程度の範囲)に塗装があると、溶接時にガスが発生し気孔・ブローホール等の溶接欠陥の原因となる。塗装範囲の制限・養生が必要。 Sơn ở vị trí hàn công trường (khoảng 50mm từ mỗi đầu) gây khí khi hàn, tạo lỗ khí và khuyết tật hàn. Cần hạn chế phạm vi sơn và che phủ.
🔩 コンクリートに埋め込まれる部分
コンクリートと鉄骨の付着力(アンカー効果)を確保するため、埋込み部には塗装しない。設計図書に指定がある場合はその指示に従う。 Không sơn phần chôn vào bê tông để đảm bảo lực bám (hiệu ứng neo). Nếu hồ sơ thiết kế có chỉ định thì theo đó.
🔗 ピン・支圧接合面
ピン接合・支圧接合の接触面に塗装があると、接合の精度・強度に影響することがある。設計図書の指示に従い、接合面を養生して塗装を避ける。 Sơn lên mặt tiếp xúc của khớp nối và nối chịu áp có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và cường độ. Che phủ và tránh sơn theo chỉ định thiết kế.
塗装検査(JASS6 8節) / Kiểm tra sơn
乾燥膜厚の測定(電磁膜厚計使用):設計仕様値以上を全数または抜取で確認Đo chiều dày màng sơn (máy đo điện từ): Xác nhận ≥ giá trị thiết kế toàn bộ hoặc lấy mẫu
外観確認:ムラ・ダレ・ピンホール・剥がれ・縮み等がないことを全面目視確認Kiểm tra ngoại quan: Không có loang, chảy, lỗ kim, bong, nhăn… Kiểm tra toàn bộ bằng mắt
塗装禁止箇所への塗り込みがないことを確認(高力ボルト摩擦面・現場溶接部等)Xác nhận không sơn vào vị trí cấm (bề mặt ma sát, vị trí hàn công trường…)
膜厚不足の場合は同種の塗料で追加塗装。下塗り乾燥後に重ね塗りを実施Nếu màng sơn chưa đủ dày thì sơn bổ sung cùng loại. Thực hiện sơn chồng sau khi lớp lót khô
製品完成から出荷まで、品質を維持することが保管の目的 / Mục đích bảo quản: Duy trì chất lượng từ khi hoàn thiện đến khi xuất xưởng
いくら品質の高い製品を作っても、保管・運搬中に傷・錆・変形が発生すると現場品質に影響する。正しい保管と養生で製品を守ることも製作工程の一部。 Dù chế tạo sản phẩm chất lượng cao đến đâu, nếu trong quá trình bảo quản và vận chuyển bị xước, rỉ, biến dạng thì ảnh hưởng đến chất lượng tại công trường. Bảo quản và che phủ đúng cách cũng là một phần của quy trình chế tạo.
📍 保管場所の選定 / Chọn vị trí bảo quản
雨・露・直射日光を避けた屋内または屋根付きの場所が理想。屋外保管の場合はシートで完全に覆い、風による飛散も防止する。地面への直置きは禁止(土砂・水分の付着防止)。枕木・台木を使い地面から150mm以上離して保管する。 Lý tưởng nhất là trong nhà hoặc có mái che, tránh mưa, sương và ánh sáng trực tiếp. Bảo quản ngoài trời phải phủ bạt kín. Không đặt trực tiếp xuống đất. Dùng đệm gỗ kê cách đất ≥150mm.
🪵 積み重ね方法 / Cách xếp chồng
同種・同サイズ部材を揃えて積み重ねる。部材間には枕木・ゴムスペーサーを挿入し、塗膜の損傷・変形を防止する。過度な積み重ねは変形・塗膜損傷の原因。重量物は下段に配置する。部材番号が見えるよう向きを揃える。 Xếp cùng loại và cùng cỡ. Chèn gỗ đệm hoặc cao su giữa các bộ phận để phòng hỏng lớp sơn và biến dạng. Xếp quá nhiều lớp gây biến dạng. Vật nặng để dưới. Xếp sao cho nhìn thấy số bộ phận.
🛡 塗装面の養生 / Che phủ bề mặt sơn
高力ボルト摩擦面・現場溶接予定箇所は塗装禁止箇所として養生テープ・ビニールシートで確実に保護する。塗装後の部材は乾燥が完全に終わってから積み重ねる(乾燥前の積み重ねは塗膜転写・密着不良の原因)。 Bảo vệ chắc chắn bề mặt ma sát bulông CĐC và vị trí hàn công trường bằng băng dính và tấm nhựa. Bộ phận đã sơn phải khô hoàn toàn rồi mới xếp chồng (xếp chồng khi chưa khô gây dính và bong sơn).
🏷 部材の管理・識別 / Quản lý và nhận dạng bộ phận
部材番号・合番・材種・重量をマーキングし、工作図との照合が容易にできるようにする。同一外観の部材でも向き・フランジ方向が異なる場合があるため、識別表示を明確にする。出荷前に部材リストと現物を照合する。 Đánh dấu số bộ phận, số hiệu, loại vật liệu, trọng lượng để dễ đối chiếu với bản vẽ gia công. Cùng ngoại quan nhưng có thể khác hướng, phải hiển thị nhận dạng rõ ràng. Trước khi xuất xưởng đối chiếu danh sách bộ phận với vật thật.
🚚 輸送時の養生 / Che phủ khi vận chuyển
トラック搭載時は部材間の接触箇所にゴムパッド・布当てを挿入。ワイヤー・ロープで固縛するが、塗装面を直接締め付けない。長尺部材(梁)は腹起こしまたは中間支持を設け、搬送中のたわみ・振動による変形を防止する。 Khi xếp lên xe tải, chèn đệm cao su hoặc vải ở các điểm tiếp xúc. Dùng dây cáp/dây thừng cố định nhưng không xiết trực tiếp lên bề mặt sơn. Dầm dài cần điểm tựa trung gian phòng uốn cong khi vận chuyển.
🌧 環境条件と錆の管理 / Quản lý môi trường và rỉ
長期保管(1か月以上)では定期的に錆の発生状況を確認する。発錆があった場合はケレン→補修塗装を行い品質を回復させる。高力ボルト摩擦面に発錆した場合は、ケレン(ショットブラスト等)を再実施してすべり係数を確保する。 Bảo quản dài hạn (≥1 tháng) cần kiểm tra định kỳ tình trạng rỉ. Nếu bị rỉ thì làm sạch → sơn bổ sung. Bề mặt ma sát bulông bị rỉ phải làm sạch lại (phun hạt thép…) để đảm bảo hệ số trượt.
出荷前 最終確認チェックリスト / Danh sách kiểm tra cuối trước khi xuất xưởng
部材リスト(発送リスト)と現物の数量・部材番号の照合完了Đối chiếu xong số lượng và số bộ phận giữa danh sách và vật thật
製品検査記録・UT検査記録(書類一式)の準備完了Chuẩn bị xong hồ sơ kiểm tra sản phẩm và hồ sơ UT (bộ hồ sơ đầy đủ)
塗装状態の最終確認(剥がれ・損傷なし)。損傷箇所は補修塗装後に出荷Xác nhận cuối tình trạng sơn (không bong, không hỏng). Hỏng thì sơn sửa rồi xuất
高力ボルト摩擦面の養生が確実に実施されていることを確認Xác nhận che phủ bề mặt ma sát bulông CĐC đã được thực hiện chắc chắn
現場溶接予定箇所の養生(塗装禁止範囲の保護)の確認Xác nhận che phủ vị trí hàn công trường (bảo vệ vùng cấm sơn)
部材番号・向き・フランジ方向の表示が明確で読み取れることを確認Xác nhận số bộ phận, hướng, phương cánh hiển thị rõ ràng và đọc được
長期保管後は塗膜状態・発錆を再確認してから出荷(補修要否を判定)Sau bảo quản dài hạn, kiểm tra lại màng sơn và rỉ trước khi xuất (xác định có cần sửa không)
製品検査・UT検査が未完了の部材は出荷禁止Cấm xuất xưởng bộ phận chưa hoàn thành kiểm tra sản phẩm và UT
まとめ

ケレン・塗装・保管の要点

Điểm quan trọng về làm sạch bề mặt, sơn và bảo quản

✅ 絶対に押さえるべきポイント / Điểm nhất định phải nắm

① ケレンが塗膜寿命の50%を決める
高価な塗料を使っても、ケレンが不十分では早期剥離が起きる。新規製作鉄骨は4種ケレンが基本。黒皮・油脂・スパッタを完全除去してから塗装開始。
Làm sạch bề mặt quyết định 50% tuổi thọ màng sơn. Thép mới dùng 4 loại làm sạch là cơ bản. Loại bỏ hoàn toàn vảy đen, dầu mỡ, bắn tóe rồi mới sơn.
② 高力ボルト摩擦面には絶対塗装しない
摩擦面への塗装はすべり係数を低下させ、接合強度が設計値を下回る。ショットブラスト後の摩擦面はビニール・テープで養生して保護する。
Sơn lên bề mặt ma sát làm giảm hệ số trượt. Sau phun hạt thép phải che phủ bằng nhựa và băng dính.
③ 現場溶接部から50mmは塗装しない
現場溶接予定箇所に塗装があると溶接欠陥(気孔等)の原因になる。塗装前に溶接範囲を確認し、養生または塗装をしない状態で出荷する。
Sơn ở vị trí hàn công trường gây khuyết tật hàn (lỗ khí…). Kiểm tra vùng hàn trước khi sơn, che phủ hoặc không sơn rồi xuất.
④ 塗装は気温5℃以上・湿度85%以下で実施
低温・高湿度・雨天での塗装は塗膜不良の原因。施工条件を確認してから塗装開始する。乾燥前の積み重ねは塗膜転写・剥離を引き起こす。
Nhiệt độ ≥5°C và độ ẩm ≤85% mới được sơn. Kiểm tra điều kiện trước khi sơn. Xếp chồng khi chưa khô gây dính và bong sơn.
⑤ 保管は地面から150mm以上・屋根付き推奨
地面への直置きは錆・変形の原因。枕木で150mm以上浮かせ、雨・露から守る。長期保管は定期的に発錆確認→必要に応じ補修塗装。
Đặt trực tiếp xuống đất gây rỉ và biến dạng. Kê cao ≥150mm, bảo vệ khỏi mưa và sương. Bảo quản dài hạn kiểm tra rỉ định kỳ.
⑥ 出荷前は書類・現物を必ず照合する
部材番号・数量・向きが合っているか、検査記録が揃っているかを出荷前に確認する。検査未完了部材の出荷は絶対禁止。
Xác nhận số bộ phận, số lượng, hướng khớp không, hồ sơ kiểm tra đầy đủ không trước khi xuất. Cấm xuất bộ phận chưa kiểm tra xong.