重い鋼材を吊ったとき、グラインダの火花が顔の近くに飛んだとき――けがはなかったけれど「ヒヤリ」「ハッ」とした経験は、工場で働く人なら誰にでもあるはずです。その体験は、次の災害を防ぐためのいちばん身近な情報です。この記事では、厚生労働省の指針や公表事例をもとに、ヒヤリハットを「報告して終わり」にせず、職場の改善につなげるための集め方・書き方・活かし方を紹介します。 Khi treo thép nặng, khi tia lửa máy mài bắn gần mặt – dù không bị thương nhưng cảm giác “giật mình, thót tim” thì ai làm việc trong xưởng cũng từng trải qua. Trải nghiệm đó là thông tin gần gũi nhất để ngăn tai nạn tiếp theo. Bài viết này dựa trên hướng dẫn và các ví dụ công bố của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, giới thiệu cách thu thập, cách viết và cách tận dụng Hiyari-Hatto để không dừng lại ở “báo cáo xong là hết”, mà gắn với cải thiện nơi làm việc.
けががなかったのは「たまたま」かもしれないKhông bị thương có thể chỉ là “tình cờ”
ヒヤリハットは、事故やけがには至らなかったものの、一歩間違えれば災害になっていた出来事のことです。大切なのは、けががなかった理由の多くは「運がよかった」だけだという点です。同じ条件がそろえば、次は本当に鋼材が落ち、指がはさまれるかもしれません。 Hiyari-Hatto là sự việc tuy chưa dẫn đến tai nạn hay chấn thương, nhưng chỉ cần sai một chút là đã thành tai nạn. Điều quan trọng là phần lớn lý do không bị thương chỉ là “may mắn”. Nếu các điều kiện giống nhau lặp lại, lần sau thép có thể rơi thật, ngón tay có thể bị kẹp thật.
- ヒヤリハットHiyari-Hatto (sự cố suýt xảy ra)
- 仕事中に「ヒヤッ」とした、「ハッ」としたけれど、けがや事故にはならなかった出来事。英語では「ニアミス」とも呼ばれます。Sự việc trong lúc làm việc khiến mình “giật mình, thót tim” nhưng không dẫn đến chấn thương hay tai nạn. Tiếng Anh gọi là “near miss”.
- ハインリッヒの法則Quy luật Heinrich
- アメリカの損害保険会社の安全技師ハインリッヒが発表した、重い災害・軽いけが・けがのない事故の件数の比率(1:29:300)。比率の数字そのものより、「大きな災害の手前には、たくさんの小さな出来事がある」という関係を示す考え方として使われています。Tỷ lệ số vụ tai nạn nặng – chấn thương nhẹ – sự cố không gây thương tích (1:29:300) do Heinrich, kỹ sư an toàn của một công ty bảo hiểm Mỹ, công bố. Điều quan trọng không phải con số, mà là mối quan hệ “trước một tai nạn lớn luôn có rất nhiều sự việc nhỏ”.
厚生労働省「職場のあんぜんサイト」の解説によると、ハインリッヒは300件のけがのない事故の背後に、さらに数千の不安全な行動や状態があることも指摘しています。また、比率は職種によって違い、「鉄骨の組立」と事務員では異なるとも述べていたそうです。同じように、バードは297社・175万件の事故報告を分析し、1:10:30:600という比率を示しています。 Theo giải thích của trang “Anzen Site” (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi), Heinrich còn chỉ ra rằng đằng sau 300 sự cố không gây thương tích có hàng nghìn hành vi và trạng thái không an toàn. Ông cũng nói tỷ lệ này khác nhau theo nghề, “lắp dựng kết cấu thép” khác với nhân viên văn phòng. Tương tự, Bird đã phân tích 1,75 triệu báo cáo sự cố của 297 công ty và đưa ra tỷ lệ 1:10:30:600.
法令と国の指針では、どう位置づけられているかVị trí của Hiyari-Hatto trong luật và hướng dẫn của nhà nước
労働安全衛生法第28条の2では、事業者が職場の危険性や有害性を自ら調べ、その結果にもとづいて対策をとるよう努めることが定められています。この調べる手順が「リスクアセスメント」です。 Điều 28-2 Luật An toàn và Vệ sinh Lao động quy định người sử dụng lao động phải nỗ lực tự điều tra các mối nguy hiểm, có hại tại nơi làm việc và thực hiện biện pháp dựa trên kết quả đó. Quy trình điều tra này gọi là “đánh giá rủi ro”.
- リスクアセスメントĐánh giá rủi ro (Risk Assessment)
- 職場にある危険を洗い出し、「けがの重さ」と「起こりやすさ」から危なさの大きさを見積もって、危ないものから順に対策していく手順です。Quy trình tìm ra các mối nguy tại nơi làm việc, ước lượng mức độ nguy hiểm dựa trên “mức độ nặng của chấn thương” và “khả năng xảy ra”, rồi xử lý lần lượt từ cái nguy hiểm nhất.
厚生労働省の「危険性又は有害性等の調査等に関する指針」の施行通達では、ヒヤリハットのあった作業を調査の対象に含めること、また調査に使う情報としてヒヤリハットやトラブルの記録、働く人が日ごろ不安を感じている作業を集めることが示されています。つまりヒヤリハット報告は、国の仕組みの中でも、職場の危険を見つけるための正式な情報源として位置づけられているのです。 Thông tư thi hành “Hướng dẫn về điều tra mối nguy hiểm hoặc có hại” của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi chỉ rõ: đưa các công việc đã xảy ra Hiyari-Hatto vào đối tượng điều tra, và thu thập ghi chép Hiyari-Hatto, sự cố, cùng những công việc mà người lao động thường cảm thấy lo lắng làm thông tin điều tra. Nghĩa là báo cáo Hiyari-Hatto được xem là nguồn thông tin chính thức để phát hiện mối nguy tại nơi làm việc.
集め方と書き方――「責めない」と「具体的に」Cách thu thập và cách viết – “Không trách” và “Cụ thể”
職場のあんぜんサイトは、ヒヤリハットは報告する側にも受ける側にも名誉なことではないため、報告した人を責めないと決めて実行しなければ制度が長続きしないと説明しています。手順どおりに作業しなかったことが原因でも、手順書に無理があるのかもしれず、見直しの良い機会と考えるべきだとしています。 Trang Anzen Site giải thích rằng Hiyari-Hatto không phải điều vẻ vang cho cả người báo cáo lẫn người nhận báo cáo, nên nếu không quyết định và thực hiện việc không trách người báo cáo thì chế độ sẽ không duy trì được lâu. Kể cả khi nguyên nhân là không làm đúng quy trình, có thể chính quy trình có chỗ bất hợp lý, nên hãy xem đó là cơ hội tốt để xem xét lại.
書き方で大事なのは、読んだ人が同じ場面を思い浮かべられるように書くことです。報告は次の順で考えると書きやすくなります。 Điều quan trọng khi viết là viết sao cho người đọc hình dung được đúng tình huống đó. Suy nghĩ theo thứ tự sau sẽ dễ viết hơn.
- いつ・どこで・何の作業をしていたかを書く。Viết khi nào, ở đâu, đang làm công việc gì.
- 何が起きそうになったかを、物の重さや距離など、見たままの事実で書く。Viết điều suýt xảy ra bằng sự thật đã thấy, như trọng lượng vật, khoảng cách.
- なぜ起きそうになったかを、人だけでなく物・手順・環境の面からも考える。Suy nghĩ tại sao suýt xảy ra, không chỉ về con người mà cả về vật, quy trình, môi trường.
- 「気をつける」で終わらせず、誰が見ても確認できる対策を書く。Không kết thúc bằng “sẽ chú ý”, hãy viết biện pháp mà ai nhìn cũng kiểm tra được.
職場のあんぜんサイトに公表されている事例を例に、書き方の違いを見てみましょう。金属製品製造業で、重さ1.2トンの鉄材を1トン吊りのマグネットで持ち上げたところ、バランスが悪く外れて落ちそうになったという事例です。 Hãy xem sự khác biệt trong cách viết qua một ví dụ được công bố trên Anzen Site. Tại một cơ sở sản xuất sản phẩm kim loại, khi nâng thanh thép nặng 1,2 tấn bằng nam châm nâng tải trọng 1 tấn, do mất cân bằng nên thép suýt tuột ra và rơi xuống.
溶接のあと、材料をマグネットで移動Sau khi hàn, di chuyển vật liệu bằng nam châm nâng
NG鉄材が落ちそうになったThép suýt rơi
OK1.2トンの鉄材を1トン吊りのマグネットで持ち上げたら、バランスが悪く外れてまくら材の上に落ちそうになったNâng thép 1,2 tấn bằng nam châm 1 tấn thì mất cân bằng, suýt tuột và rơi xuống thanh kê
NG不注意Bất cẩn
OKマグネットの能力を超える重さを吊ろうとした/吊り上げ時のバランス確認が確実でなかったĐịnh nâng vật vượt quá tải trọng của nam châm / Chưa kiểm tra cân bằng chắc chắn khi nâng
NG次から気をつけるLần sau sẽ chú ý
OK吊り荷の重さとマグネットの能力を確認してから操作する/マグネットは荷の中心に付け、バランスを確かめてから吊り上げるKiểm tra trọng lượng vật và tải trọng nam châm trước khi thao tác / Đặt nam châm vào tâm vật, xác nhận cân bằng rồi mới nâng
「不注意」「気をつける」は、どんな出来事にも当てはまってしまうため、読んだ人が何を変えればよいか分かりません。数字や物の名前が入るだけで、同じ作業をする仲間にも役立つ情報に変わります。 “Bất cẩn” hay “sẽ chú ý” có thể áp dụng cho mọi sự việc, nên người đọc không biết phải thay đổi gì. Chỉ cần có con số và tên đồ vật, thông tin sẽ trở nên hữu ích cho cả đồng nghiệp làm cùng công việc.
「報告して終わり」にしない活かし方Cách tận dụng để không “báo cáo xong là hết”
集まった報告は、対策が決まり、現場に戻ってはじめて意味を持ちます。対策を考えるときは、指針が示す優先順位が参考になります。保護具や「注意する」ことは最後の手段で、まず危険そのものをなくせないかを考えます。 Báo cáo thu thập được chỉ có ý nghĩa khi biện pháp được quyết định và đưa trở lại hiện trường. Khi suy nghĩ biện pháp, thứ tự ưu tiên trong hướng dẫn rất hữu ích. Đồ bảo hộ hay “chú ý” là phương án cuối cùng; trước tiên hãy nghĩ xem có thể loại bỏ chính mối nguy hay không.
- 危険な作業をやめる・変えるLoại bỏ hoặc thay đổi công việc nguy hiểm
- 安全装置・ガードなど設備で防ぐNgăn bằng thiết bị như thiết bị an toàn, tấm chắn
- 手順書・立入禁止・教育などルールで防ぐNgăn bằng quy tắc như quy trình, cấm vào, đào tạo
- 保護具を使うSử dụng đồ bảo hộ cá nhân
もう一つの公表事例では、二人でクレーン作業をしていたとき、玉掛け担当が手を放す前に吊り上げが始まり、指をはさまれそうになりました。対策として示されているのは、声かけを頻繁にし、吊り上げ開始は声だけでなく身振りでも合図することです。このように「合図のしかた」というルールの改善につながる報告は、同じクレーンを使う全員の安全を高めます。 Trong một ví dụ công bố khác, khi hai người làm việc với cẩu, việc nâng bắt đầu trước khi người móc cẩu buông tay, suýt kẹp ngón tay. Biện pháp được nêu là thường xuyên gọi nhau, và khi bắt đầu nâng thì ra hiệu bằng cả giọng nói lẫn cử chỉ. Báo cáo dẫn đến cải thiện quy tắc “cách ra tín hiệu” như vậy sẽ nâng cao an toàn cho tất cả những ai dùng chung cần cẩu.
当社の社内安全教育では、ヒヤリハットの考え方と報告書の書き方(日時・場所・作業内容・状況・原因・対策)を、日本語とベトナム語を併記した教材で教えています。「報告は責任追及ではなく改善のため」「どんな小さなことでも報告する」ことを最初の安全教育で伝え、毎朝のKY活動とあわせて、気づきを言葉にする習慣づくりに取り組んでいます。 Trong đào tạo an toàn nội bộ, chúng tôi dạy cách nghĩ về Hiyari-Hatto và cách viết báo cáo (thời điểm, địa điểm, công việc, tình huống, nguyên nhân, biện pháp) bằng tài liệu song ngữ Nhật–Việt. Ngay từ buổi đào tạo an toàn đầu tiên, chúng tôi truyền đạt rằng “báo cáo là để cải thiện, không phải để truy cứu trách nhiệm” và “chuyện nhỏ cũng báo cáo”, đồng thời cùng với hoạt động KY mỗi sáng, xây dựng thói quen nói ra những điều mình nhận thấy.
まとめTóm tắt
・けががなかったのは偶然かもしれません。大きな災害の手前には、たくさんのヒヤリハットがあります。・Không bị thương có thể chỉ là tình cờ. Trước một tai nạn lớn luôn có rất nhiều Hiyari-Hatto.
・国の指針でも、ヒヤリハットは職場の危険を見つけるための情報源です。報告した人を責めないことが、制度を続ける条件です。・Theo hướng dẫn của nhà nước, Hiyari-Hatto là nguồn thông tin để tìm ra mối nguy. Không trách người báo cáo là điều kiện để duy trì chế độ.
・「不注意」「気をつける」ではなく、事実と具体的な対策を書き、危険をなくす対策から順に考えて、結果を全員に返しましょう。・Thay vì “bất cẩn”, “sẽ chú ý”, hãy viết sự thật và biện pháp cụ thể, xét biện pháp theo thứ tự từ loại bỏ mối nguy, rồi phản hồi kết quả cho mọi người.
- ・基礎資料:林鐵工所 社内安全教育資料「第1回 安全教育①」(5.ヒヤリハットの報告と活用)
- ・労働安全衛生法 第28条の2(事業者の行うべき調査等)(e-Gov法令検索)
https://laws.e-gov.go.jp/law/347AC0000000057 - ・厚生労働省「危険性又は有害性等の調査等に関する指針 同解説」(平成18年3月10日 指針公示第1号)6・7・10、施行通達6(2)・7(3)カ
https://www.mhlw.go.jp/bunya/roudoukijun/anzeneisei14/dl/ka060320001b.pdf - ・厚生労働省「職場のあんぜんサイト」安全衛生キーワード「ヒヤリハット」
https://anzeninfo.mhlw.go.jp/yougo/yougo26_1.html - ・同「ハインリッヒの法則(1:29:300の法則)」
https://anzeninfo.mhlw.go.jp/yougo/yougo24_1.html - ・同「バードの分析」
https://anzeninfo.mhlw.go.jp/yougo/yougo79_1.html - ・厚生労働省「職場のあんぜんサイト」ヒヤリ・ハット事例「鋼材の吊上げ作業において、吊上げた鋼材のバランスが悪く、マグネットから外れて落ちそうになった」
https://anzeninfo.mhlw.go.jp/hiyari/hiy_0401.html - ・同「作業員二人でクレーンを用いてケーシングの吊上げ作業中、吊上げ開始のタイミングが合わず、手の指をはさまれそうになった」
https://anzeninfo.mhlw.go.jp/hiyari/hiy_0404.html
林鐵工所は大正13年創業、国土交通大臣認定Mグレードの建築鉄骨専門工場です。
鉄骨製作のご相談・お見積りはお気軽にお問い合わせください。
Hayashi Tekko là nhà máy chuyên chế tạo kết cấu thép xây dựng, thành lập năm 1924, đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá.