鉄骨工場では、大きな鋼板から柱や梁の部品になる「切板(きりいた)」をたくさん切り出します。ところが切り出したとたん、ほとんどの部品から「どの種類の鋼材か」を示す表示が消えてしまいます。今回は、切板に材質識別色を付け直す理由と、工場での防ぎ方をご紹介します。 Tại nhà máy kết cấu thép, chúng tôi cắt ra rất nhiều “tấm thép cắt (kiriita)” từ những tấm thép lớn để làm chi tiết cho cột và dầm. Nhưng ngay khi cắt ra, hầu hết các chi tiết đều mất đi thông tin cho biết “đây là loại thép nào”. Lần này, chúng tôi giới thiệu lý do phải đánh lại màu nhận dạng vật liệu lên tấm thép cắt, và cách phòng tránh sai sót tại nhà máy.

切った瞬間に「名札」が消えるNgay khi cắt, “bảng tên” của thép biến mất

製鉄所から届く鋼板には、鋼材の種類(鋼種)や製造番号などが印字やラベルで表示されています。あわせて届く「ミルシート(規格品証明書)」によって、その鋼板がJISなどの規格に合った品質であることが証明されます。 Trên tấm thép được giao từ nhà máy luyện thép có in hoặc dán nhãn loại thép (mác thép), số sản xuất, v.v. Cùng với đó, “mill sheet (giấy chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn)” được gửi kèm để chứng minh tấm thép đó có chất lượng phù hợp với tiêu chuẩn như JIS.

しかし鉄骨の部品は、この大きな鋼板からダイアフラムやガセットプレート、スプライスプレートなど、さまざまな形に切り出して作ります。表示があるのは鋼板のごく一部なので、切り分けると、ほとんどの切板には何も書かれていない状態になります。そこで工場では、切断のときに元の鋼板の鋼種を塗料の色(識別色)や文字で一枚一枚に移し替えます。これが「材質識別色の塗布」です。 Tuy nhiên, các chi tiết kết cấu thép được cắt ra từ tấm thép lớn này thành nhiều hình dạng khác nhau như tấm vách ngăn (diaphragm), bản mã (gusset plate), bản nối (splice plate)… Thông tin chỉ được ghi ở một phần rất nhỏ của tấm thép, nên sau khi cắt, hầu hết các tấm thép cắt không còn ghi gì cả. Vì vậy, tại nhà máy, khi cắt, chúng tôi chuyển mác thép của tấm gốc sang từng tấm một bằng màu sơn (màu nhận dạng) hoặc bằng chữ. Đó chính là việc “sơn màu nhận dạng vật liệu”.

■ 切断すると、鋼種の表示はどうなる?Khi cắt, thông tin mác thép sẽ ra sao?
SN490B
元の鋼板(表示は一部だけ)Tấm thép gốc (chỉ ghi ở một góc)
→切断
Cắt
✕ 識別を移さないKhông chuyển thông tin nhận dạng
?
?
?
○ 識別色・文字を移すChuyển màu nhận dạng・chữ
490B
490B
490B
※ 図の色は説明用です。実際の色の割当ては識別表示の標準や工場の取り決めによります。※ Màu trong hình chỉ để minh họa. Việc quy định màu thực tế tùy theo tiêu chuẩn nhận dạng và quy định của từng nhà máy.
切板(きりいた)Tấm thép cắt (kiriita)
大きな鋼板から、図面の形に切り出した板状の部品のこと。柱の中に入るダイアフラムや、梁どうしをボルトでつなぐ添え板などがあります。 Là chi tiết dạng tấm được cắt ra theo hình dạng trên bản vẽ từ tấm thép lớn. Ví dụ như tấm vách ngăn đặt bên trong cột, hay bản nối dùng để liên kết các dầm với nhau bằng bu-lông.
ミルシート(規格品証明書)Mill sheet (Giấy chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn)
鋼材メーカーが発行する書類で、鋼種・寸法・化学成分・強さの試験結果などが記載されています。鋼材が規格に合っていることを証明する、いわば鋼材の「身分証明書」です。 Là tài liệu do nhà sản xuất thép phát hành, ghi mác thép, kích thước, thành phần hóa học, kết quả thử nghiệm cường độ, v.v. Có thể nói đây là “giấy tờ tùy thân” của thép, chứng minh thép phù hợp với tiêu chuẩn.

見た目も重さも同じ。でも強さが違うBề ngoài và trọng lượng như nhau, nhưng cường độ khác nhau

識別色がそれほど大切なのは、鋼材の種類が見た目ではほとんど区別できないからです。たとえば建築の柱や梁によく使われる「SN400B」と「SN490B」は、同じ板厚なら表面の色も重さもほとんど変わりません。けれども、構造計算のもとになる強さは違います。 Màu nhận dạng quan trọng như vậy là vì hầu như không thể phân biệt các loại thép bằng mắt thường. Ví dụ, “SN400B” và “SN490B” — hai loại thường dùng cho cột và dầm trong xây dựng — nếu cùng độ dày thì màu bề mặt và trọng lượng gần như không khác nhau. Thế nhưng, cường độ làm cơ sở cho tính toán kết cấu lại khác nhau.

国の告示(平成12年建設省告示第2464号)では、厚さ40mm以下の鋼材の「基準強度」を、SN400Bは235N/mm²、SN490Bは325N/mm²と定めています。SN490Bは、およそ4割高い強さを前提に設計されているのです。 Thông báo của nhà nước (Thông báo số 2464 năm Heisei 12 của Bộ Xây dựng) quy định “cường độ tiêu chuẩn” của thép có độ dày từ 40mm trở xuống là SN400B: 235N/mm², SN490B: 325N/mm². Nghĩa là SN490B được thiết kế dựa trên giả định cường độ cao hơn khoảng 40%.

■ 見た目は同じ2枚の鋼板Hai tấm thép trông giống hệt nhau
?
SN400B
基準強度(厚さ40mm以下)Cường độ tiêu chuẩn (dày ≤ 40mm)
235 N/mm²
見た目・重さ ≒ 同じBề ngoài・trọng lượng ≒ như nhau
?
SN490B
基準強度(厚さ40mm以下)Cường độ tiêu chuẩn (dày ≤ 40mm)
325 N/mm²
出典:平成12年建設省告示第2464号「鋼材等及び溶接部の許容応力度並びに材料強度の基準強度を定める件」をもとに作成Nguồn: Lập dựa trên Thông báo số 2464 năm Heisei 12 của Bộ Xây dựng (quy định cường độ tiêu chuẩn của thép và mối hàn)
基準強度Cường độ tiêu chuẩn
建物の構造計算で、部材がどれだけの力に耐えられるかを計算するときのもとになる鋼材の強さです。鋼材の種類と厚さごとに、国の告示で値が決められています。 Là cường độ của thép dùng làm cơ sở khi tính toán kết cấu công trình, để tính xem cấu kiện chịu được lực bao nhiêu. Giá trị được quy định trong thông báo của nhà nước theo từng loại thép và độ dày.

さらに建築基準法第37条では、建物の主要な構造部分などに使う鋼材は、国が指定するJISに適合するもの、または国土交通大臣の認定を受けたものでなければならないと定めています。設計図で指定された鋼種を、指定された場所に使うことは、建物の安全の大前提です。 Hơn nữa, Điều 37 Luật Tiêu chuẩn Xây dựng quy định thép dùng cho các phần kết cấu chính của công trình phải là thép phù hợp với tiêu chuẩn JIS do nhà nước chỉ định, hoặc đã được Bộ trưởng Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch chứng nhận. Sử dụng đúng mác thép được chỉ định trong bản vẽ thiết kế, đúng vị trí được chỉ định, là tiền đề quan trọng nhất cho sự an toàn của công trình.

識別色がないと、何が困るのかKhông có màu nhận dạng thì gặp vấn đề gì?

  • 取り違えに気づけない:強い鋼材を使うべき部分に別の鋼材の切板が紛れ込んでも、見た目では分かりません。 Không nhận ra khi bị nhầm lẫn: Dù tấm thép cắt của loại thép khác lẫn vào vị trí phải dùng thép cường độ cao, cũng không thể nhận ra bằng mắt thường.
  • 品質を証明できない:ミルシートで証明された鋼板と、目の前の切板が結び付かなくなり、「この部品は指定の鋼材です」と説明できなくなります。 Không chứng minh được chất lượng: Không còn liên kết được giữa tấm thép đã được chứng minh bằng mill sheet với tấm thép cắt trước mắt, nên không thể giải thích rằng “chi tiết này là loại thép được chỉ định”.
  • 検査で確かめられない:工事監理者や検査を行う人が、製品の材質を現物で確認できません。 Không kiểm tra được khi nghiệm thu: Người giám sát công trình và người kiểm tra không thể xác nhận vật liệu của sản phẩm trên vật thật.

国土交通省の「公共建築工事標準仕様書(建築工事編)」でも、鉄骨工事の基本要求品質の最初に「鉄骨工事に用いる材料は、所定のものであること」を挙げ、規格に合うことを証明する資料として規格品証明書を求めています。識別色は、この「証明書」と「現物の部品」をつなぐ目印の役割を果たしているのです。 Trong “Tiêu chuẩn kỹ thuật thi công công trình công cộng (phần xây dựng)” của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch, yêu cầu chất lượng cơ bản đầu tiên của công tác kết cấu thép là “vật liệu dùng cho công tác kết cấu thép phải là vật liệu đã được quy định”, đồng thời yêu cầu giấy chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn làm tài liệu chứng minh. Màu nhận dạng đóng vai trò là dấu hiệu nối “giấy chứng nhận” với “chi tiết thật”.

識別が確認できない切板が見つかった場合の扱いは、記録から元の鋼板をたどれるかどうかも含めて、設計者・工事監理者と協議して決めることになります。後から確かめるのは大きな手間になるため、最初から識別を途切れさせないことが何より大切です。 Trường hợp phát hiện tấm thép cắt không xác nhận được nhận dạng, cách xử lý sẽ được quyết định sau khi trao đổi với người thiết kế và người giám sát công trình, bao gồm cả việc có thể truy ngược về tấm thép gốc từ hồ sơ hay không. Việc xác nhận lại sau này tốn rất nhiều công sức, vì vậy điều quan trọng nhất là không để thông tin nhận dạng bị đứt đoạn ngay từ đầu.

鉄骨工場での防ぎ方――受入れから組立まで「つなぐ」Cách phòng tránh tại nhà máy — “nối liền” thông tin từ khi nhập đến khi lắp ráp

識別色は、切断のときに塗れば終わりではありません。材料の受入れから組立まで、鋼種の情報を途切れさせない流れをつくることが大切です。 Màu nhận dạng không phải cứ sơn khi cắt là xong. Điều quan trọng là tạo ra một quy trình không làm đứt đoạn thông tin mác thép, từ khi nhập vật liệu cho đến khi lắp ráp.

■ 鋼種の情報をつなぐ5つの場面5 thời điểm nối liền thông tin mác thép
1
受入れ:ミルシートと現物の鋼種・板厚を照合Nhập vật liệu: Đối chiếu mác thép・độ dày giữa mill sheet và vật thật
↓
2
切断前:使う鋼板が図面の材質と合っているか確認Trước khi cắt: Xác nhận tấm thép sử dụng có đúng vật liệu trên bản vẽ không
↓
★
切断直後:識別色・文字を一枚ずつ移すNgay sau khi cắt: Chuyển màu nhận dạng・chữ lên từng tấm một
↓
4
保管:鋼種ごとに分けて置き、混ざらないようにするBảo quản: Xếp riêng theo từng mác thép, không để lẫn vào nhau
↓
5
組立前:識別表示と図面の材質をもう一度照合Trước khi lắp ráp: Đối chiếu lại màu nhận dạng với vật liệu trên bản vẽ
POINT ─「切ったら、すぐ移す」“Cắt xong, chuyển ngay”

識別は、切断した直後、まだ部品が元の鋼板の形にそろっている間に移すのが基本です。いったん部品がバラバラになると、どの鋼板から切ったのかを後からたどるのは難しくなります。 Nguyên tắc cơ bản là chuyển thông tin nhận dạng ngay sau khi cắt, khi các chi tiết vẫn còn nằm nguyên theo hình dạng tấm thép gốc. Một khi các chi tiết đã bị tách rời, rất khó truy ngược xem chúng được cắt từ tấm thép nào.

識別の表示方法には、日本鋼構造協会が定めた「鋼材の識別表示標準(JSS I 02-2017)」があり、文字による表示と塗色による表示の2通りが示されています。工場では自社のルールをはっきり決め、誰が見ても同じように読み取れるようにしておくことが欠かせません。工場内での識別方法の掲示や、溶接する部分への塗料の付け方については、今後の記事であらためてご紹介します。 Về cách thể hiện nhận dạng, có “Tiêu chuẩn thể hiện nhận dạng thép (JSS I 02-2017)” do Hiệp hội Kết cấu Thép Nhật Bản ban hành, trong đó nêu 2 cách: thể hiện bằng chữ và thể hiện bằng màu sơn. Tại nhà máy, điều không thể thiếu là quy định rõ ràng quy tắc của công ty, để bất kỳ ai nhìn vào cũng đọc hiểu giống nhau. Việc niêm yết cách nhận dạng trong nhà máy và cách sơn ở phần sẽ hàn, chúng tôi sẽ giới thiệu trong các bài viết sau.

林鐵工所は国土交通大臣認定のMグレード工場として、材料の受入れ時にミルシートと現物の鋼種・板厚を照合し、切断した部品にも鋼種が分かる表示を残すことを基本にしています。また、ベトナム人技能実習生を含むすべての作業者が同じ判断をできるよう、鋼種やミルシートの見方を日本語とベトナム語を併記した教育資料で伝えています。 Là nhà máy đạt chứng nhận cấp M của Bộ trưởng Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch, Hayashi Tekko lấy nguyên tắc cơ bản là đối chiếu mác thép・độ dày giữa mill sheet và vật thật khi nhập vật liệu, và giữ lại thông tin cho biết mác thép trên cả các chi tiết đã cắt. Ngoài ra, để mọi người lao động, kể cả thực tập sinh kỹ năng người Việt, đều có thể phán đoán giống nhau, chúng tôi truyền đạt cách đọc mác thép và mill sheet bằng tài liệu đào tạo song ngữ Nhật-Việt.

まとめTóm tắt

この記事のまとめ / Tóm tắt bài viết

・大きな鋼板から切り出した切板は、そのままでは鋼種の表示がなくなるため、切断時に識別色や文字を一枚ずつ移します。 ・Tấm thép cắt ra từ tấm thép lớn sẽ mất thông tin mác thép nếu để nguyên, vì vậy khi cắt phải chuyển màu nhận dạng hoặc chữ lên từng tấm một.

・SN400BとSN490Bは見た目も重さもほぼ同じですが、基準強度は235と325N/mm²(厚さ40mm以下)と違います。取り違えは見た目では防げません。 ・SN400B và SN490B gần như giống nhau về bề ngoài và trọng lượng, nhưng cường độ tiêu chuẩn khác nhau: 235 và 325N/mm² (dày ≤ 40mm). Không thể phòng tránh nhầm lẫn bằng mắt thường.

・識別色はミルシートと現物の部品をつなぐ目印です。受入れ・切断・保管・組立の各場面で情報を途切れさせないことが、建物の安全を支えます。 ・Màu nhận dạng là dấu hiệu nối mill sheet với chi tiết thật. Không để thông tin bị đứt đoạn ở từng khâu nhập vật liệu, cắt, bảo quản và lắp ráp chính là nền tảng cho sự an toàn của công trình.

参考資料・出典Tài liệu tham khảo・Nguồn
  • ・基礎資料:一般社団法人 日本建設業連合会「ここに注意!鉄骨工事管理のポイント」p6(A-1-1 切板に材質識別色の塗布無し)(2021年5月改定・2022年9月一部修正)
  • ・建築基準法 第37条(建築材料の品質)(e-Gov法令検索)
    https://laws.e-gov.go.jp/law/325AC0000000201
  • ・平成12年建設省告示第2464号「鋼材等及び溶接部の許容応力度並びに材料強度の基準強度を定める件」第一(国土交通省)
    https://www.mlit.go.jp/notice/noticedata/pdf/201703/00006510.pdf
  • ・国土交通省大臣官房官庁営繕部「公共建築工事標準仕様書(建築工事編)令和7年版」1.4.4[材料の検査等]、7.1.2[基本要求品質]、7.2.1[鋼材]、7.2.10[材料試験等]
    https://www.mlit.go.jp/gobuild/kenchiku_hyoushi.html
  • ・日本鋼構造協会「鋼材の識別表示標準 JSS I 02-2017」(日本建設業連合会 鉄骨工事Q&A「A-2-5 鋼材識別」による)
    https://nikkenren.com/kenchiku/sekou/steel_frame_Q&A/A-2-5.pdf
  • ・日本建築学会「建築工事標準仕様書 JASS 6 鉄骨工事」:本記事で扱う材質識別には許容差などの数値規定がないため、数値は上記告示の基準強度のみを示しています。

林鐵工所は大正13年創業、国土交通大臣認定Mグレードの建築鉄骨専門工場です。
鉄骨製作のご相談・お見積りはお気軽にお問い合わせください。 Hayashi Tekko là nhà máy chuyên chế tạo kết cấu thép xây dựng, thành lập năm 1924, đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá.

お問い合わせはこちら / Liên hệ