どれだけ注意していても、ものづくりの現場でミスや不備を完全になくすことは簡単ではありません。大切なのは、見つけたときにどう対処し、同じことを繰り返さないためにどうするかです。今回は、鉄骨工場で寸法のずれや溶接の欠陥が見つかったときの対処の手順と、欠陥ごとの直し方、再発を防ぐ考え方をご紹介します。 Dù cẩn thận đến đâu, việc loại bỏ hoàn toàn sai sót và lỗi tại nơi sản xuất cũng không hề đơn giản. Điều quan trọng là khi phát hiện thì xử lý thế nào, và làm gì để không lặp lại. Lần này, chúng tôi sẽ giới thiệu trình tự xử lý khi phát hiện sai lệch kích thước hoặc khuyết tật mối hàn tại nhà máy kết cấu thép, cách sửa theo từng loại khuyết tật, và cách suy nghĩ để phòng ngừa tái phát.

いちばん大切なのは「不良を次へ流さない」ことĐiều quan trọng nhất là “không để lỗi trôi sang công đoạn sau”

鉄骨は、加工・組立・溶接・検査・塗装と、いくつもの工程を経て完成します。途中の小さなミスも、そのまま次の工程へ進めば、あとから直すほど手間も費用も大きくなります。塗装してしまえば欠陥は見えにくくなり、現場に届いてしまえば建方(組み立て)の遅れにもつながります。だからこそ鉄骨工場では、各工程で自分たちの仕事を自分で確かめる自主検査を行い、不良を次へ流さないことを品質管理の基本にしています。 Kết cấu thép được hoàn thiện qua nhiều công đoạn: gia công, lắp ráp, hàn, kiểm tra, sơn. Một sai sót nhỏ giữa chừng nếu cứ thế chuyển sang công đoạn sau thì càng sửa muộn càng tốn công và chi phí. Khi đã sơn, khuyết tật sẽ khó nhìn thấy; khi đã chuyển đến công trường, còn có thể làm chậm việc dựng lắp. Chính vì vậy, tại nhà máy kết cấu thép, việc tự kiểm tra — tự xác nhận công việc của mình ở mỗi công đoạn — để không cho lỗi trôi sang công đoạn sau là nền tảng của quản lý chất lượng.

また、ずれの大きさによって扱いも変わります。目標とする「管理許容差」を超えた場合は、原因を調べて是正します。構造上の上限である「限界許容差」を超えた場合は不合格品として扱い、補修するか、補修で性能を取り戻せない場合は作り直します。 Ngoài ra, cách xử lý cũng khác nhau tùy theo mức độ sai lệch. Nếu vượt “dung sai quản lý” (mức mục tiêu), sẽ tìm nguyên nhân và khắc phục. Nếu vượt “dung sai giới hạn” (mức tối đa về mặt kết cấu), sản phẩm được xem là sản phẩm không đạt, phải sửa chữa, hoặc làm lại nếu sửa chữa không khôi phục được tính năng.

不合格品(不適合品)Sản phẩm không đạt (sản phẩm không phù hợp)
検査で基準を満たさないと判定された製品や部分のこと。合格品と混ざらないよう、はっきり区別して管理します。 Sản phẩm hoặc bộ phận bị đánh giá là không đáp ứng tiêu chuẩn khi kiểm tra. Được phân biệt rõ ràng và quản lý riêng để không bị lẫn với sản phẩm đạt.
WPS(溶接施工要領書)WPS (quy trình hàn)
溶接の方法・条件・手順などをまとめた決まりごとの書類。補修の溶接も、この書類に従って行います。 Tài liệu quy định phương pháp, điều kiện và trình tự hàn. Việc hàn sửa chữa cũng được thực hiện theo tài liệu này.

見つけたときの5つのステップ5 bước khi phát hiện lỗi

当社では、寸法のずれや溶接の欠陥を見つけたとき、次の5つのステップで対処します。ポイントは、見つけた人が自分だけの判断で直さないことです。直し方を誤ると、かえって鋼材を傷めてしまうことがあるからです。 Tại công ty chúng tôi, khi phát hiện sai lệch kích thước hoặc khuyết tật mối hàn, chúng tôi xử lý theo 5 bước dưới đây. Điểm quan trọng là người phát hiện không tự ý sửa theo phán đoán của riêng mình. Vì nếu sửa sai cách, ngược lại có thể làm hỏng thép.

■ 不合格品を見つけたときの5ステップ5 bước khi phát hiện sản phẩm không đạt
1
印をつけて、分けるĐánh dấu và tách riêng
不合格の箇所に赤チョークなどで印をつけ、合格品と混ざらないようにするĐánh dấu chỗ không đạt bằng phấn đỏ…, không để lẫn với sản phẩm đạt
✕ 印をつけずに作業を続けるKhông đánh dấu mà vẫn tiếp tục làm việc
↓
2
すぐに報告するBáo cáo ngay
責任者・検査担当者に、内容・数量・考えられる原因を正確に伝えるBáo cho người phụ trách và người kiểm tra chính xác nội dung, số lượng, nguyên nhân có thể có
✕ 自分だけの判断でこっそり直すTự ý sửa lén theo phán đoán của riêng mình
↓
3
直し方を決めるQuyết định cách sửa
WPSや規格に従って、欠陥に合った補修方法を選ぶChọn phương pháp sửa phù hợp với khuyết tật theo WPS và tiêu chuẩn
✕ 経験や勘だけで直し方を決めるQuyết định cách sửa chỉ dựa vào kinh nghiệm hay cảm tính
↓
4
手直しをするSửa chữa
欠陥を完全に取り除いてから再溶接・矯正する。熱の影響にも注意Loại bỏ hoàn toàn khuyết tật rồi mới hàn lại hoặc nắn chỉnh. Chú ý cả ảnh hưởng của nhiệt
✕ 表面だけ整えて見えなくするChỉ làm đẹp bề mặt cho không nhìn thấy lỗi
↓
5
再検査して、記録するKiểm tra lại và ghi hồ sơ
もう一度検査して合格を確かめ、欠陥の内容・手直しの内容・再検査の結果を記録に残すKiểm tra lại để xác nhận đạt, ghi lại nội dung khuyết tật, nội dung sửa chữa và kết quả kiểm tra lại
✕「直したから大丈夫」と再検査を省くBỏ qua kiểm tra lại vì nghĩ “đã sửa rồi nên không sao”

特に溶接の割れは、建物の安全に直結するもっとも重大な欠陥です。わずかでも見つけたら、その場で作業を止めて報告します。「このくらいなら」と作業を進めてしまうことが、いちばん避けなければならない対応です。 Đặc biệt, vết nứt ở mối hàn là khuyết tật nghiêm trọng nhất, liên quan trực tiếp đến an toàn của công trình. Dù chỉ phát hiện một chút, cũng phải dừng công việc ngay tại chỗ và báo cáo. Cách xử lý cần tránh nhất là nghĩ “chừng này thì không sao” rồi cứ tiếp tục làm.

報告と記録は、お客様にとっても大切な意味を持ちます。どこにどんな欠陥があり、どう直して、再検査で合格したのか。その記録が残っているからこそ、補修した部分も含めて製品の品質を説明できます。検査記録は、鉄骨の品質を証明する大切な書類なのです。 Báo cáo và hồ sơ cũng có ý nghĩa quan trọng đối với khách hàng. Ở đâu có khuyết tật gì, đã sửa như thế nào, và đã đạt khi kiểm tra lại hay chưa. Chính vì hồ sơ đó được lưu lại, chúng tôi có thể giải thích chất lượng sản phẩm, kể cả những phần đã sửa chữa. Biên bản kiểm tra là tài liệu quan trọng chứng minh chất lượng của kết cấu thép.

欠陥の種類ごとの直し方Cách sửa theo từng loại khuyết tật

直し方は、欠陥の種類によって決まっています。代表的なものを下の図にまとめました。どの場合も共通しているのは、直したあとに必ずもう一度検査することです。 Cách sửa được quy định tùy theo loại khuyết tật. Các trường hợp tiêu biểu được tổng hợp trong hình dưới đây. Điểm chung của mọi trường hợp là sau khi sửa nhất định phải kiểm tra lại.

■ 主な欠陥と直し方・確かめ方Các khuyết tật chính, cách sửa và cách xác nhận
溶接の割れ・内部の欠陥Nứt mối hàn・khuyết tật bên trong
直し方 / Cách sửa
欠陥の両端から各50mm以上を削り取り、原因を取り除いてから再溶接Đục bỏ từ hai đầu khuyết tật mỗi bên từ 50mm trở lên, loại bỏ nguyên nhân rồi hàn lại
確かめ方 / Xác nhận
超音波探傷検査(UT)や浸透探傷検査(PT)で再検査Kiểm tra lại bằng siêu âm (UT) hoặc thẩm thấu (PT)
アンダーカットKhuyết cạnh (undercut)
直し方 / Cách sửa
グラインダーでなだらかに仕上げる、または補修溶接で肉を足すMài cho mịn bằng máy mài, hoặc hàn sửa để đắp thêm
確かめ方 / Xác nhận
外観検査でゲージを使って深さを測るKiểm tra ngoại quan, dùng dưỡng đo độ sâu
余盛りの不足・盛りすぎPhần đắp thiếu・đắp quá
直し方 / Cách sửa
不足は補修溶接で足し、盛りすぎはグラインダーで削るThiếu thì hàn sửa để đắp thêm, quá thì mài bớt bằng máy mài
確かめ方 / Xác nhận
外観検査でゲージを使って高さを測るKiểm tra ngoại quan, dùng dưỡng đo chiều cao
寸法のずれ・ひずみSai lệch kích thước・biến dạng
直し方 / Cách sửa
プレスでの常温矯正か、900℃以下での加熱矯正。部品の位置違いは溶接を削り取って付け直すNắn nguội bằng máy ép, hoặc nắn nóng dưới 900°C. Chi tiết sai vị trí thì đục bỏ mối hàn và gắn lại
確かめ方 / Xác nhận
もう一度実測して数値を記録Đo thực tế lại và ghi số liệu
※ 具体的な補修条件は、WPS・JASS6などの規格に従って決めます / Điều kiện sửa cụ thể được quyết định theo WPS và các tiêu chuẩn như JASS6

割れや内部の欠陥を直すとき、欠陥の部分だけでなく前後50mm以上を余分に削り取るのは、目に見えない割れの先端まで確実に取り除くためです。また、補修した箇所は熱を受けて性質が変わりやすいため、直したあとの確認も通常以上に丁寧に行います。浸透探傷検査(PT)は、表面に液体をしみ込ませて細かな割れを浮かび上がらせる検査で、補修後の確認によく使われます。 Khi sửa vết nứt hoặc khuyết tật bên trong, lý do phải đục bỏ thêm từ 50mm trở lên ở hai phía chứ không chỉ riêng phần khuyết tật, là để loại bỏ chắc chắn cả phần đầu vết nứt mà mắt thường không nhìn thấy. Ngoài ra, vị trí đã sửa chịu nhiệt nên tính chất dễ bị thay đổi, vì vậy việc xác nhận sau khi sửa cũng được làm cẩn thận hơn bình thường. Kiểm tra thẩm thấu (PT) là phương pháp cho chất lỏng thấm vào bề mặt để làm hiện rõ các vết nứt nhỏ, thường được dùng để xác nhận sau khi sửa.

また超音波探傷検査では、抜き取りで検査した結果、不合格が一定数を超えた場合には、そのまとまり(ロット)すべてを全数検査に切り替えます。一か所の不合格を「その一か所だけの問題」と考えず、同じ条件で作ったもの全体を疑うことが、品質を守るうえでの基本姿勢です。 Ngoài ra, trong kiểm tra siêu âm, nếu kết quả kiểm tra lấy mẫu cho thấy số chỗ không đạt vượt quá một mức nhất định, toàn bộ lô đó sẽ được chuyển sang kiểm tra 100%. Không coi một chỗ không đạt là “vấn đề của riêng chỗ đó”, mà nghi ngờ toàn bộ những sản phẩm làm trong cùng điều kiện — đó là thái độ cơ bản để bảo vệ chất lượng.

同じミスを繰り返さない――原因を探り、仕組みで防ぐKhông lặp lại cùng một lỗi ― tìm nguyên nhân và phòng ngừa bằng cơ chế

手直しをして合格になれば終わり、ではありません。同じ欠陥が2回以上起きたときは、必ず原因を分析します。そのために使うのが「なぜなぜ分析」です。「不注意だった」で終わらせず、「なぜ?」を繰り返して、仕組みの中にある本当の原因まで掘り下げます。 Không phải sửa xong và đạt là kết thúc. Khi cùng một khuyết tật xảy ra từ 2 lần trở lên, nhất định phải phân tích nguyên nhân. Công cụ dùng cho việc đó là “phân tích 5 lần tại sao”. Không dừng lại ở “do bất cẩn”, mà lặp lại câu hỏi “tại sao?” để đào sâu đến nguyên nhân thật sự nằm trong cơ chế làm việc.

■ なぜなぜ分析の進め方(例)Cách tiến hành phân tích “tại sao” (ví dụ)
起きたこと:溶接部にアンダーカットが見つかったSự việc: phát hiện khuyết cạnh (undercut) ở mối hàn
↓
なぜ? 溶接の電流が高すぎたTại sao? Dòng điện hàn quá cao
↓
なぜ? 前の作業の条件のまま溶接したTại sao? Hàn tiếp với điều kiện của công việc trước
↓
なぜ? 板の厚さが変わったときに条件を確かめる手順がなかったTại sao? Không có quy trình xác nhận lại điều kiện khi chiều dày tấm thay đổi
↓
対策:板厚ごとの溶接条件表を溶接機の横に掲示し、作業前に確認欄へチェックするBiện pháp: dán bảng điều kiện hàn theo chiều dày tấm cạnh máy hàn, đánh dấu vào ô xác nhận trước khi làm việc
※ 考え方を説明するための一般的な例です / Đây là ví dụ chung để giải thích cách suy nghĩ

この例の対策のように、うっかりミスを「気をつける」ではなく、道具や手順で起こらないようにする工夫をポカヨケといいます。そして、欠陥の種類・位置・大きさ、手直しの内容、再検査の結果、原因と再発防止策までを記録に残すことで、同じ失敗を工場全体の知識に変えていきます。 Như biện pháp trong ví dụ này, cách làm để sai sót vô ý không xảy ra nhờ dụng cụ và quy trình — thay vì chỉ “cố gắng chú ý” — gọi là poka-yoke (chống sai sót). Và bằng cách ghi lại cả loại, vị trí, kích thước khuyết tật, nội dung sửa chữa, kết quả kiểm tra lại, nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa tái phát, chúng tôi biến một thất bại thành kiến thức chung của cả nhà máy.

なぜなぜ分析Phân tích “5 lần tại sao”
起きた問題に「なぜ?」を5回ほど繰り返し、表面的な原因ではなく根本の原因を突き止める方法。表面だけの対策では再発してしまうため、この考え方が大切です。 Phương pháp lặp lại câu hỏi “tại sao?” khoảng 5 lần với vấn đề đã xảy ra, để tìm ra nguyên nhân gốc rễ chứ không phải nguyên nhân bề mặt. Vì biện pháp chỉ ở bề mặt thì lỗi sẽ tái phát, nên cách suy nghĩ này rất quan trọng.
ポカヨケPoka-yoke (chống sai sót)
うっかりミスが起きないよう、道具・治具・チェックシートなどで物理的・仕組み的に防ぐ工夫のこと。 Cách làm ngăn sai sót vô ý về mặt vật lý hoặc cơ chế bằng dụng cụ, đồ gá, bảng kiểm tra…
POINT ─ 見つけて止める人が、品質を守る人Người phát hiện và dừng lại là người bảo vệ chất lượng

国土交通大臣認定Mグレードの工場として、当社は「見つけたら止める・印をつける・報告する」を、経験の長さや国籍に関係なく全員の共通ルールにしています。この手順は日本語とベトナム語を併記した教育資料で教えており、言葉の壁で報告が遅れることのないようにしています。 Là nhà máy đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch, công ty chúng tôi đặt “phát hiện thì dừng lại・đánh dấu・báo cáo” thành quy tắc chung cho tất cả mọi người, không phân biệt thâm niên hay quốc tịch. Quy trình này được giảng dạy bằng tài liệu đào tạo song ngữ Nhật-Việt, để rào cản ngôn ngữ không làm chậm việc báo cáo.

まとめTóm tắt

この記事のまとめ / Tóm tắt bài viết

・品質管理の基本は、各工程の自主検査で不良を次の工程へ流さないことです。限界許容差を超えたものは不合格品として補修、または作り直します。 ・Nền tảng của quản lý chất lượng là tự kiểm tra ở từng công đoạn để không cho lỗi trôi sang công đoạn sau. Sản phẩm vượt dung sai giới hạn được xem là không đạt và phải sửa chữa hoặc làm lại.

・不合格を見つけたら「印をつけて分ける → 報告 → 直し方を決める → 手直し → 再検査・記録」の5ステップで対処します。自分だけの判断で直さないことが大切です。 ・Khi phát hiện không đạt, xử lý theo 5 bước “đánh dấu và tách riêng → báo cáo → quyết định cách sửa → sửa chữa → kiểm tra lại・ghi hồ sơ”. Điều quan trọng là không tự ý sửa theo phán đoán của riêng mình.

・同じ欠陥が繰り返されたら、なぜなぜ分析で根本原因を探り、ポカヨケなどの仕組みで再発を防ぎます。 ・Khi cùng một khuyết tật lặp lại, tìm nguyên nhân gốc rễ bằng phân tích “5 lần tại sao” và phòng ngừa tái phát bằng các cơ chế như poka-yoke.

林鐵工所は大正13年創業、国土交通大臣認定Mグレードの建築鉄骨専門工場です。
鉄骨製作のご相談・お見積りはお気軽にお問い合わせください。 Hayashi Tekko là nhà máy chuyên chế tạo kết cấu thép xây dựng, thành lập năm 1924, đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá.

お問い合わせはこちら / Liên hệ