鉄骨は、溶接や検査が終わればそのまま出荷できるわけではありません。錆止め塗装の前に必ず行うのが、「ケレン」と呼ばれる素地調整と清掃です。一見すると地味な下ごしらえですが、実は塗装の寿命のおよそ半分を決めるといわれる重要な工程。今回は、そのやり方と現場で気をつけているポイントをご紹介します。 Kết cấu thép không thể xuất xưởng ngay sau khi hàn và kiểm tra xong. Trước khi sơn chống rỉ, luôn phải thực hiện việc làm sạch và xử lý bề mặt gọi là “keren”. Thoạt nhìn đây chỉ là bước chuẩn bị đơn giản, nhưng thực tế nó quyết định khoảng một nửa tuổi thọ của lớp sơn. Lần này, chúng tôi xin giới thiệu cách làm và những điểm cần lưu ý tại hiện trường.
ケレンとは? ただの「掃除」ではありませんKeren là gì? Không chỉ đơn thuần là “lau dọn”
「ケレン」は、英語の clean がなまって定着した現場用語で、正式には素地調整といいます。鋼材の表面に付いた汚れを落とすだけでなく、塗料がしっかり密着できる状態に表面を整えるところまでを含む作業です。 “Keren” là từ chuyên ngành tại hiện trường, bắt nguồn từ tiếng Anh clean, tên chính thức là “xử lý bề mặt nền”. Đây không chỉ là việc loại bỏ bụi bẩn bám trên bề mặt thép, mà còn bao gồm cả việc chuẩn bị bề mặt sao cho sơn có thể bám dính chắc chắn.
工場から出荷される鉄骨には、製作の過程でさまざまなものが付着しています。ケレンでは、次のようなものを取り除きます。 Trên kết cấu thép xuất xưởng có nhiều loại tạp chất bám vào trong quá trình chế tạo. Ở công đoạn keren, chúng tôi loại bỏ những thứ sau đây.
- 黒皮(ミルスケール)――製鋼時に鋼材表面にできる黒い酸化被膜。そのままだと、いずれ塗膜ごと剥がれてしまいます。 Vảy đen (mill scale) — lớp màng ô-xít màu đen hình thành trên bề mặt thép khi luyện thép. Nếu để nguyên, về sau sẽ bong tróc cùng cả lớp sơn.
- 赤錆・浮き錆――保管中の湿気や結露で発生した錆。 Rỉ đỏ, rỉ nổi — rỉ sét phát sinh do độ ẩm và sương đọng trong thời gian bảo quản.
- 油分・水分――加工時の切削油や、機械油、結露など。 Dầu mỡ, hơi nước — dầu cắt gọt khi gia công, dầu máy, hơi nước ngưng tụ.
- スパッタ・スラグ――溶接のときに飛び散った金属の粒や、溶接部に残るかす。 Bắn tóe, xỉ hàn — các hạt kim loại bắn ra khi hàn và cặn còn sót lại ở mối hàn.
- 粉じん・切粉・その他の付着物 Bụi, phoi kim loại và các tạp chất khác
- ケレン(素地調整)Keren (xử lý bề mặt nền)
- 塗装の前に、鋼材表面の黒皮・錆・油分・スパッタなどを取り除き、塗料が密着する状態に整える作業のこと。英語の clean が語源とされています。 Là công việc loại bỏ vảy đen, rỉ, dầu mỡ, xỉ hàn… trên bề mặt thép trước khi sơn, để tạo trạng thái cho sơn bám dính tốt. Từ này được cho là bắt nguồn từ chữ “clean” trong tiếng Anh.
塗膜の寿命は、ケレンでほぼ半分が決まるTuổi thọ màng sơn được quyết định gần một nửa bởi keren
ケレンがなぜそこまで大切なのか。それは、どんなに高性能な塗料を使っても、下地が汚れていれば塗膜は長持ちしないからです。塗膜の寿命に影響する要因のうち、素地調整が占める割合はおよそ50%といわれています。 Vì sao keren lại quan trọng đến vậy? Bởi vì dù có dùng loại sơn tốt đến đâu, nếu bề mặt nền còn bẩn thì màng sơn cũng không bền lâu. Trong số các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ màng sơn, xử lý bề mặt nền được cho là chiếm khoảng 50%.
言い換えれば、ケレンが不十分なまま塗装してしまうと、数年で塗膜が剥がれ、そこから錆が進行してしまうということです。目に見える塗装よりも、目立たない下ごしらえのほうが結果を左右する――ここが、ケレンという工程のいちばん面白いところであり、難しいところでもあります。 Nói cách khác, nếu sơn khi keren chưa đủ kỹ, chỉ sau vài năm màng sơn sẽ bong tróc và rỉ sét bắt đầu lan từ đó. Phần chuẩn bị không nổi bật lại quyết định kết quả nhiều hơn lớp sơn nhìn thấy được — đây chính là điểm thú vị, và cũng là điểm khó, của công đoạn keren.
- 黒皮(ミルスケール)Vảy đen (mill scale)
- 鋼材を高温で圧延する際、表面にできる黒っぽい酸化被膜のこと。一見しっかりしているように見えますが、時間が経つと鋼材から浮いて剥がれるため、塗装前に除去します。 Là lớp màng ô-xít sẫm màu hình thành trên bề mặt thép khi cán ở nhiệt độ cao. Thoạt nhìn có vẻ chắc chắn, nhưng theo thời gian sẽ tách khỏi thép và bong ra, nên cần loại bỏ trước khi sơn.
ケレンは4種類――鋼材の状態で使い分けるKeren có 4 loại — sử dụng tùy theo tình trạng của thép
ケレンは、鋼材の錆の程度や求められる仕上がりに応じて、1種から4種までの4段階に分けられています。新しく製作する建築鉄骨では、錆がほとんどない状態なので4種ケレンが基本となり、屋外に露出する部位や重防食が必要な場合には1種ケレン(ブラスト処理)を用います。 Keren được chia thành 4 cấp độ, từ loại 1 đến loại 4, tùy theo mức độ rỉ sét của thép và yêu cầu về độ hoàn thiện. Với kết cấu thép xây dựng chế tạo mới, do hầu như không có rỉ nên keren loại 4 là cơ bản; còn với các bộ phận lộ ra ngoài trời hoặc cần chống ăn mòn nặng thì dùng keren loại 1 (phun hạt).
ケレンで使う道具Dụng cụ sử dụng trong keren
ケレンの道具は、大きく動力工具(電気や圧縮空気で動かす機械)、研磨材(削るための消耗品)、手工具(手で動かす道具)、清掃用具の4つに分かれます。広い面をまとめて処理するときは動力工具、細かい部分や機械が入らない隅は手工具、というように、面の広さと錆の状態に合わせて使い分けます。 Dụng cụ keren được chia thành 4 nhóm lớn: dụng cụ động lực (máy chạy bằng điện hoặc khí nén), vật liệu mài (đồ tiêu hao dùng để mài), dụng cụ cầm tay (dụng cụ dùng sức tay) và dụng cụ vệ sinh. Khi xử lý diện tích rộng thì dùng dụng cụ động lực, còn với chi tiết nhỏ hay các góc mà máy không vào được thì dùng dụng cụ cầm tay — chúng tôi lựa chọn tùy theo diện tích bề mặt và tình trạng rỉ sét.
| 道具Dụng cụ | どんな道具かLà dụng cụ như thế nào | 用途と使うときのポイントCông dụng và điểm lưu ý khi dùng |
|---|---|---|
|
動力工具 / Động lực
ディスクサンダー (グラインダー) Máy mài đĩa cầm tay |
円盤状の砥石やワイヤーカップを高速で回して削る電動工具。 Dụng cụ điện quay đĩa mài hoặc chổi sắt dạng cốc ở tốc độ cao để mài. | 広い面の錆や旧塗膜を効率よく落とせます(2種ケレン)。ただし当てすぎると母材まで削ってしまうため、角度と力加減が大切です。回転部への巻き込まれに注意します。 Loại bỏ hiệu quả rỉ và sơn cũ trên diện rộng (keren loại 2). Tuy nhiên nếu ấn quá mạnh sẽ mài cả vào thép nền, nên góc nghiêng và lực tay rất quan trọng. Cần chú ý phòng bị cuốn vào bộ phận quay. |
| 動力工具 / Động lực ローラーサンダー Máy chà nhám con lăn | ローラー状の研磨材を回転させ、面をならすように磨く工具。 Dụng cụ quay vật liệu mài dạng con lăn, mài theo kiểu san phẳng bề mặt. | 局所的に磨いて、決められた表面の粗さを出したいときに使います。摩擦接合面の仕上げなどに用います。 Dùng khi cần mài cục bộ để đạt độ nhám bề mặt quy định. Được dùng cho việc hoàn thiện bề mặt liên kết ma sát. |
|
研磨材 / Vật liệu mài
マジックロン (不織布研磨ディスク) Đĩa mài vải không dệt |
ナイロン不織布に研磨材を練り込んだディスク状の研磨材。「マジックロン」は商品名ですが、現場ではこの種の不織布研磨材を指す通称としても使われます。 Vật liệu mài dạng đĩa, làm từ vải không dệt nylon có trộn hạt mài. “Magiclon” vốn là tên sản phẩm, nhưng tại hiện trường cũng được dùng như tên gọi chung cho loại vật liệu mài vải không dệt này. | 砥石より当たりが柔らかく、母材を削りすぎずに薄い錆や汚れ・変色だけを落とせます。仕上げや、傷を付けたくない面に向きます。目詰まりすると効きが落ちるため交換します。 Tiếp xúc mềm hơn đá mài, có thể loại bỏ rỉ mỏng, vết bẩn và biến màu mà không mài quá sâu vào thép nền. Phù hợp cho khâu hoàn thiện và những bề mặt không muốn để lại vết xước. Khi bị bít thì hiệu quả giảm nên cần thay mới. |
| 研磨材 / Vật liệu mài サンドペーパー Giấy nhám | 研磨剤を紙や布に貼り付けた、表面をこすって整える道具。 Dụng cụ gồm hạt mài dán trên giấy hoặc vải, dùng chà để làm phẳng bề mặt. | 表面をならし、わずかに目を荒らして塗料の食いつきをよくします(目荒し)。4種ケレンの仕上げで使います。 Làm phẳng bề mặt và tạo nhám nhẹ để sơn bám tốt hơn. Dùng ở bước hoàn thiện của keren loại 4. |
| 手工具 / Cầm tay ワイヤーブラシ Bàn chải sắt | 硬い針金の毛が植えられたブラシ。手で持つタイプと、工具に取り付ける電動タイプがあります。 Bàn chải có lông làm bằng dây thép cứng. Có loại cầm tay và loại gắn vào dụng cụ điện. | 錆やスラグをこすり落とします。溶接部のまわりや隅など、機械が入らない細かい部分の主役です。毛先が摩耗したものは落ちが悪くなるため交換します。 Dùng để chà bong rỉ và xỉ hàn. Là dụng cụ chủ lực ở những chỗ nhỏ mà máy không vào được, như quanh mối hàn và các góc. Nếu lông bàn chải đã mòn thì hiệu quả giảm, cần thay mới. |
|
手工具 / Cầm tay
スクレーパー (皮スキ) Dao cạo (bay cạo) |
平たい刃が付いた、そぎ落とすための道具。 Dụng cụ có lưỡi dẹt, dùng để cạo bong lớp bám. | 浮いた塗膜やスラグを刃先でそぎ取ります。刃を寝かせ気味に当て、母材に深い傷を付けないようにします。 Dùng mũi lưỡi cạo bong lớp sơn đã bong và xỉ hàn. Đặt lưỡi hơi nghiêng sát bề mặt để không làm xước sâu vào thép nền. |
| 手工具 / Cầm tay タガネ Đục sắt (tagane) | 先端が刃状になった鋼の棒。ハンマーで叩いて使います。 Thanh thép có đầu tạo thành lưỡi. Sử dụng bằng cách dùng búa gõ vào. | スクレーパーでは取れない、固く付いたスラグやスパッタを削り落とすときに使います。刃先が欠けたものは破片が飛ぶ危険があるため使いません。刃の向きと叩く方向を確かめてから作業します。 Dùng khi cần bóc tách xỉ hàn và vảy hàn bám chắc mà dao cạo không xử lý được. Không dùng những chiếc đã sứt lưỡi vì có nguy cơ văng mảnh. Cần xác nhận hướng lưỡi và hướng gõ trước khi làm. |
|
手工具 / Cầm tay
ハンマー (チッピングハンマー) Búa (búa gõ xỉ) |
溶接のかす落としに使う、先が尖った小型のハンマー。 Búa nhỏ đầu nhọn, dùng để gõ bong xỉ hàn. | 溶接部に残ったスラグを叩いて落とします。かけらが飛ぶため保護メガネは必須です。柄が緩んでいないかを使う前に確認します。 Gõ để làm bong xỉ còn sót lại ở mối hàn. Vì mảnh vụn văng ra nên bắt buộc phải đeo kính bảo hộ. Cần kiểm tra cán búa có bị lỏng không trước khi dùng. |
| 清掃 / Vệ sinh エアブロー Thổi khí nén | 圧縮空気をノズルから吹き付ける道具。 Dụng cụ thổi khí nén ra từ đầu vòi. | 削ったあとの粉じん・切粉を吹き飛ばします。配管に水が溜まっていると素地を濡らしてしまうため、当社では水抜きの状態を確かめてから使っています。人に向けて吹かないことも大切です。 Dùng để thổi bay bụi và phoi sau khi mài. Nếu trong đường ống đọng nước sẽ làm ướt bề mặt nền, nên chúng tôi luôn kiểm tra tình trạng xả nước trước khi sử dụng. Cũng rất quan trọng là không thổi về phía người khác. |
|
清掃 / Vệ sinh
ウエス・ 有機溶剤 Giẻ lau・Dung môi hữu cơ |
拭き取り用の布と、油分を溶かす溶剤(シンナー等)。 Giẻ để lau và dung môi hòa tan dầu mỡ (thinner v.v.). | 細かい粉じんを拭き取ります。油分は乾いた布だけでは落ちないため、有機溶剤を使います。使用時は換気と火気に注意し、油や溶剤を含んだウエスは決められた容器にまとめます。 Dùng để lau sạch bụi mịn. Dầu mỡ không thể lau sạch chỉ bằng giẻ khô, nên phải dùng dung môi hữu cơ. Khi sử dụng cần chú ý thông gió và tránh xa nguồn lửa; giẻ đã thấm dầu hoặc dung môi phải gom vào thùng chứa quy định. |
毛先が摩耗したワイヤーブラシ、目詰まりしたサンドペーパー、すり減った砥石――こうした道具では、いくら時間をかけても汚れは落ちきりません。逆に、道具さえ整っていれば作業は驚くほど早く、きれいに進みます。当社では、作業前に道具の状態を確かめ、消耗したものは早めに交換するようにしています。砥石にひび割れや欠けがないかの確認は、仕上がりのためだけでなく、破損による事故を防ぐうえでも欠かせません。 Bàn chải sắt đã mòn lông, giấy nhám bị bít, đá mài đã mòn — với những dụng cụ như vậy thì dù bỏ ra bao nhiêu thời gian cũng không làm sạch hết được. Ngược lại, chỉ cần dụng cụ ở trạng thái tốt thì công việc tiến triển nhanh và đẹp đến bất ngờ. Tại công ty chúng tôi, trước khi làm việc luôn kiểm tra tình trạng dụng cụ và thay sớm những thứ đã hao mòn. Việc kiểm tra đá mài có nứt hay sứt mẻ không, không chỉ vì chất lượng hoàn thiện mà còn không thể thiếu để phòng tai nạn do dụng cụ vỡ.
ケレン・清掃の進め方と、押さえるべきポイントCách tiến hành keren・vệ sinh và những điểm cần nắm
当社では、ケレンから塗装までを次のような流れで進めています。大切なのは、「削って終わり」にしないことです。削り落とした粉じんや切粉が表面に残っていると、それが塗膜の下に閉じ込められて密着不良の原因になります。 Tại công ty chúng tôi, quy trình từ keren đến sơn được tiến hành theo các bước sau. Điều quan trọng là không được coi “mài xong là hết việc”. Nếu bụi và phoi vừa mài ra vẫn còn đọng trên bề mặt, chúng sẽ bị kẹt dưới lớp sơn và gây bong tróc.
清掃の段階では、エアブロー(圧縮空気を吹き付ける)やウエス(布)で、粉じん・切粉をていねいに払い落とします。油分が付いている場合は、乾いた布で拭くだけでは落ちないため、有機溶剤を使って除去します。また、水分が残っていたり結露していたりすると塗料が密着しないので、しっかり乾いていることを確認してから塗装に入ります。 Ở bước vệ sinh, chúng tôi dùng khí nén thổi hoặc giẻ lau để làm sạch kỹ bụi và phoi. Nếu có dầu mỡ bám vào thì lau bằng giẻ khô sẽ không sạch, cần dùng dung môi hữu cơ để loại bỏ. Ngoài ra, nếu còn hơi nước hoặc đọng sương thì sơn sẽ không bám, nên phải xác nhận bề mặt đã khô hẳn rồi mới tiến hành sơn.
ケレンを終えたばかりの鋼材表面は、いわば無防備な状態です。特にブラスト処理の直後は表面が活性化していて非常に錆びやすく、目安として4時間以内に下塗りを行うことが望ましいとされています。夜露や湿気にさらすと、せっかくきれいにした面がまた錆びてしまいます。当社では、ケレンと塗装の作業を続けて段取りし、待ち時間をできるだけ短くするようにしています。 Bề mặt thép vừa keren xong có thể nói là đang ở trạng thái không được bảo vệ. Đặc biệt ngay sau khi phun hạt, bề mặt bị hoạt hóa nên rất dễ rỉ, và người ta khuyến nghị nên sơn lót trong vòng khoảng 4 giờ. Nếu để phơi ra sương đêm hay không khí ẩm, bề mặt vừa làm sạch sẽ lại bị rỉ. Tại công ty chúng tôi, keren và sơn được bố trí liền mạch để rút ngắn tối đa thời gian chờ.
気をつけている、3つのこと3 điều chúng tôi luôn lưu ý
- 高力ボルトの摩擦接合面はケレンしない。すでにショットブラストで所定の表面状態に仕上げてある面なので、そのまま維持し、塗装もしません。うっかり削ったり塗ったりすると、ボルトの締結力が設計通りに出なくなります。 Không keren bề mặt liên kết ma sát của bu-lông cường độ cao. Đây là bề mặt đã được phun hạt thép đạt trạng thái quy định nên phải giữ nguyên và cũng không sơn lên. Nếu lỡ mài hoặc sơn, lực liên kết của bu-lông sẽ không đạt như thiết kế.
- 現場で溶接する予定の箇所も塗らない。塗料が残っていると溶接時にガスが発生し、溶接欠陥の原因になります。養生をして塗料が付かないように保護します。 Cũng không sơn ở vị trí sẽ hàn tại công trường. Nếu còn sơn, khi hàn sẽ sinh ra khí và gây khuyết tật mối hàn. Chúng tôi che phủ để bảo vệ, không cho sơn bám vào.
- 保護具は必ず着用する。ケレンは粉じんと飛散物が多く出る作業です。防じんマスクと保護メガネの着用を欠かしません。 Nhất định phải đeo bảo hộ. Keren là công việc phát sinh nhiều bụi và vật bắn. Chúng tôi không bao giờ bỏ qua việc đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ.
大正13年(1924年)の創業以来、当社は施工図の作成から製作・検査・塗装・納品までを一貫して手がけてきました。ケレンのような、完成すると見えなくなってしまう工程にこそ品質の差が出ると考え、日本語とベトナム語を併記した教育資料を使いながら、経験の浅い作業者にも判断の基準が伝わるように取り組んでいます。 Kể từ khi thành lập vào năm Taisho 13 (1924), công ty chúng tôi luôn đảm nhận nhất quán từ lập bản vẽ thi công đến chế tạo, kiểm tra, sơn và giao hàng. Chúng tôi cho rằng chính những công đoạn như keren — thứ sẽ không còn nhìn thấy khi công trình hoàn thành — mới tạo ra khác biệt về chất lượng, nên luôn nỗ lực truyền đạt tiêu chuẩn phán đoán cho cả những người ít kinh nghiệm, thông qua tài liệu đào tạo song ngữ Nhật-Việt.
まとめTóm tắt
・ケレン(素地調整)とは、塗装の前に黒皮・錆・油分・スパッタなどを除去し、塗料が密着できる状態に整える作業です。 ・Keren (xử lý bề mặt nền) là công việc loại bỏ vảy đen, rỉ, dầu mỡ, xỉ hàn… trước khi sơn, để tạo trạng thái cho sơn bám dính tốt.
・塗膜の寿命に影響する要因のうち、素地調整が占める割合は約50%。ケレンが不十分だと、良い塗料を使っても早期に剥がれます。 ・Trong các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ màng sơn, xử lý bề mặt nền chiếm khoảng 50%. Nếu keren không đủ kỹ, dù dùng sơn tốt cũng sẽ bong sớm.
・ケレンは1種〜4種があり、新規製作の鉄骨では4種が基本。削った後の清掃と乾燥確認、そして摩擦面・現場溶接部を保護することが要点です。 ・Keren có 4 loại, với thép chế tạo mới thì loại 4 là cơ bản. Điểm mấu chốt là vệ sinh và xác nhận khô sau khi mài, cùng với việc bảo vệ bề mặt ma sát và vị trí hàn công trường.
・道具はサンダーなどの動力工具、マジックロンや紙やすりなどの研磨材、ワイヤーブラシ・タガネ・ハンマーなどの手工具を、面の広さと錆の状態で使い分けます。道具の手入れそのものが仕上がりを左右します。 ・Về dụng cụ, chúng tôi sử dụng linh hoạt giữa dụng cụ động lực như máy mài, vật liệu mài như đĩa vải không dệt và giấy nhám, cùng dụng cụ cầm tay như bàn chải sắt, đục sắt, búa — tùy theo diện tích bề mặt và tình trạng rỉ. Chính việc bảo dưỡng dụng cụ cũng quyết định chất lượng hoàn thiện.
林鐵工所は大正13年創業、国土交通大臣認定Mグレードの建築鉄骨専門工場です。
鉄骨製作のご相談・お見積りはお気軽にお問い合わせください。
Hayashi Tekko là nhà máy chuyên chế tạo kết cấu thép xây dựng, thành lập năm 1924, đạt chứng nhận cấp M của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá.